Forte Circuit trong Wuthering Waves: Thanh Năng Lượng Riêng Của Từng Resonator Hoạt Động Thế Nào
Forte Circuit thực chất là gì
Mỗi Resonator mang theo ba thanh tài nguyên khác nhau, và rất dễ nhầm lẫn vì cả ba đều nằm sát nhau trên HUD:
- Concerto Energy — logic dùng chung cho cả đội, trả thưởng qua chuỗi swap Outro/Intro mỗi khi một nhân vật rời sân.
- Resonance Energy — nuôi riêng Resonance Liberation (ultimate) của chính nhân vật đó, xài bằng cách bung chiêu trực tiếp.
- Forte Circuit — thanh riêng của kit nhân vật, có điều kiện tích riêng và phần thưởng riêng, không liên quan gì tới hai thanh còn lại.
Concerto và Resonance Energy hoạt động gần như giống nhau trên toàn bộ dàn nhân vật. Forte Circuit thì ngược lại: Kuro Games viết riêng luật tích và phần thưởng cho từng kit — đó cũng chính là lý do hai Resonator cùng hệ có thể chơi cảm giác hoàn toàn khác nhau.
Kết luận: nếu một bài rotation nói "build Forte trước", nghĩa là phải học đúng thanh riêng của nhân vật đó — không có luật Forte chung nào áp dụng cho cả dàn roster.
Cách đọc thanh Forte trên màn hình
Thanh Forte Circuit nằm ngay dưới ảnh đại diện nhân vật trong lúc combat, và có ba thứ nên kiểm tra trước khi đọc theo bất kỳ bài rotation nào:
- Cái gì làm nó tích — thường là Basic Attack, đòn Resonance Skill, hoặc đơn giản là đứng trong một trạng thái nhất định; điều kiện khác nhau tùy kit và được ghi rõ trong mô tả skill của chính nhân vật đó.
- Nó mở khóa giai đoạn gì — vài Resonator được cộng thẳng sát thương khi thanh đầy, số khác lại mở ra hẳn một chuỗi đòn hoặc trạng thái khác chỉ tồn tại trong lúc thanh đang kích hoạt.
- Nó có tụt không — một số kit mất tiến độ Forte nếu người chơi ngừng đánh hoặc swap ra sân quá sớm, biến một rotation chậm rãi thành công tích lũy đổ sông đổ biển.
Kết luận: hãy đối xử với thanh Forte như một bộ đếm hồi chiêu — liếc qua nó trước mỗi lần cân nhắc swap, vì thanh Forte mới tích được nửa thường có nghĩa là sát thương thật của nhân vật còn chưa bắt đầu.
Trường hợp điển hình: Incandescence của Jinhsi và Intuition của Xiangli Yao
Hai DPS scale theo Liberation trong dàn roster cho thấy một thanh Forte có thể được thiết kế khác nhau đến mức nào:
- Jinhsi có thể tích tới 50 stack Incandescence. Stack tích từ chính đòn đánh của cô và từ đồng đội tung coordinated attack, thanh càng đầy thì đòn Resonance Liberation tiếp theo càng nặng — đây cũng chính là lý do những đội hình mạnh nhất của Jinhsi luôn ưu tiên đồng đội chuyên dồn coordinated attack để nuôi stack cho cô.
- Xiangli Yao bước vào trạng thái Intuition, nhận 3 Hypercube; mỗi lần tung Resonance Skill Law of Reigns sẽ tiêu một Hypercube, nên trạng thái này thực chất là một cửa sổ để tiêu tài nguyên hơn là một buff thụ động.
Kết luận: với một thanh Forte kiểu tích-stack như Incandescence, câu hỏi là đội hình này tích nhanh cỡ nào; còn với thanh Forte kiểu cửa-sổ-tiêu-tài-nguyên như Intuition, câu hỏi là dùng được bao nhiêu Hypercube trước khi trạng thái kết thúc — hai kiểu này đòi hỏi thói quen rotation ngược hẳn nhau.
Trường hợp điển hình: Forte hút máu của Danjin và Cosmos Rave của Encore
Không phải Forte nào cũng miễn phí — vài kit gây sát thương mạnh nhất dàn roster lại nạp thanh Forte bằng chính tài nguyên của người chơi:
- Danjin gây sát thương cao nhất trong dàn 4★ với animation lock ngắn nhất ở rarity này, và cái Forte cho phép điều đó lại hút máu chính cô làm cái giá phải trả — một cuộc đánh đổi đúng nghĩa khó chơi nhưng đền đáp lớn, phạt thẳng tay những đội thiếu healer.
