Từ Điển Thuật Ngữ Honkai: Star Rail

Không biết "Eidolon", "Light Cone", "Phá Vỡ" là gì? Đây là nơi giải thích mọi từ khó bằng lời thường — người chưa chơi bao giờ cũng hiểu.

38 thuật ngữ
Tra thuật ngữ HSR thế nào?

Trang này là bảng tra thuật ngữ SỐNG của Honkai: Star Rail, gộp cả bảng A-Z lọc theo nhóm lẫn phần giải thích các cặp tên hay bị đọc nhầm riêng của HSR — thứ hầu hết bảng thuật ngữ đơn ngữ khác bỏ sót. Đang phân vân "Phá Vỡ khác Sát Thương Theo Thời Gian (DoT) thế nào", "Bạo Kích với Hiệu Quả Phá Vỡ cái nào là kiểu Mastery của HSR" hay "DMG% với Elemental DMG có cộng dồn chung không" — cứ lật xuống mục nhầm lẫn bên dưới, đó là chỗ người mới hay hiểu sai nhất khi build.

Cơ bản
Con Đường
Mỗi nhân vật thuộc 1 Con Đường quyết định vai trò trong đội: Hủy Diệt/Săn Bắn (đánh chính), Hòa Hợp/Hư Vô (hỗ trợ), Bảo Hộ (đỡ đòn), Trù Phú/Ký Ức (hồi máu, hỗ trợ), Tri Thức (đánh diện rộng), Vui Vẻ. Chọn nhân vật hợp Con Đường để đội cân bằng.
Nguyên Tố
Có 7 Nguyên Tố. Mỗi kẻ địch có điểm yếu theo Nguyên Tố; đánh trúng hệ mà nó yếu sẽ nhanh Phá Vỡ và gây thêm hiệu ứng. Xây đội trùng hệ với điểm yếu của màn hiện tại giúp đánh nhanh hơn.
Tinh Hồn (Eidolon)
Mỗi khi kéo trúng một bản sao của nhân vật đã có, bạn mở thêm 1 cấp Tinh Hồn (E1 → E6). Mỗi cấp tăng sức mạnh hoặc thêm hiệu ứng. E0 là bản gốc (chưa nhân đôi). Nhiều nhân vật đã rất mạnh ở E0 — không bắt buộc lên cao.
Điểm Yếu (Weakness)
Mỗi kẻ địch hiển thị các Điểm Yếu (biểu tượng Nguyên Tố) dưới thanh máu. Đánh trúng hệ nó yếu mới giảm Sức Bền và tiến tới Phá Vỡ. Chọn đội theo Điểm Yếu của màn giúp đánh dễ hơn nhiều.
Trắng Tay (F2P)
Người chơi trắng tay (F2P) không nạp tiền, dựa vào đá quý tích từ nhiệm vụ, sự kiện và mã quà tặng. Game phát đủ nhân vật miễn phí để phá mọi chế độ nếu build đúng.
DPS
DPS là nhân vật gánh sát thương của đội (thường thuộc Hủy Diệt, Săn Bắn hoặc Tri Thức). Cả đội build xoay quanh việc cho DPS đánh nhiều và đánh đau nhất có thể.
Khai Phá Giả (Trailblazer)
Khai Phá Giả là nhân vật chính, miễn phí cho mọi người chơi, và mở khóa dần nhiều dạng Con Đường (Hủy Diệt, Bảo Hộ, Hòa Hợp, Ký Ức...). Đổi dạng ở điểm hành trình — rất đáng nuôi với đội trắng tay.
Chiến đấu
Đánh Thường
Đòn đánh cơ bản không tốn Điểm Kỹ Năng và tạo ra 1 Điểm Kỹ Năng cho đội. Dùng khi cần "để dành" điểm cho nhân vật khác.
Chiến Kỹ (Skill)
