Đội Hình Endfield Thực Sự Hoạt Động Như Thế Nào
Trước khi bàn tới đội hình, hãy nắm chắc hai sự thật cơ chế mà mọi quyết định lên đội đều dựa vào:
- Một đội chiến đấu luôn gồm đúng 4 Cán Viên. Bạn điều khiển trực tiếp 1 người tại một thời điểm và có thể đổi qua lại giữa cả 4 ngay giữa combo mà không làm gãy chuỗi đòn đánh, kỹ năng, hay đồng hồ hiệu ứng trên quái. 3 người còn lại tự động chiến đấu ở phía sau.
- Chỉ Cán Viên đang được bạn điều khiển mới có thể tung ra một số đòn ăn tiền nhất định — Finisher, Combo Trigger, và các kỹ năng tiêu thụ reaction hầu như luôn ghi rõ điều kiện kiểu “khi là Cán Viên đang được điều khiển” hoặc “COMBO TRIGGER: khi Cán Viên đang được điều khiển...”. Nghĩa là lên đội trong Endfield không chỉ là câu hỏi “mang ai theo” — mà còn là “mang ai theo, và bấm chuyển qua lại theo thứ tự nào.” Một đội hình 4 người trên giấy tờ hoàn hảo nhưng chơi không có kỷ luật đổi người sẽ thua một đội yếu hơn nhưng canh thời điểm chuẩn.
Ghi nhớ cả hai điều này xuyên suốt bài viết — các mẫu đội hình bên dưới được xây dựng dựa trên chúng, chứ không chỉ dựa vào sức mạnh thô của từng Cán Viên.
Hệ Thống Arts Reaction, Nhìn Từ Thực Tế
Endfield có 5 nguyên tố. Vật Lý (Physical) gây sát thương Vật Lý và áp Trạng Thái Vật Lý (Vulnerability, Breach, Crush, Lift, Stagger, Knock Down). 4 nguyên tố còn lại — Nhiệt (Heat), Băng (Cryo), Điện (Electric), Tự Nhiên (Nature) — gây sát thương Arts và áp một Infliction đúng loại nguyên tố đó khi trúng quái.
Nguyên tắc cốt lõi khiến việc lên đội trở nên quan trọng: đánh trúng quái bằng một nguyên tố trong khi quái đang mang Infliction của một nguyên tố khác sẽ kích hoạt Arts Reaction. Một nguyên tố tự áp lại Infliction của chính nó thì không phản ứng gì cả — bạn cần hai nguyên tố khác nhau nối tiếp nhau, đây chính là lý do một đội cần nhiều hơn một loại sát thương.
| Nguyên tố | Infliction | Reaction kích hoạt (khi trên quái đã có sẵn Infliction của nguyên tố khác) |
|---|---|---|
| Nhiệt (Heat) | Heat Infliction | Combustion (Thiêu Đốt) — một vụ nổ cộng thêm hiệu ứng sát thương theo thời gian mạnh |
| Băng (Cryo) | Cryo Infliction | Solidification (Đóng Băng) — cưỡng chế bất động quái |
| Điện (Electric) | Electric Infliction | Electrification (Điện Hóa) — quái nhận thêm sát thương Arts từ mọi đòn đánh tiếp theo |
| Tự Nhiên (Nature) | Nature Infliction | Corrosion (Ăn Mòn) — DEF của quái giảm dần theo thời gian, ăn thêm sát thương từ mọi nguồn |
| Vật Lý (Physical) | Physical Status | Shatter (Phá Vỡ) — tung một đòn Physical Status vào quái đang Solidified sẽ tiêu thụ hiệu ứng Solidification để đổi lấy một khoản sát thương Vật Lý cộng thêm cực lớn |
Có hai khái niệm nữa bạn cần phân biệt rõ, vì chúng không thể dùng thay cho nhau và nhầm lẫn giữa hai thứ này là lỗi lên đội phổ biến nhất:
- Susceptibility là một debuff đặt LÊN QUÁI khiến nó nhận thêm sát thương từ một loại cụ thể. Ví dụ, lấy thẳng từ mô tả kỹ năng: chiến kỹ của
Antal áp Focus, và “quái đang mang Focus sẽ đồng thời chịu Electric Susceptibility và Heat Susceptibility.” - Amp là một buff đặt LÊN ĐỘI CỦA BẠN khiến các Cán Viên gây thêm sát thương của một nguyên tố cụ thể. Cùng nhân vật ví dụ trên: tuyệt kỹ của
Antal “áp Electric Amp và Heat Amp tạm thời cho toàn đội.”