- Encore tích dần để bung chuỗi Basic Attack Cosmos Rave có sản lượng sát thương ngang ngửa cả nhân vật 5★ limited, nhưng đổi lại cô ngốn năng lượng và khá mỏng máu — đây chính là lý do đội hình đầu game tốt nhất của Encore luôn có một healer chuyên trách đi kèm.
Kết luận: bất cứ khi nào một Forte Circuit được mô tả là sát thương cao nhất hoặc burst mạnh nhất, hãy kiểm tra xem nó lấy lại cái gì — HP, năng lượng, hay độ mỏng manh — trước khi mặc định rằng cứ tích đầy thanh là đáng.
Trường hợp điển hình: Budding Mode của Camellya
Một số Forte Circuit không chỉ cộng thêm sát thương — chúng đổi hẳn chuỗi đòn đang đánh:
- Forte của Camellya chuyển cô sang Budding Mode, một trạng thái thiết kế lại toàn bộ chuỗi Normal Attack và tăng hệ số sát thương của chuỗi Basic Attack, bao gồm cả đòn tiếp nối mang tên Vining Waltz.
- Vì trạng thái này đổi hẳn combo đang thực hiện, học kit của Camellya nghĩa là phải học thêm một mẫu đòn đánh thứ hai chồng lên mẫu mặc định — chứ không chỉ ngồi nhìn con số tăng lên.
- Sát thương Havoc diện rộng cùng đội hình dễ ráp (một sub-DPS free cũng chạy tốt) khiến Budding Mode dễ tiếp cận hơn so với những kit chuyển trạng thái khác trong roster.
Kết luận: khi một Forte Circuit đổi hẳn cả combo thay vì chỉ buff thêm vào những đòn có sẵn, hãy coi việc học combo mới đó là một kỹ năng riêng cần luyện, không phải một bản nâng cấp tự động.
Vì sao đọc Forte Circuit mới là cách thật sự mở khóa sát thương của một kit
Mọi ví dụ ở trên đều dẫn về cùng một bài học: các hệ số sát thương ghi trên giấy của một Resonator đều giả định rằng Forte Circuit đang được đọc và dùng đúng cách, chứ không phải bị bỏ qua.
- Một Main DPS mà sát thương thật nằm sau một trạng thái Forte, như Cosmos Rave hay Budding Mode, chỉ tung ra một phần nhỏ tiềm năng nếu người chơi chưa bao giờ chủ động kích hoạt trạng thái đó.
- Một Forte kiểu tích-stack như Incandescence thưởng cho việc lên kế hoạch rotation quanh những đồng đội nuôi stack cho nó — chơi một mình nhân vật đó sẽ khiến phần thưởng bị chặn trần thấp hơn hẳn tiềm năng thật của kit.
- Một Forte tốn HP như của Danjin thay đổi cả cách ráp đội, vì thanh này chỉ đáng dùng khi đã có sustain đủ để bù lại phần máu mất.
Kết luận: Forte Circuit không phải một chỉ số phụ để liếc qua một lần rồi thôi — đó là cơ chế quyết định sát thương quảng cáo của một Resonator có thực sự được mở khóa trong một trận đánh thật hay không. Trên GameVika, mỗi trang nhân vật đều gắn kèm ghi chú Forte để người chơi không bỏ sót cửa sổ sát thương này.
Tên và tác dụng Forte Circuit của mọi nhân vật
Cả 56 Resonator hiện có đều sở hữu một Forte Circuit riêng, mang tên riêng và hiệu ứng riêng. Bảng dưới đây gom toàn bộ lại một chỗ — tra nhanh Forte Circuit của từng nhân vật làm gì (đã rút gọn về phần cơ chế mở đầu; xem phần phân tích kit riêng của từng nhân vật để đọc đầy đủ).