Chiến Kỹ là chiêu chủ lực, tốn 1 Điểm Kỹ Năng mỗi lần dùng, thường mạnh hơn Đánh Thường hoặc tạo hiệu ứng hỗ trợ.
Tuyệt Kỹ (Ultimate)
Tuyệt Kỹ là chiêu mạnh nhất, chỉ dùng được khi thanh Năng Lượng đầy. Có thể bấm bất cứ lúc nào (kể cả cắt ngang lượt địch). Xoay tua tốt là canh Tuyệt Kỹ đúng lúc.
Thiên Phú (Talent)
Thiên Phú là năng lực bị động đặc trưng của nhân vật (ví dụ đòn đánh theo sau, cộng chỉ số theo điều kiện). Luôn hoạt động, không cần bấm.
Phá Vỡ (Break)
Khi bạn đánh trúng Nguyên Tố mà địch yếu, thanh Sức Bền của nó giảm. Hết Sức Bền → Phá Vỡ: địch bị choáng, chậm lượt, và nhận sát thương Phá Vỡ theo hệ. Đây là cơ chế sát thương lớn thứ 2 sau đánh trực tiếp.
Siêu Phá Vỡ (Super Break)
Siêu Phá Vỡ là sát thương thêm gây ra khi địch đang trong trạng thái Phá Vỡ. Là lối chơi riêng (đội Phá Vỡ), phụ thuộc chỉ số Hiệu Quả Phá Vỡ thay vì Bạo Kích.
Sức Bền (Toughness)
Sức Bền là thanh nằm trên thanh máu địch. Chỉ giảm khi bạn đánh đúng Nguyên Tố nó yếu. Về 0 thì địch bị Phá Vỡ.
Đòn Đánh Theo Sau (Follow-Up)
Đòn Đánh Theo Sau là cú đánh thêm tự động kích hoạt khi thỏa điều kiện (ví dụ đồng minh dùng chiêu, địch bị Phá Vỡ). Không tốn lượt, giúp ra thêm sát thương "miễn phí".
Sát Thương Theo Thời Gian (DoT)
DoT là sát thương gây dần qua từng lượt: Bỏng (Lửa), Nhiễm Độc (Lượng Tử), Rỉ Máu (Vật Lý), Nhiễm Phong (Phong), Sốc Điện (Sét). Đội DoT chồng nhiều hiệu ứng để địch mất máu liên tục.
Endgame
Endgame là 3 chế độ khó nhất, làm mới theo chu kỳ và thưởng đá quý: Vòng Ký Ức (đấu trùm nhiều vòng), Hư Cấu Tự Sự (đánh diện rộng tính điểm), Bóng Tận Thế (đấu trùm tính điểm). Đây là nơi kiểm chứng đội hình thật sự.
Trang bị
Nón Ánh Sáng (Light Cone)
Nón Ánh Sáng là "vũ khí" trang bị cho nhân vật, cho HP/ATK/DEF cơ bản và một hiệu ứng đặc biệt. Nón hợp Con Đường của nhân vật mới kích hoạt hiệu ứng. Có nón kéo gacha và nón miễn phí (cày sự kiện/cửa hàng).
Di Vật (Relic)
Mỗi nhân vật đeo 6 Di Vật (4 món trong hầm ngục + 2 món Cầu Nối Hành Tinh). Đeo đủ 2 hoặc 4 món cùng bộ để mở hiệu ứng bộ. Di Vật có chỉ số ngẫu nhiên (Bạo Kích, Tốc Độ, ATK%…) nên phải cày để có món tốt.
Vết Tích (Trace)
Vết Tích là cây kỹ năng của mỗi nhân vật. Nâng cấp để tăng sát thương của Đánh Thường/Chiến Kỹ/Tuyệt Kỹ/Thiên Phú, và mở các nút phụ cho chỉ số cộng thêm (Bạo Kích, ATK%…) và Vết Tích Lớn (hiệu ứng bị động mạnh).
