Cube trang bị
Tìm hiểu hệ thống Cube — trang bị bổ trợ đặc biệt cho nhân vật trong NIKKE.
Cube là một loại trang bị đặc biệt, gắn thêm cho từng nhân vật để tăng chỉ số hoặc kích hoạt hiệu ứng phụ, có nhiều loại (Resilience, Bastion, Onslaught, Healing, Quantum…) tuỳ vai trò.
NIKKE có tổng cộng 14 Harmony Cube, nhưng phần lớn tài nguyên nâng cấp nên dồn vào một số ít cube thực sự đáng giá thay vì dàn trải. Resilience Cube là lựa chọn mặc định mạnh nhất, phù hợp với gần như mọi nhân vật trong đội hình — nếu chỉ chọn một cube để nâng sâu trước, đây là ưu tiên số một, và nên nâng tới Lv15 qua Union Shop.
Sau Resilience, việc chọn cube còn lại phụ thuộc vai trò của nhân vật. Bastion Cube tối ưu cho uptime, nhỉnh hơn Resilience một chút với nhân vật có max-ammo cao — nhóm này nên ưu tiên Bastion thay vì Resilience. Relic Tempering Cube giảm sát thương nhận, phù hợp nhất cho các nhân vật đóng vai tank hoặc đỡ đòn cho đội. Với nhân vật dựa vào chỉ số Max HP để tăng sát thương hoặc hồi máu (ví dụ 2B, Rapunzel), Vigor (Relic Vigor) là lựa chọn hợp lý vì cộng thêm HP trực tiếp phục vụ cơ chế của họ.
Onslaught Cube là lựa chọn tốt nhất (BiS) cho một vài nhân vật cụ thể nhưng khá niche, không nên coi là lựa chọn phổ quát. Ngược lại, Assault Cube hiện đã bị nhiều cube khác vượt mặt về hiệu quả, nên không còn đáng để đầu tư battery nâng cấp.
Cube được nâng cấp bằng battery lấy từ Union Shop — đây là nguồn cung cấp chính để tăng cấp độ cho các Harmony Cube. Vì tài nguyên nâng cấp không vô hạn, cách nâng hiệu quả là dồn battery vào một cube trước khi dàn trải sang cube khác, thay vì nâng đều tay cho toàn bộ 14 cube.
Theo thứ tự ưu tiên đã nêu, Resilience Cube nên là mục tiêu nâng đầu tiên và nên đẩy tới Lv15 qua Union Shop vì độ phổ quát cao nhất cho mọi đội hình. Sau khi Resilience đã ổn, phần battery tiếp theo nên chuyển sang cube phù hợp vai trò cụ thể — Bastion cho nhân vật max-ammo cao, Relic Tempering cho tank/đỡ đòn, hoặc Vigor cho nhân vật scale theo Max HP.
Nên tránh đổ battery vào Assault Cube vì cube này đã bị các cube khác vượt mặt về hiệu quả; dồn phần tài nguyên đó cho cube đang thực sự phục vụ vai trò của đội hình sẽ tối ưu hơn về lâu dài.
| Lv | ATK | DEF | HP | Slots | Credit | Battery |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 390 | 78 | 11,800 | 1 | 0 | 0 |
| 2 | 450 | 90 | 13,600 | 2 | 10K | 10 |
| 3 | 520 | 103 | 15,600 | 2 | 20K | 10 |
| 4 | 600 | 119 | 17,900 | 3 | 40K | 30 |
| 5 | 690 | 136 | 20,600 | 3 | 80K | 30 |
| 6 | 790 | 157 | 23,700 | 4 | 160K | 50 |
| 7 | 910 | 180 | 27,300 | 4 | 240K | 50 |
| 8 | 1,050 | 207 | 31,400 | 5 | 320K | 70 |
| 9 | 1,200 | 239 | 36,100 | 5 | 400K | 70 |
| 10 | 1,380 | 274 | 41,500 | 6 | 480K | 100 |
| 11 | 1,590 | 316 | 47,700 | 8 | 480K | 100 |
| 12 | 1,830 | 363 | 54,900 | 8 | 480K | 100 |
| 13 | 2,100 | 417 | 63,100 | 10 | 480K | 100 |
| 14 | 2,420 | 480 | 72,500 | 10 | 480K | 100 |
| 15 | 2,780 | 552 | 83,400 | 10 | 480K | 100 |