| Nhân vật | Forte Circuit | Tác dụng |
|---|---|---|
| Lông Vũ Vọng Âm | Heavy Attack: Đòn Bão Tố Khi Yangyang có 3 Giai Điệu, cô có thể thi triển Đòn Bão Tố sau Heavy Attack hoặc Dodge Counter, gây Sát thương Aero. | |
| Đạn Anh Hùng | Resonance Skill: DAKA DAKA! Giữ Resonance Skill Tinh Thần Chiến Đấu Rực Lửa để vào trạng thái DAKA DAKA!. Trong trạng thái này: - Chixia liên tục tiêu hao "Đạn Nhiệt Áp" để tấn công mục tiêu, gây Sát thương Fusion, được tính là Sát thương Resonance Skill. - Bấm Basic Attack để thi triển Basic Attack thứ 4, gây Sát thương Fusion, được tính là Sát thương Basic Attack. Sau đó cô thoát khỏi trạng thái "DAKA DAKA!". - Nếu đã bắn đủ 30 "Đạn Nhiệt Áp" khi kích hoạt Basic Attack, Chixia sẽ thi triển Resonance Skill Bùng Bùng và thoát khỏi trạng thái "DAKA DAKA!". - Chixia thoát khỏi trạng thái "DAKA DAKA!" khi tiêu hao hết toàn bộ "Đạn Nhiệt Áp". | |
| Hoa Sao Nở Rộ | Heavy Attack: Hoa Sao Nở Rộ Khi thi triển Heavy Attack, nếu Verina mang "Năng Lượng Quang Hợp", Verina tiêu hao 1 lượt "Năng Lượng Quang Hợp" để hồi Concerto Energy và hồi máu cho toàn bộ nhân vật trong đội gần đó. Heavy Attack: Hoa Sao Nở Rộ gây Sát thương Spectro, được tính là Sát thương Heavy Attack. | |
| Thế Giới Trong Hạt Cát | Resonance Skill: Resonating Spin Nếu "Diminutive Sound" vượt quá 50 khi dùng Resonance Skill, Rover tiêu hao 50 "Diminutive Sound" để thi triển Resonating Spin, gây Spectro DMG, được tính là Resonance Skill DMG. | |
| Sự Minh Mẫn | Heavy Attack: Kích Nổ Khi giữ Basic Attack, một con trỏ di chuyển qua lại trên Thanh Forte. Thả Basic Attack khi con trỏ rơi vào vùng "Tê Cóng" để thi triển Heavy Attack Kích Nổ, gây Sát thương Glacio, được tính là Sát thương Heavy Attack. | |
| Chuyển Lực | Timed Counters Khi đang mang "Resolving Caliber", dùng Basic Attack sau Heavy Attack Strategic Parry hoặc Intro Skill Defense Formation để thi triển Timed Counters, thực hiện tối đa 3 đòn liên tiếp, gây Havoc DMG, được tính là Basic Attack DMG. Timed Counters tiêu hao 1 "Resolving Caliber" khi trúng kẻ địch để tạo một lá chắn. Sau khi thi triển Intro Skill Defense Formation, dùng Basic Attack để thi triển thẳng Timed Counters. Resolving Caliber Taoqi có thể giữ tối đa 3 Resolving Caliber. Basic Attack 4 sẽ tiêu hao toàn bộ "Rocksteady Shields" của Taoqi để đổi thành cùng số lượng "Resolving Caliber". Khi Rocksteady Shield còn tồn tại, khi nhân vật xuất trận bị tấn công, 1 "Rocksteady Shield" sẽ được tiêu hao để hồi "Resolving Caliber". Sau khi Rocksteady Shield kết thúc, toàn bộ "Rocksteady Shield" còn lại sẽ được tiêu hao để đổi thành cùng số lượng "Resolving Caliber". | |
| Vòng Tuần Hoàn Sự Sống | You'tan Một Remnant Creature đáp ứng theo ý chí và mong muốn của Baizhi, đồng thời chia sẻ toàn bộ chỉ số của cô. You'tan quay về với Baizhi khi Baizhi né tránh. | |
| Encore | Woolies Đen Trắng | Heavy Attack: Cloudy Frenzy Khi "Mayhem" của Encore đầy, sau khi thi triển Heavy Attack, Encore sẽ tiêu hao toàn bộ "Mayhem" để vào trạng thái Mayhem, giảm 70% sát thương nhận. Đổi nhân vật không làm gián đoạn trạng thái Mayhem. Sau khi trạng thái Mayhem kết thúc, Encore sẽ thi triển Cloudy Frenzy, gây Fusion DMG, được tính là sát thương Resonance Liberation. |