Vì sát thương được tính theo một chuỗi nhân (ATK × % Kỹ Năng × (1+Bonus) × Chí Mạng × hệ số DEF × hệ số RES), một debuff Susceptibility và một buff Amp trên cùng một nguyên tố không cộng dồn với nhau — chúng nhân lên với nhau. Đây là lý do một Cán Viên như Antal, người áp cả hai hiệu ứng cho cùng lúc hai nguyên tố, có giá trị với tổng sát thương của đội hơn hẳn hai Cán Viên riêng lẻ mỗi người chỉ làm một việc.
4 Vai Trò Bắt Buộc Trong Mọi Đội Hình
Endfield chia Cán Viên thành 6 class. Gán chúng vào 4 vai trò chức năng mà một đội thực sự cần, và việc lên đội sẽ hết còn là đoán mò:
| Class | Chức năng | Vai trò trong đội |
|---|---|---|
| Striker | DPS trần cao, xây quanh việc tiêu thụ một Infliction hoặc Reaction có sẵn để tung đòn kết liễu — cần được đồng đội dọn đường mới đạt full sức mạnh | Carry (chủ lực) |
| Caster | DPS Arts áp Infliction/Reaction đều đặn bằng chính kỹ năng của mình | Enabler (dọn đường) (hoặc Carry phụ) |
| Guard | DPS Vật Lý chuyên về Physical Status và Stagger | Carry (đội Vật Lý) hoặc DPS phụ |
| Supporter | Áp debuff Susceptibility và buff Amp, cộng thêm khống chế | Amplifier (khuếch đại) |
| Vanguard | Tạo SP cho toàn đội, thường bằng cách tiêu thụ Vulnerable hoặc stack Arts Infliction trong khi vẫn kích hoạt reaction gốc | Battery (tạo năng lượng) |
| Defender | Tank Vật Lý cầm Đại Kiếm, có khiên và một số khả năng hồi HP đồng đội | Survivability (trụ sinh tồn) (không phụ thuộc nguyên tố — công dụng không gắn với nguyên tố sát thương của đội, nên lắp được vào bất kỳ đội hình nào) |
Một đội hình không phải là “bốn Cán Viên mạnh”. Nó là một Carry gây sát thương chính được bao quanh bởi các vai trò tồn tại chỉ để giúp Carry đó đánh đau hơn: một Enabler giữ đúng Infliction luôn hiện diện trên mục tiêu, một Amplifier chồng Susceptibility và Amp lên đúng nguyên tố đó, và một vị trí thứ 4 bạn chọn theo tình huống thực tế — một Battery nếu Carry của bạn thiếu SP, một Defender nếu bạn chết trước khi kết thúc combo.
Cách Build Đội Hình Lõi 4 Người, Từng Bước
- Chọn Carry trước, và chọn luôn nguyên tố của đội theo Carry đó. Đây hầu như luôn là một Striker (hoặc một Guard, nếu bạn đi thuần Vật Lý). Mọi thứ còn lại trong đội đều được chọn để phục vụ một Cán Viên duy nhất này.
- Chọn một Enabler áp ổn định đúng Infliction mà Carry của bạn cần tiêu thụ. Nếu đòn kết liễu của Carry kích hoạt từ Electrification, bạn cần một Cán Viên có kỹ năng áp Electric Infliction với hồi chiêu ngắn, lặp lại được — chứ không phải chỉ một lần mỗi khi mở tuyệt kỹ.
- Chọn một Amplifier (Supporter) nhắm đúng cặp nguyên tố mà Carry và Enabler của bạn đang dùng. Đây là vị trí đáng đầu tư nhất trên mỗi tài nguyên bỏ ra, vì Susceptibility và Amp nhân lên với mọi thứ khác trong chuỗi tính sát thương chứ không chỉ cộng thêm một con số cố định.
- Chọn vị trí thứ 4 dựa trên vấn đề thực tế bạn đang gặp trong trận, chứ không phải thứ nghe mạnh nhất trên giấy: một Vanguard Battery nếu Carry của bạn liên tục cạn SP giữa combo, hoặc một Defender nếu bạn mất người trước khi combo kết thúc.
- Luyện thời điểm đổi người, chứ không chỉ luyện chọn đội hình. Áp Infliction bằng Enabler, rồi lập tức đổi quyền điều khiển sang Carry để tung Finisher hoặc Combo Trigger trong khi debuff vẫn còn hiệu lực — hầu hết các đòn ăn tiền từ reaction đều là cửa sổ thời gian có hạn, không phải bonus thụ động vĩnh viễn.
