Scarlet
SSR

Scarlet

Điện Tấn công Pilgrim Pioneer
Tóm tắt 30 giây về Scarlet

Scarlet là nhân vật hệ Điện, thuộc lớp Tấn công, do hãng Pilgrim sản xuất. Chỉ số và mô tả kỹ năng bên dưới lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Đánh giá & phân tích
Scarlet là Tấn công hệ Điện dùng AR, sở hữu Burst III, là trụ cột hàng đầu của đội hình đơn hệ Điện với lối chơi đánh đổi máu để lấy sát thương. Kỹ năng 1 Blood for Blood kích hoạt sau 10 đòn đánh thường, cộng dồn ATK tối đa 5 lần nhưng tiêu hao HP hiện tại — càng đánh càng mạnh nhưng càng liều. Kỹ năng 2 Zatoichi phản đòn khi bị tấn công và tăng thêm Critical Damage khi HP xuống dưới 60%. Burst Scarlet Flash tăng Critical Rate khi HP dưới 50% rồi gây sát thương diện rộng cực lớn lên toàn bộ kẻ địch — máu càng thấp, đòn Burst càng chí mạng, đúng chất một sát thủ liều lĩnh.
Chỉ số gốc
HP583.734
Tấn công25.554
Phòng thủ4.164
Đạn tối đa20
Thời gian nạp đạn2.3s

Burst III

Kỹ năng
Đòn thường

■ Tác động lên kẻ địch mục tiêu.
Gây sát thương bằng 27.08% ATK.

Máu Đổi MáuSkill 1

■ Kích hoạt sau khi trúng 10 đòn đánh thường. Tác động lên bản thân.
ATK ▲ 23.15%, cộng dồn tối đa 5 lần và kéo dài 5 giây.
HP hiện tại ▼ 4.01%

ZatoichiSkill 2

■ Tác động lên kẻ tấn công. 30% cơ hội thi triển khi bị tấn công.
[Mục tiêu] Gây sát thương bằng 138.24% ATK.
■ Tác động lên bản thân. Thi triển khi HP dưới 60%.
Sát thương chí mạng ▲ 6.61%

Tia Chớp Đỏ ThẫmChiêu cuối (Burst)

■ Tác động lên bản thân. Thi triển khi HP dưới 50%.
Tỉ lệ chí mạng ▲ 19.57% trong 10 giây.
■ Tác động lên toàn bộ kẻ địch.
Gây sát thương bằng 849.15% ATK.

Ưu tiên nâng kỹ năng
Ưu tiên Burst Scarlet Flash (sát thương diện rộng chính, Critical Rate tăng thêm khi máu thấp) → Kỹ năng 1 Blood for Blood (cộng dồn ATK nền tảng cho sát thương, dù tốn HP) → Kỹ năng 2 (phản đòn + Crit Damage, hỗ trợ phụ).
Thông tin chung
Lớp
Tấn công
Nguyên tố
Điện
Loại vũ khí
AR
Hãng sản xuất
Pilgrim
Biệt đội
Pioneer
Build khuyên dùng
Cube trang bị
Resilience Cube / Bastion Cube
Ưu tiên Overload (OL)
Increase ATK › Increase Hit Rate › Increase Max Ammunition Capacity

Gợi ý theo vai & vũ khí. Xem chi tiết: Trang bị (Gear) · Cube trang bị

Ưu tiên Vật phẩm Sưu tầm (Doll)
PvE
6/10
PvP
10/10
Đội hình gợi ý
Xem tiếp
Cùng hệ Điện