| Danjin | Canh Gác Tĩnh Lặng | Heavy Attack: Chaoscleave Sau khi tích lũy đủ 60 "Ruby Blossom", giữ Basic Attack để tiêu hao toàn bộ "Ruby Blossom" nhằm thi triển Chaoscleave, gây Havoc DMG, được tính là Heavy Attack DMG, đồng thời hồi máu cho Danjin. Nếu "Ruby Blossom" hiện tại đạt trên 120, sẽ tiêu hao 120 "Ruby Blossom" thay vào đó để tăng hệ số sát thương của Chaoscleave và Scatterbloom lần thi triển này. |
| Lớp Phủ Sương Mù | Khi Aalto đi xuyên qua "Mist" hoặc "Gate of Quandary", anh vào trạng thái Mistcloak Dash. | |
| Thanh Long Xuất Trận | Khi thi triển Resonance Skill Windqueller, nếu Jiyan có từ 30 "Resolve" trở lên, anh tiêu hao 30 "Resolve" để tăng DMG của Resonance Skill Windqueller này thêm 20%. Khi Jiyan ở Qingloong Mode, DMG của Resonance Skill Windqueller tăng 20% và không còn tiêu hao "Resolve". Resonance Liberation: Emerald Storm - Finale | |
| Mortefi | Fury Fugue | Resonance Skill: Fury Fugue Khi Annoyance của Mortefi đạt 100, Resonance Skill của anh được thay bằng Fury Fugue. Khi thi triển Fury Fugue, Mortefi tiêu hao toàn bộ Annoyance để tung ra tia sét lửa tốc độ cao, gây Fusion DMG, được tính là Resonance Skill DMG. |
| Camellya | Vũ Trụ Thực Vật | Trúng mục tiêu bằng Normal Attack, Basic Attack Vining Waltz, Basic Attack Blazing Waltz, Basic Attack Vining Ronde, Dodge Counter Atonement, Resonance Skill Crimson Blossom, và Resonance Skill Floral Ravage sẽ tiêu hao Crimson Pistils. Hệ số hồi Năng Lượng của đòn này tăng 150%. Tiêu hao 10 Crimson Pistils sẽ hồi 4 Concerto Energy và nhận 1 Crimson Bud. Mỗi Bud tồn tại 15s, cộng dồn tối đa 10 lần. Forte Circuit: Ephemeral |
| Calcharo | Nhiệm Vụ Săn Đuổi | Heavy Attack: "Mercy" Khi Calcharo có 3 "Cruelty", Heavy Attack của anh được thay bằng Heavy Attack "Mercy". Khi thi triển Heavy Attack "Mercy", Calcharo tiêu hao 3 "Cruelty" để gây Electro DMG, được tính là Heavy Attack DMG, và hồi Resonance Energy cùng Concerto Energy. |
| Yinlin | Mật Mã Tắc Kè Hoa | Mật Mã Tắc Kè Hoa Khi Điểm Phán Quyết của Yinlin đầy, Heavy Attack của cô được thay bằng Mật Mã Tắc Kè Hoa, tiêu hao toàn bộ Điểm Phán Quyết để tấn công mục tiêu, gây Sát Thương Electro. Khi trúng mục tiêu mang Dấu Ấn Tội Nhân, Dấu Ấn Tội Nhân được thay bằng Dấu Ấn Trừng Phạt, kéo dài 18 giây. Mật Mã Tắc Kè Hoa gây Sát Thương Heavy Attack. |
| Lingyang | Hợp Nhất Tinh Thần | Heavy Attack: Cú Bổ Vinh Quang Khi "Linh Hồn Sư Tử" đầy, dùng Heavy Attack để thực hiện Cú Bổ Vinh Quang, gây Sát Thương Glacio. |
| Yuanwu | Lưỡi Kiếm Khiêm Nhường | Tia Chớp Rền Vang Khi "Sẵn Sàng" đầy, giữ Resonance Skill để tiêu hao toàn bộ "Sẵn Sàng" và thi triển Tia Chớp Rền Vang, gây Sát Thương Electro và vào trạng thái Nhiễm Điện. |
| Rover: Havoc | Nhật Thực Bóng Tối | Tàn Phá Khi "Umbra" đầy, giữ Basic Attack để thi triển Tàn Phá tấn công mục tiêu, gây Sát Thương Havoc, được tính là Sát Thương Heavy Attack. |