Mẫu Đội Hình 1: Đội Khuếch Đại Điện-Nhiệt
Xây thẳng quanh kỹ năng của Antal, vốn được thiết kế để buff chính xác cặp nguyên tố này (“áp Electric Amp và Heat Amp tạm thời cho toàn đội”) — nghĩa là đội hình này thưởng cho việc mang sát thương của cả hai nguyên tố thay vì đi thuần một nguyên tố.
| Vị trí | Cán Viên | Tier | Class | Nhiệm vụ |
|---|---|---|---|---|
| Carry | T0 | Striker (Điện) | Tiêu thụ Electrification trên mục tiêu để tăng hệ số sát thương chiến kỹ và sinh ra Sunderblade cho chuỗi Thunder Strike tiếp theo | |
| Enabler | T1 | Caster (Điện) | Combo kỹ năng cưỡng chế áp Electrification sau một Final Strike, luôn giữ reaction sẵn sàng cho | |
| Amplifier | Antal | T1 | Supporter (Điện/Nhiệt) | Focus áp Electric + Heat Susceptibility lên mục tiêu; tuyệt kỹ cho cả đội Electric Amp + Heat Amp |
| Flex | T0 | Caster (Nhiệt) | Tiêu thụ Combustion hoặc Electrification đang có trên mục tiêu để bắn một phát cộng thêm cực lớn thay vì áp lại Heat Infliction — hưởng lợi trực tiếp từ Heat Amp của Antal |
Mẫu Đội Hình 2: Đội Băng-Tự Nhiên Đóng Băng Rồi Phá Vỡ
Đây là chuỗi combo sâu nhất trong dàn nhân vật hiện tại: Tự Nhiên dựng debuff, Băng cưỡng chế đẩy nó lên thành Solidification, và một đòn Vật Lý Shatter nó để lấy khoản sát thương thật sự. Cả ba mắt xích chính đều đang T0 trên tier list hiện tại.
| Vị trí | Cán Viên | Tier | Class | Nhiệm vụ |
|---|---|---|---|---|
| Enabler | T0 | Supporter (Tự Nhiên) | Anomalous Gravity Field của tuyệt kỹ áp Nature Infliction và Arts Susceptibility, giữ debuff Tự Nhiên luôn hiện diện để | |
| Carry | T0 | Striker (Băng) | Chiến kỹ: “nếu đánh trúng quái đang có Cryo Infliction hoặc Nature Infliction, tiêu thụ toàn bộ stack Arts Infliction, cưỡng chế áp Solidification” — và hoàn lại Ultimate Energy khi làm vậy | |
| Đòn Shatter kết liễu | T0 | Guard (lai Băng/Vật Lý) | Combo kỹ năng kích hoạt rõ ràng “khi quái đang chịu Solidification”, gây sát thương Vật Lý cộng thêm và áp Physical Susceptibility — đây chính là đòn ăn tiền Shatter của bạn | |
| Flex/Battery | T1 | Striker (Băng) | Tiêu thụ từ 3 stack Cryo Infliction của chính mình trở lên để tung đòn kết liễu dồn sát thương — đổi vào nếu bạn muốn đẩy sâu Băng thay vì chạy đòn Shatter kết liễu |
Mẫu Đội Hình 3: Đội Guard Vật Lý Suy Yếu/Stagger
Một đội thuần Vật Lý hoàn toàn không cần Arts Reaction xuyên nguyên tố — nó thắng bằng cách chồng và tiêu thụ các Physical Status (Vulnerability, Breach) giữa các Guard và một Vanguard.