Chỉ số
Bạo Kích (CRIT)
Có 2 chỉ số: Tỷ Lệ Bạo Kích (% xác suất đánh chí mạng) và Sát Thương Bạo Kích (đánh chí mạng mạnh thêm bao nhiêu %). Cân bằng khoảng 1:2 (ví dụ 65% tỷ lệ / 130% sát thương) để ổn định.
Tốc Độ (SPD)
Tốc Độ quyết định thứ tự và số lượt hành động. Nhân vật SPD cao đi trước và đi nhiều hơn. Người chơi thường "canh mốc Tốc Độ" (134, 160…) để tối ưu số lượt. Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất.
Năng Lượng (Energy)
Năng Lượng nạp dần khi đánh, trúng đòn, hoặc dùng chiêu. Đầy thanh thì mở khóa Tuyệt Kỹ. Chỉ số Hiệu Suất Nạp Năng Lượng (ERR) giúp nạp nhanh hơn để bung Tuyệt Kỹ thường xuyên.
Điểm Kỹ Năng (SP)
Điểm Kỹ Năng là tài nguyên CHUNG của cả đội (tối đa 5). Dùng Chiến Kỹ tốn 1 điểm, Đánh Thường tạo 1 điểm. Quản lý điểm khéo (nhân vật nào "ăn" điểm, nhân vật nào "nuôi" điểm) là kỹ năng chơi quan trọng.
Hiệu Quả Phá Vỡ (Break Effect)
Hiệu Quả Phá Vỡ tăng sát thương gây ra khi Phá Vỡ và Siêu Phá Vỡ. Là chỉ số chủ lực của lối chơi Phá Vỡ (thay cho Bạo Kích).
Tỷ Lệ Hiệu Ứng (Effect Hit Rate)
Tỷ Lệ Hiệu Ứng quyết định xác suất debuff của bạn (làm địch choáng, giảm chỉ số, khống chế) thực sự dính lên địch, vì mỗi kẻ địch có Kháng Hiệu Ứng riêng để chống lại. Chỉ số này quan trọng với nhân vật hỗ trợ/khống chế, gần như vô dụng với DPS thuần.
Kháng Hiệu Ứng (Effect RES)
Kháng Hiệu Ứng ngược chiều với Tỷ Lệ Hiệu Ứng: chỉ số này gắn trên NHÂN VẬT CỦA BẠN, giúp chống lại debuff mà địch (hoặc cơ chế màn chơi) áp lên bạn, ví dụ đóng băng, câm lặng, giảm chỉ số. Một số Di Vật/Nón Ánh Sáng cộng thẳng chỉ số này để tăng độ sống sót.
Hồi Máu Tăng (Outgoing Healing Boost)
Hồi Máu Tăng chỉ tác dụng lên nhân vật đang thực hiện việc hồi máu (thường thuộc Con Đường Trù Phú), không liên quan tới nhân vật nhận hồi. Chỉ số này KHÔNG cộng dồn với ATK% thường — build Nón/Di Vật riêng cho vai hồi máu nên ưu tiên nó.
Hiệu Suất Nạp Năng Lượng (ERR)
Hiệu Suất Nạp Năng Lượng (ERR) là chỉ số phụ trên Di Vật/Nón, tăng % lượng Năng Lượng nhận mỗi khi đánh trúng hoặc bị đánh — giúp Tuyệt Kỹ đầy nhanh hơn. Đừng nhầm với "Năng Lượng" (thanh cần đầy để tung chiêu): ERR là chỉ số làm thanh đó đầy NHANH hơn, không phải bản thân thanh đó.
DMG% khác Elemental DMG