| Jianxin | Xoáy Nguyên Khí | Heavy Attack: Xoáy Nguyên Khí Khi "Khí" đạt điểm tối đa, giữ Basic Attack để thi triển Xoáy Nguyên Khí và bắt đầu Chu Thiên Tiến Trình. |
| Jinhsi | Tổng Hợp Ánh Sáng | Incarnation Khi ở trạng thái Incarnation: - Basic Attack thay thế "Incarnation - Basic Attack" khả dụng. Thực hiện tối đa 4 đòn liên tiếp, gây Spectro DMG được tính là Resonance Skill DMG. Chu kỳ Basic Attack này sẽ không bị reset. Có thể thi triển khi đang ở trên không. - Resonance Skill thay thế "Crescent Divinity" khả dụng. Gây Spectro DMG. Có thể thi triển khi đang ở trên không. - Heavy Attack thay thế "Incarnation - Heavy Attack" khả dụng. Tấn công mục tiêu khi đang ở trên không, tốn Stamina, gây Spectro DMG. - Dodge thay thế "Incarnation - Dodge" khả dụng khi đang ở trên không. Có thể thi triển nhiều lần, tốn Stamina. - Dodge Counter thay thế "Incarnation - Dodge Counter" khả dụng. Gây Spectro DMG. Có thể thi triển khi đang ở trên không. |
| Xiangli Yao | Kiếm Tìm Vĩnh Cửu | Resonance Skill - Decipher Khi Capacity đạt 100, Resonance Skill Deduction được thay bằng Resonance Skill Decipher. Tiêu hao 100 Capacity để thi triển Resonance Skill Decipher, gây Electro DMG, được tính là Resonance Liberation DMG. |
| Changli | Hiến Tế Rực Lửa | Heavy Attack: Flaming Sacrifice Khi tung Heavy Attack, nếu Changli mang 4 tầng Enflamement, cô tiêu hao toàn bộ tầng Enflamement để thi triển Flaming Sacrifice, gây Fusion DMG, được tính là Resonance Skill DMG. Khi thi triển Flaming Sacrifice, Changli nhận ít hơn 40% sát thương. |
| Zhezhi | Mực Và Nước | Phantasmic Imprint Zhezhi có thể triệu hồi Phantasmic Imprint bằng cách tiêu hao Afflatus khi thi triển Resonance Skill Manifestation hoặc Heavy Attack Conjuration. |
| Lumi | Đèn Tín Hiệu | Energized Pounce Khi Yellow Light Spark hồi đầy, thay Resonance Skill bằng Resonance Skill Energized Pounce, gây Electro DMG và vào Red Spotlight Mode. Sát thương gây ra được tính là Basic Attack DMG. Khi ở Red Spotlight Mode, DMG Multiplier của Red Light: Basic Attack và Red Light: Heavy Attack tăng lên, kèm hồi thêm Spark. Red Spotlight Mode kết thúc sau khi thực hiện tổng cộng 4 đòn Basic Attack và/hoặc Heavy Attack. |
| Youhu | Tinh Hoa Thi Ca | Ở bốn Auspice, giữ nút Normal Attack để giải phóng Tinh Hoa Thi Ca, gây Glacio DMG, được tính là Resonance Skill DMG, đồng thời hồi HP cho toàn bộ đồng đội gần đó. |
| Shorekeeper | Hợp Âm Sao | Flare Star Butterfly Basic Attack trúng mục tiêu tạo ra một Collapsed Core, sau 6s chuyển thành một Flare Star Butterfly. Flare Star Butterfly tự động bám theo và tấn công mục tiêu, gây Spectro DMG. Nếu đã có 5 Collapsed Core, đòn Basic Attack tiếp theo của Shorekeeper trúng sẽ ngay lập tức chuyển một Collapsed Core thành Flare Star Butterfly. |
| Roccia | Đạo Cụ Sư Chuẩn Bị | Beyond Imagination - Khi Roccia ở trạng thái Beyond Imagination với ít nhất 100 Imagination, bấm nút Basic Attack để tiêu hao 100 Imagination và thi triển Basic Attack Real Fantasy. - Roccia thoát khỏi trạng thái này khi không còn ở trên không hoặc khi bị đổi khỏi sân. |