| Vị trí | Cán Viên | Tier | Class | Nhiệm vụ |
|---|---|---|---|---|
| Carry | T0 | Guard (Vật Lý) | Combo kỹ năng tiêu thụ đồng thời stack Vulnerability và Arts Infliction để đổi lấy buff Tỉ Lệ/Sát Thương Chí Mạng; tuyệt kỹ của cô là sát thương Nhiệt thuần, nên có thể linh hoạt chuyển sang Mẫu Đội Hình 1 nếu bạn thiếu DPS Nhiệt | |
| Enabler | T1 | Vanguard (Vật Lý) | Áp Breach, tiêu thụ stack Vulnerability trong combo, đồng thời tạo tài nguyên Steel Oath và SP cho cả đội | |
| DPS phụ | T1 | Guard (Vật Lý) | Combo kích hoạt khi có từ 3 stack Vulnerability trở lên, tung một cú móc cực mạnh đồng thời áp Physical Susceptibility | |
| Tank/Hỗ trợ | Ember (T1) hoặc Snowshine (T2) | T1/T2 | Defender | Khiên cho toàn đội, và ở Snowshine còn có hồi HP trực tiếp cho đồng đội gần đó — cả hai đều không phụ thuộc nguyên tố nên vẫn lắp vừa dù đây là đội thiên về Vật Lý |
Những Sai Lầm Âm Thầm Phá Hỏng Đội Hình
- Mang 4 nguyên tố khác nhau mà không có kế hoạch reaction. Arts Reaction chỉ kích hoạt khi Infliction của một nguyên tố thứ hai, khác loại, đáp xuống mục tiêu đang mang sẵn một Infliction khác — bốn Cán Viên mỗi người đánh một nguyên tố mà không ai áp lại nguyên tố đầu tiên nghĩa là bạn nhận về 0 reaction, chỉ có bốn con số nhỏ hơn.
- Bỏ qua vị trí Amplifier để nhét thêm một tay đánh thô thứ hai. Vì Susceptibility và Amp nhân với cả chuỗi sát thương thay vì chỉ cộng thêm, một Supporter được build tốt thường nâng tổng sát thương cả đội nhiều hơn một DPS thứ hai.
- Bỏ qua vị trí Defender chỉ vì đội hình “nhìn” mạnh trên tier list. Tier list xếp hạng theo sản lượng sát thương, không phải khả năng trụ. Nếu combo của bạn cứ bị ngắt vì chết, thứ cần sửa là một Defender, không phải một Carry hạng cao hơn.
- Không luyện thời điểm đổi người. Các hiệu ứng Finisher và Combo Trigger tiêu thụ reaction hầu như luôn đòi hỏi bạn phải đang là người điều khiển đúng thời điểm đó — đội hình đúng nhưng đổi người ẩu sẽ mất phần lớn sát thương lý thuyết của mình.
- Build đều tay cả 4 Cán Viên trong đội. Xem thứ tự đầu tư bên dưới — chia đều tài nguyên cho cả 4 vị trí chậm hơn nhiều so với đầu tư đúng thứ tự ưu tiên.
Thứ Tự Ưu Tiên Đầu Tư Khi Build Một Đội Hình Mới
Tài nguyên có hạn, nên hãy build theo thứ tự này thay vì lên cấp cả 4 Cán Viên cùng lúc:
- Amplifier trước tiên. Một Supporter Susceptibility + Amp nâng sát thương của mọi Cán Viên trong đội cùng lúc, nên đây là vị trí có lợi nhuận cao nhất trên mỗi điểm đầu tư, kể cả khi Carry của bạn chưa build xong.
- Carry thứ hai. Đây là Cán Viên thực sự tiêu thụ reaction để tung đòn kết liễu — cần đủ đầu tư để sống sót và bắt trúng cửa sổ Finisher/Combo Trigger một cách ổn định.
- Enabler thứ ba, nhưng chỉ cần “ổn định”, không cần “full”. Nó chỉ cần giữ Infliction luôn hoạt động đúng hồi chiêu; đầu tư quá tay vào đây lấy mất tài nguyên của hai vị trí phía trên vốn nhân lên cho cả đội.
- Flex/Defender/Battery cuối cùng, và chỉ khi cần. Chỉ đầu tư vào đây khi bạn đã biết rõ vấn đề cụ thể mình đang giải quyết là gì — thiếu SP hay thiếu khả năng trụ — thay vì build trước cho chắc.
Các mức tier ở trên phản ánh đánh giá hiện tại tính đến 2026-07 và sẽ thay đổi khi có bản cân bằng mới — coi các lựa chọn flex T2/T3 là dễ biến động hơn nhiều so với phần lõi T0 của mỗi mẫu đội hình.