Nón Ánh Sáng/Vết Tích thường ghi "Tăng sát thương gây ra thêm X%" (DMG chung, cộng dồn với mọi hệ) trong khi Di Vật Thân 4 món cho "Tăng sát thương [Hệ] thêm X%" (Elemental DMG, chỉ cộng dồn với đúng hệ đó). Hai loại CỘNG CHUNG một nhóm khi tính sát thương cuối, nhưng khi so sánh 2 nguồn để chọn build, cần biết nguồn nào khóa cứng vào 1 hệ để không lãng phí lên nhân vật đổi hệ.
Gacha & Tài nguyên
Kéo (Warp)
Kéo (Warp) là hệ thống gacha để nhận nhân vật và Nón Ánh Sáng, dùng Vé Kéo (đổi từ Đá Quý). Có banner giới hạn (nhân vật đợt hiện tại) và banner thường (vĩnh viễn).
Điểm Đảm Bảo (Pity)
Hệ thống đảm bảo: tối đa 90 lần kéo chắc chắn ra 1 nhân vật 5★; trong đó ~74 lần đầu tỷ lệ thấp rồi tăng dần. Nếu lần 5★ trước "trật" (ra nhân vật thường), lần 5★ tiếp theo trên banner giới hạn được ĐẢM BẢO đúng nhân vật đợt đó.
Đá Quý (Stellar Jade)
Đá Quý (Stellar Jade) là tiền tệ chính, nhận từ cốt truyện, nhiệm vụ ngày, sự kiện, nạp. Đổi thành Vé Kéo (160 Đá = 1 vé). Người mới nên dành dụm để kéo 1 nhân vật chủ lực thay vì kéo lung tung.
Thể Lực (Trailblaze Power)
Thể Lực là "năng lượng cày" hồi lại theo thời gian (tối đa 300). Tiêu Thể Lực để cày Di Vật, nguyên liệu nâng cấp, tiền. Nên tiêu hết mỗi ngày để không lãng phí (tràn là mất).
Thế giới & cốt truyện
Tinh Hạch Ác Ma (Stellaron)
Tinh Hạch Ác Ma là vật thể do một Aeon gieo xuống, mang theo "khái niệm" của vị thần đó và thường kéo theo thảm họa cho hành tinh chứa nó. Khai Phá Giả cùng Đoàn Tàu Thám Hiểm Sao đi khắp vũ trụ để giải quyết các Tinh Hạch Ác Ma — đây là mạch cốt truyện xuyên suốt game.
Thần (Aeon)
Aeon là các thực thể ở đỉnh quyền năng vũ trụ, mỗi vị theo đuổi và đại diện một Khái Niệm duy nhất — và tên Con Đường của nhân vật (Hủy Diệt, Bảo Hộ, Hòa Hợp…) chính là lấy theo Khái Niệm của Aeon tương ứng. Aeon hiếm khi xuất hiện trực tiếp, phần lớn ảnh hưởng qua Emanator hoặc Tinh Hạch Ác Ma.
Đoàn Tàu Thám Hiểm Sao (Astral Express)
Đoàn Tàu Thám Hiểm Sao là phương tiện chính đưa Khai Phá Giả cùng tổ đội (do Pom-Pom quản lý) đi qua các thế giới khác nhau trong game. Mỗi "chương" cốt truyện lớn thường gắn với một điểm dừng mới của con tàu này.
Hóa Thân (Emanator)
Hóa Thân là người phàm được một Aeon chọn, trao cho một phần sức mạnh gắn với Khái Niệm của vị thần đó — vừa là đại diện vừa là công cụ hành động của Aeon trong thế giới phàm trần. Không phải mọi nhân vật theo một Con Đường đều là Hóa Thân của Aeon tương ứng; đa số chỉ đơn thuần tu luyện theo lý tưởng đó.