| Carlotta | Tuyệt Tác Chết Chóc | Heavy Attack - Imminent Oblivion Carlotta kích hoạt Tinted Crystal mỗi 22s. Khi Substance đầy và Tinted Crystal được kích hoạt, giữ Normal Attack để tiêu hao toàn bộ Substance và thi triển Heavy Attack Imminent Oblivion, sau đó Tinted Crystal vào cooldown. Gây Glacio DMG (tính là Resonance Skill DMG), và giảm 6s thời gian hồi của Resonance Skill Art of Violence. |
| Brant | Cuộc Phiêu Lưu Trên Đại Dương | Theatrical Moment Brant nhận thêm ATK dựa trên Energy Regen của anh: cứ mỗi 1% Energy Regen vượt quá 150%, Brant nhận thêm 12 điểm ATK, tối đa 1560. |
| Phoebe | Lời Triệu Hoán Rực Rỡ | Khi Prayer của Phoebe đầy, tiêu hao toàn bộ Prayer để thi triển một trong các chiêu sau: - Giữ Basic Attack để thi triển Heavy Attack Absolution Litany, gây Spectro DMG và áp 1 lớp Spectro Frazzle lên mục tiêu trúng đòn. |
| Rover: Aero | Vòng Xoáy Gió | Mid-air Attack - Vũ Điệu Mây Vỡ Thực hiện tối đa 2 đòn liên tiếp, gây Aero DMG (tính là Resonance Skill DMG) và hồi phục cho toàn bộ Resonator gần đó trong đội. Có thể thi triển qua 3 cách sau: - Bấm Normal Attack ngay sau khi thi triển Resonance Skill Cuồng Phong Thức Tỉnh. - Bấm Normal Attack ngay sau khi thi triển Intro Skill. - Bấm Normal Attack ngay sau khi thi triển Heavy Attack Lưỡi Gió Sắc. Khi thi triển Mid-air Attack Vũ Điệu Mây Vỡ, giữ Normal Attack để thực hiện Mid-air Attack. |
| Cantarella | Giữa Ảo Ảnh Và Thực Tại | Mirage - Basic Attack chuyển thành Basic Attack Phantom Sting. |
| Ciaccona | Bản Giao Hưởng Của Gió Và Thơ | Heavy Attack - Quadruple Downbeat Khi có 3 đoạn Musical Essence, Heavy Attack được thay bằng Heavy Attack - Quadruple Downbeat. |
| Zani | Sẽ Có Ánh Sáng | Heliacal Ember Khi Zani trong đội và một Resonator gần đó áp Spectro Frazzle lên mục tiêu, lập tức tiêu hao toàn bộ lớp Spectro Frazzle và kích hoạt DMG tương ứng, sau đó chuyển đổi Spectro Frazzle thành số lượng Heliacal Ember tương ứng. Mỗi lần chuyển đổi, Zani nhận Blaze dựa theo số lớp Heliacal Ember áp được. Heliacal Ember tối đa 60 lớp, mỗi lớp kéo dài 6s. Lớp Heliacal Ember được tính vào số lớp Spectro Frazzle cho hiệu ứng Eternal Radiance Sonata. |
| Lupa | Sói Lửa Ignis | Wildfire Banner ATK của Lupa tăng 12% trong 8s khi thực hiện các hành động sau: - Thi triển Resonance Skill Nanh Hoang Dã. - Thi triển Heavy Attack - Sói Cắn Xé, Heavy Attack - Vuốt Sói, hoặc Mid-air Attack - Đòn Lửa Tấn Công. - Thi triển Resonance Liberation Vinh Quang Ngập Lửa. - Thi triển Vũ Điệu Cùng Sói và Vũ Điệu Cùng Sói: Cao Trào. |
| Phrolova | Bản Giao Hưởng Thế Giới Mới | Basic Attack - Chuyển Động Của Định Mệnh Và Kết Cục Khi ở trạng thái Reincarnate, bấm Normal Attack trên mặt đất để thi triển Chuyển Động Của Định Mệnh Và Kết Cục, khiến Stagnation mục tiêu, gây Havoc DMG (tính là Resonance Skill DMG) và kết thúc Reincarnate sau đó. |
| Cartethyia | Bão Tố | Cartethyia mở khoá chiêu thức mới khi biến thành Fleurdelys: Basic Attack - Fleurdelys Basic Attack - Cartethyia được thay bằng Basic Attack - Fleurdelys. |