8 Đội Hình Meta Mạnh Nhất (Bản 1.4)
Đây là 4 đội hình operator mạnh nhất trong meta Umbral Monument hiện tại, đã đối chiếu chéo với nhiều bảng xếp hạng tier của cộng đồng. Mỗi đội gồm 1 Sát Thương Chính cộng 3 hỗ trợ xoay quanh một hệ nguyên tố hoặc phản ứng duy nhất. Chọn đội nào khớp với carry bạn đang sở hữu — không cần đủ hết mọi operator liệt kê; các phương án thay thế sẽ có ở phần sau của bài.
| Đội Hình | Hệ / Lối Chơi | Tier | 4 Operator Cốt Lõi | Phù Hợp Với |
|---|---|---|---|---|
| Mi Fu Vật Lý | Vật Lý (Hyper Crush) | T0 | Mi Fu, Chen Qianyu, Pogranichnik, Lifeng | Sát thương đơn mục tiêu bền vững và tốc độ phá giáp nhanh nhất game |
| Zhuang Fangyi Điện | Điện (Hyper) | T0 | Zhuang Fangyi, Perlica, Arclight, Antal | Đơn mục tiêu lẫn nhiều đợt; toàn bộ hỗ trợ đều rarity thấp nên cực kỳ dễ chơi cho người mới |
| Rossi Hybrid Core | Vật Lý / Arts (Hybrid) | T0 | Rossi, Tangtang, Perlica, Gilberta | Phá giáp nhanh cộng khung burst đồng loạt tất cả Tuyệt Kỹ |
| Yvonne Băng | Băng (Hyper) | T0.5 | Yvonne, Xaihi, Gilberta, Tangtang | Burst đơn mục tiêu cao nhất game; lý tưởng để đánh boss |
| Laevatain Nhiệt | Nhiệt (AoE) | T0.5 | Laevatain, Wulfgard, Camile, Ardelia | Sát thương diện rộng để dọn từng đám quái |
| Last Rite Băng | Băng (Burst) | T0.5 | Last Rite, Xaihi, Tangtang, Fluorite | Burst Băng đơn mục tiêu với Tuyệt Kỹ bất tử |
| Zhuang x Rossi | Điện / Vật Lý (Double Carry) | Nâng cao | Zhuang Fangyi, Rossi, Perlica, Gilberta | Trần sát thương cao nhất, nhưng là đội khó điều khiển đúng cách nhất |
| Endministrator Vật Lý | Vật Lý (Sustainless) | T1 | Endministrator, Pogranichnik, Chen Qianyu, Ember | Đội gần như miễn phí hoàn toàn, rất hợp để đi cốt truyện và giai đoạn đầu game |
Đọc bảng tier: Đội T0 dọn sạch mọi màn endgame hiện tại một cách thoải mái. Đội T0.5 rất mạnh nhưng thường phụ thuộc nhiều vào một carry cụ thể. Đội T1 vẫn dọn được toàn bộ nội dung vĩnh viễn — chỉ là không nhanh bằng thôi.
Đội Mi Fu Vật Lý — Rotation và Đội Hình
Đây là đội Vật Lý T0 hàng đầu. Đội tích lũy các stack Crush rồi "đổi" chúng bằng Chiến Kỹ của Mi Fu để tạo sát thương khổng lồ, lặp lại liên tục — không cần phụ thuộc Tuyệt Kỹ và có tốc độ phá giáp nhanh nhất trong mọi đội hình.
| Operator | Vai Trò Trong Đội |
|---|---|
| Mi Fu | Sát Thương Chính. Tiêu thụ Crush bằng đòn đánh thứ hai của Chiến Kỹ |
| Chen Qianyu | Kích hoạt cốt lõi. Tích Crush và Vulnerable |
| Pogranichnik | Tiên Phong. Hồi SP và áp Breach |
| Lifeng | Hỗ Trợ. Áp Physical Susceptibility để tăng sát thương cho Mi Fu |
Core rotation:
- Lifeng dùng Chiến Kỹ để áp Physical Susceptibility.
- Chen Qianyu dùng Combo Kỹ Năng, rồi Chen dùng Chiến Kỹ để tích Crush.
- Mi Fu dùng Combo Kỹ Năng để tích lũy, rồi tung Đòn Nặng.
- Lifeng dùng Combo Kỹ Năng, rồi Mi Fu dùng Chiến Kỹ — đòn thứ hai sẽ tiêu thụ toàn bộ stack Crush để bùng nổ sát thương.
- Pogranichnik dùng Combo Kỹ Năng để hồi SP, sau đó lặp lại từ bước 2.
Điểm mấu chốt: giữ đủ ba stack Crush trước khi tung đòn thứ hai của Chiến Kỹ Mi Fu. Nếu có Pogranichnik, hãy ưu tiên dùng anh thay vì một hỗ trợ khác — khả năng hồi SP của anh giúp cả rotation chạy trơn tru.
Phương án thay thế: Ember (thêm hồi máu cộng Vulnerable miễn phí), Alesh (hồi SP qua Shatter, cần áp Cryo trước), Estella (Vulnerable và Physical Susceptibility), Ardelia (Physical Susceptibility cộng hồi máu), Gilberta.