Cách tra nhanh cho đỡ lạc

Bảng bên trên chia theo 6 tầng: Cơ Bản, Chiến Đấu, Trang Bị, Chỉ Số, Gacha & Tài Nguyên, và Thế Giới & Cốt Truyện. Nếu chỉ nhớ một cách tra: gõ đúng từ đang thắc mắc vào ô tìm kiếm thay vì cuộn tay — bảng lọc tức thì theo tên lẫn theo tầng. Người mới nên đọc tầng Chiến Đấu và Chỉ Số trước vì đó là thứ quyết định bạn build đúng hay sai; tầng Thế Giới & Cốt Truyện đọc sau khi rảnh, không ảnh hưởng lối chơi.

Nhóm dễ nhầm nhất của HSR — đọc kỹ trước khi build

Ba cặp tên sau khiến người chơi mới build sai chỉ số dù nghe tên khá giống nhau:

  • Phá Vỡ (Break) khác Sát Thương Theo Thời Gian (DoT): Phá Vỡ là một cú sát thương LỚN, xảy ra MỘT LẦN duy nhất ngay khi thanh Sức Bền của địch về 0 — địch bị choáng, chậm lượt. DoT (Bỏng, Rỉ Máu, Sốc Điện…) là sát thương NHỎ lặp lại MỖI LƯỢT cho tới khi hết hiệu ứng. Một đội có thể vừa gây Phá Vỡ vừa gây DoT cùng lúc, hai cơ chế không loại trừ nhau nhưng ăn theo hai chỉ số khác nhau (Hiệu Quả Phá Vỡ với Phá Vỡ; DMG%/Elemental DMG với DoT).
  • Không có khái niệm "Mastery" tách rời như game khác — HSR gộp vào Hiệu Quả Phá Vỡ: nhiều người quen thuật ngữ "Mastery" từ game khác rồi tìm chỉ số tương ứng trong HSR. HSR không có chỉ số nào tên "Mastery"; thứ gần nhất là Hiệu Quả Phá Vỡ (Break Effect) — chỉ số DUY NHẤT quyết định sát thương Phá Vỡ và Siêu Phá Vỡ, thay thế hoàn toàn vai trò của Bạo Kích cho lối chơi Phá Vỡ. Đừng đi tìm một chỉ số "Mastery" không tồn tại.
  • DMG% (tăng sát thương chung) không phải lúc nào cũng cộng dồn giống Elemental DMG (tăng sát thương theo hệ): Nón Ánh Sáng/Vết Tích thường cho DMG% chung, cộng dồn với MỌI hệ; 4 món Di Vật Thân lại cho Elemental DMG, chỉ cộng dồn đúng MỘT hệ. Cả hai gộp vào cùng một phép nhân sát thương cuối, nhưng khi so sánh 2 nguồn để build, cần biết nguồn nào khoá cứng vào một hệ để tránh phí điểm khi đổi nhân vật hệ khác.

Chỉ số rời hay bị bỏ sót

Ngoài ATK/DEF/HP/Bạo Kích quen thuộc, bốn chỉ số sau ít được giải thích rõ nhưng lại quyết định build đúng hay sai:

  • Tỷ Lệ Hiệu Ứng (Effect Hit Rate): tăng khả năng debuff của BẠN dính lên địch — chỉ cần cho nhân vật hỗ trợ/khống chế, gần như vô dụng với DPS thuần.
  • Kháng Hiệu Ứng (Effect RES): ngược chiều — gắn trên nhân vật CỦA BẠN, chống lại debuff địch áp lên bạn, tăng độ sống sót.
  • Hồi Máu Tăng (Outgoing Healing Boost): chỉ tác dụng lên nhân vật ĐANG hồi máu (không phải người nhận hồi), không cộng dồn với ATK% thường — build riêng cho vai hồi máu.
  • Hiệu Suất Nạp Năng Lượng (ERR): tăng % Năng Lượng nhận mỗi lần đánh, KHÁC với bản thân thanh Năng Lượng — ERR chỉ làm thanh đó đầy nhanh hơn.