| Augusta | Gọi Ta Bằng Mặt Trời | Resonance Skill - Ánh Nắng Bất Diệt: Đâm Khi Ascendancy đầy, Resonance Skill - Lưỡi Kiếm Chiến Binh được thay bằng Resonance Skill - Ánh Nắng Bất Diệt: Đâm, gây Electro DMG. - Bấm Normal Attack hoặc Resonance Skill trong lúc thực hiện để thi triển Resonance Skill - Ánh Nắng Bất Diệt: Nhảy Vọt. - Resonance Skill - Ánh Nắng Bất Diệt: Đâm có thể thi triển lại ngay sau khi bị gián đoạn. - Resonance Skill - Ánh Nắng Bất Diệt: Nhảy Vọt có thể thi triển lại sau một khoảng thời gian sau khi bị gián đoạn. - Có thể thi triển trên không. |
| Iuno | Triều Lên Triều Xuống | Lunar Cycle Iuno có thể kích hoạt Lunar Cycle bằng cách thi triển Resonance Skill - Closing Refrain hoặc Resonance Liberation. |
| Buling | Sấm Sinh Vạn Vật | Yin-Yang Balance Khi Buling nhận Minor Yin và Minor Yang, cô vào trạng thái Yin-Yang Balance, thay Resonance Liberation - Flashing Thunder Spell của mình bằng Resonance Liberation - Flashing Thunder Spell: Harmony. |
| Galbrena | Vượt Ngưỡng | Threshold State Mặc định, Galbrena ở Threshold State, và trong trạng thái này, cô tích lũy Afterflame và Sinflame. |
| Chisa | Tầm Nhìn Tháo Gỡ - Lãng Quên | Unseen Snare Chisa áp Unseen Snare lên mục tiêu trong 30s theo 4 cách sau: - Đánh trúng mục tiêu bằng Resonance Skill. |
| Qiuyuan | Lưỡi Kiếm Xanh Biếc | Basic Attack - Thus Spoke the Blade: Inkwash Khi Qiuyuan đạt 200 điểm Swordster's Soliloquy, Basic Attack của anh được thay bằng Basic Attack Thus Spoke the Blade: Inkwash, nối liền tối đa 4 đòn liên tiếp, gây Aero DMG, được tính là Heavy Attack DMG. |
| Lynae | Mô Hình Sắc Độ | Giai Đoạn Lấy Mẫu Quang Học Lynae mặc định ở Giai Đoạn Lấy Mẫu Quang Học. Trong trạng thái này, Overflow hồi phục khi thực hiện một số chiêu nhất định. |
| Mornye | Tương Đương Khối Lượng-Năng Lượng | Chế Độ Cơ Bản Khi ở Chế Độ Cơ Bản mặc định, Mornye nhận Rest Mass Energy. |
| Luuk Herssen | Tia Lửa Từ Băng Giá | Đòn Đánh Trên Không - Búa Của Kẻ Rung Chuyển Đất Khi Solid-State Ichor của Resonance Skill Vầng Hào Quang Xử Quyết: Glare được ném ra, nhấn Đòn Đánh Thường trên không để tung Đòn Đánh Trên Không - Búa Của Kẻ Rung Chuyển Đất. Lao xuống từ trên không để kích nổ Ichor Deposit, gây Sát Thương Spectro (tính là Sát Thương Đòn Đánh Thường) và hồi toàn bộ STA. Đòn Đánh Trên Không - Búa Của Kẻ Rung Chuyển Đất không còn khả dụng khi Resonance Liberation Được Viết Lại Trong Vùng Ven Của Mùa Đông được tung hoặc Luuk Herssen bị đổi khỏi sân. |
| Aemeath | Khắc Họa Sự Tĩnh Lặng | Seraphic Duo Khi tung Đòn Đánh Thường - Aemeath Giai Đoạn 4 hoặc Đòn Đánh Thường - Mech Giai Đoạn 4, vào Seraphic Duo trong 5s. |
| Sigrika | Trong Vòng Tay Vô Tận | Đòn Nặng - Sơ Đồ Rune Giữ Đòn Đánh Thường để tiêu hao 2 Rune và tung Đòn Nặng - Sơ Đồ Rune, gây Sát Thương Aero. |
| Denia | "Hoàn Hảo" | Trường Xói Mòn Sau khi thi triển Resonance Liberation Màn Cuối - Rệu Rã, tạo ra một Trường Xói Mòn, kéo dài 30 giây. |