Đội Zhuang Fangyi Điện — Rotation và Đội Hình
Đây là carry đơn mạnh nhất game, đồng thời là đội T0 dễ chơi nhất cho người mới: chỉ có Zhuang Fangyi là 6 sao, nên mọi hỗ trợ xung quanh cô đều có thể là những operator rarity thấp bạn đã sẵn có.
| Operator | Vai Trò Trong Đội |
|---|---|
| Zhuang Fangyi | Sát Thương Chính. Trong lúc Tuyệt Kỹ, cô gần như tự mình chiến đấu một mình |
| Perlica | Áp Electric infliction và Electrification để kích hoạt Combo Kỹ Năng của Zhuang |
| Arclight | Tiên Phong hệ Điện. Hồi SP tần suất cao |
| Antal | Áp Electric Susceptibility và Amp để tăng thêm sát thương |
Core rotation:
- Perlica dùng Chiến Kỹ để áp Electric infliction, rồi tung Đòn Nặng.
- Zhuang Fangyi dùng Combo Kỹ Năng, rồi Chiến Kỹ.
- Perlica dùng Combo Kỹ Năng, rồi Arclight dùng Combo Kỹ Năng, rồi Zhuang dùng Chiến Kỹ lần nữa.
- Khi Tuyệt Kỹ của cô đã sẵn sàng: Antal dùng Chiến Kỹ để tạo buff, rồi Zhuang tung Tuyệt Kỹ, sau đó tiếp tục nối chuỗi Chiến Kỹ, Đòn Nặng và Combo Kỹ Năng của Zhuang cho đến khi Tuyệt Kỹ kết thúc.
Điểm mấu chốt: Zhuang cực kỳ "khát" SP — hãy dồn hết SP cho cô và luôn duy trì Electric infliction trên kẻ địch để Combo Kỹ Năng của cô luôn kích hoạt.
Phương án thay thế: Alesh (hồi SP khi tiêu thụ Electric), Avywenna (carry Điện thứ hai), Gilberta (Arts Susceptibility, gom quái), Ardelia (Corrosion và Arts Susceptibility mà không phá Electrification).
Đội Rossi Hybrid — Rotation và Đội Hình
Carry T0 linh hoạt nhất. Rossi kết hợp phá giáp nhanh với burst đồng loạt tất cả Tuyệt Kỹ, và Gilberta chính là partner hoàn hảo của cô — một mình Gilberta cung cấp cả Vulnerable lẫn Arts Susceptibility mà bộ kỹ năng hybrid của Rossi cần.
| Operator | Vai Trò Trong Đội |
|---|---|
| Rossi | Sát Thương Chính. Tiêu thụ Arts infliction để áp Crush; burst Tuyệt Kỹ cực lớn |
| Tangtang | Kích hoạt hệ Băng. Áp Arts infliction và Arts Susceptibility |
| Perlica | Áp Electric infliction; đồng thời tăng sức mạnh Tuyệt Kỹ của Rossi nhờ vũ khí Arts kỷ niệm |
| Gilberta | Tăng buff hệ Tự Nhiên. Vulnerable miễn phí và Arts Susceptibility mạnh |
Core rotation:
- Tangtang dùng Chiến Kỹ, rồi Tangtang dùng Combo Kỹ Năng để áp Arts infliction.
- Tung Đòn Nặng, rồi Perlica dùng Combo Kỹ Năng, rồi Gilberta dùng Combo Kỹ Năng.
- Rossi dùng Combo Kỹ Năng, rồi Chiến Kỹ để duy trì áp lực.
- Khung burst: Rossi dùng Chiến Kỹ, rồi tung toàn bộ Tuyệt Kỹ liên tiếp — Tangtang trước, rồi Gilberta, rồi Perlica, cuối cùng là Tuyệt Kỹ của Rossi.
Điểm mấu chốt: chờ Gilberta tung Combo Kỹ Năng trước khi kích hoạt Combo của Rossi để Vulnerable miễn phí lên trước. Đây là đội đòi hỏi kỹ thuật cao — hãy luyện thuần thục thứ tự burst trước khi mang vào nội dung khó.
Phương án thay thế: Wulfgard (sub-carry áp Heat infliction), Estella (Physical Susceptibility, hệ Băng), Snowshine (hệ Băng cộng hồi máu), Akekuri (hỗ trợ SP áp Heat infliction).