Tầng lore — Stellaron, Aeon, Đoàn Tàu, Hóa Thân

Bốn thuật ngữ cốt truyện xuất hiện xuyên suốt game, tách biệt hoàn toàn với hệ thống build:

  • Tinh Hạch Ác Ma (Stellaron): vật thể do một Aeon gieo xuống, thường kéo theo thảm họa cho hành tinh chứa nó — mạch truyện chính của game.
  • Thần (Aeon): thực thể tối cao mỗi vị đại diện một Khái Niệm — tên Con Đường của nhân vật (Hủy Diệt, Bảo Hộ…) lấy thẳng theo Khái Niệm của Aeon tương ứng.
  • Đoàn Tàu Thám Hiểm Sao (Astral Express): con tàu chính đưa Khai Phá Giả cùng tổ đội đi qua các thế giới trong game.
  • Hóa Thân (Emanator): người phàm được một Aeon chọn, mang theo một phần sức mạnh/Khái Niệm của vị thần đó.

3 chế độ Endgame — nơi kiểm chứng đội hình thật sự

Ba chế độ khó nhất, làm mới định kỳ và thưởng đá quý: Vòng Ký Ức (Memory of Chaos, đấu trùm nhiều vòng liên tiếp), Hư Cấu Tự Sự (Pure Fiction, đánh diện rộng tính điểm), và Bóng Tận Thế (Apocalyptic Shadow, đấu trùm đơn tính điểm). Cả ba đều xoay quanh chỉ số của nhân vật/đội thật thay vì may rủi, nên là nơi đúng nhất để kiểm tra một build có thực sự ổn hay chỉ đẹp trên lý thuyết.

Câu hỏi thường gặp

Phá Vỡ (Break) và Sát Thương Theo Thời Gian (DoT) khác nhau thế nào?

Phá Vỡ là một cú sát thương lớn, xảy ra một lần khi thanh Sức Bền của địch về 0, kèm choáng và chậm lượt. DoT là sát thương nhỏ lặp lại mỗi lượt cho tới khi hết hiệu ứng. Hai cơ chế ăn theo hai chỉ số khác nhau và có thể xảy ra cùng lúc trên cùng một đội.

HSR có chỉ số "Mastery" như game khác không?

Không có chỉ số tên "Mastery". Thứ tương đương gần nhất là Hiệu Quả Phá Vỡ (Break Effect) — chỉ số duy nhất tăng sát thương Phá Vỡ/Siêu Phá Vỡ, thay thế vai trò Bạo Kích cho lối chơi Phá Vỡ.

DMG% và Elemental DMG có cộng dồn chung không?

Cả hai cộng vào cùng phép nhân sát thương cuối, nhưng DMG% (thường từ Nón/Vết Tích) áp cho mọi hệ, còn Elemental DMG (thường từ 4 món Di Vật Thân) chỉ áp đúng một hệ. Biết nguồn nào khoá hệ giúp tránh phí điểm khi đổi nhân vật.

Effect Hit Rate và Effect RES khác nhau ở đâu?

Effect Hit Rate tăng khả năng debuff CỦA BẠN dính lên địch. Effect RES ngược chiều, gắn trên nhân vật của bạn để chống debuff mà địch áp lên bạn. Một cái tấn công, một cái phòng thủ.

Stellaron và Aeon có liên quan gì đến build nhân vật không?

Không trực tiếp — đây là thuật ngữ cốt truyện. Tên Con Đường của nhân vật (Hủy Diệt, Bảo Hộ…) lấy theo Khái Niệm của một Aeon, nhưng việc build vẫn dựa hoàn toàn vào chỉ số/Di Vật/Nón, không liên quan tới lore.

3 chế độ Endgame của HSR là gì?

Vòng Ký Ức (đấu trùm nhiều vòng), Hư Cấu Tự Sự (đánh diện rộng tính điểm), Bóng Tận Thế (đấu trùm đơn tính điểm). Cả ba làm mới định kỳ và là nơi kiểm chứng build thật sự thay vì chỉ số lý thuyết.

Tiếp theo bạn nên…