| Rebecca | Găng Tay Tháo Ra Rồi! | Đổi Số! Khi thi triển Resonance Skill hoặc Intro Skill, Rebecca có thể tự do chuyển đổi giữa chế độ Huntress và Guts. - Chế độ Huntress tăng Crit. DMG của Rebecca thêm 30%. - Chế độ Guts giúp Rebecca bỏ qua 15% DEF của mục tiêu. Mặc định, Rebecca bắt đầu ở chế độ Huntress. |
| Lucilla | Cung Điện Ký Ức | Cảm Giác Quen Thuộc Trong lúc thi triển Resonance Liberation - Rõ Như Ban Ngày, Lucilla cấp các tăng cường sau tùy theo Resonance Mode của cô: - Khi ở Resonance Mode - Glacio Chafe, nhận 4 lớp Film Roll trong 30 giây, xếp chồng tối đa 4 lần. Toàn bộ lớp bị xóa khi hết thời lượng. - Khi ở Resonance Mode - Echo, nhận 1 lớp Zoom trong 30 giây. Tối đa 1 lớp, bị xóa khi hết thời lượng. Các hiệu ứng trên kết thúc sớm khi Lucilla đổi Resonance Mode. |
| Lucy | Độ Sâu Blackwall | Cổng Mây Khi không ở Algorithm Compaction, Lucy nhận TCP khi trúng mục tiêu. Ở 100 điểm TCP, Resonance Skill - Payload và Resonance Skill - Pulse Interference được thay thế bằng Resonance Skill - Deadlock. Thi triển Resonance Liberation - Netrunner hoặc Resonance Liberation - Old Net Deep Dive xóa toàn bộ TCP. |
| Hiyuki | Lãnh Địa Băng Vĩnh Cửu | Glacio Bite - Khi Hiyuki có mặt trong đội, Glacio Chafe do các Resonator lân cận trong đội gây ra được chuyển đổi thành Glacio Bite. |
| Rover: Electro | Sắc Lệnh Của Vạn Điềm Báo | Overshock Khi Electric Surge đầy, Resonance Skill được thay bằng Resonance Skill Overshock, gây Electro DMG. Nhấn Normal Attack ngay sau khi thi triển kỹ năng này để chuyển sang Normal Attack Stage 4. Kỹ năng này có thể thi triển trên không. Nếu Resonance Skill Overshock được thi triển bằng cách nhấn nút, xóa toàn bộ Electric Surge để cấp cho Resonator trong đội 10% ATK Bonus trong 20s. Nếu Resonance Skill Overshock được thi triển bằng cách giữ nút, tiêu hao 60 điểm Concerto Energy để gây sát thương, sau đó xóa toàn bộ Electric Surge để vào Apex Resonance. |
| Yangyang: Xuanling | Con Đường Vạn Giọng | Resonance Skill - Sword Stance Flow: Azure Yangyang: Xuanling mặc định ở Azure Sword Stance. Khi Melody cạn trong lúc ở Feather Sword Stance, Resonance Skill - Feather's Edge được thay bằng Resonance Skill - Sword Stance Flow: Azure. Nhấn Resonance Skill để chuyển sang Azure Sword Stance và thi triển Resonance Skill - Sword Stance Flow: Azure, gây Havoc DMG và hồi 100 điểm Melody, 1 điểm Azure Plume. Sát thương này tính là Heavy Attack DMG. Khi Resonance Skill - Sword Stance Flow: Azure trúng mục tiêu, tiêu hao 1 stack Havoc Bane trên mục tiêu. Chu kỳ Basic Attack - Feather Sword Stance không reset trong thời gian ngắn sau khi thi triển Resonance Skill - Sword Stance Flow: Azure. Nếu thi triển Resonance Skill - Sword Stance Flow: Azure làm reset chu kỳ, triệu hồi Wraith of Sound để hoàn tất đòn tấn công hiện tại và gây một lượng Havoc DMG cố định, tính là Basic Attack DMG, không chịu ảnh hưởng từ hiệu ứng DMG Bonus nào và không gây Havoc Bane. Có thể kích hoạt Dodge thành công trong khoảng thời gian ngắn của kỹ năng này, tiêu hao 50 điểm Melody. |
| Suisui | Ánh Vàng Lung Linh | Zephyr Stance Suisui mặc định ở Zephyr Stance. Khi ở Zephyr Stance, Suisui có thể nhận Cloud Breath qua một số kỹ năng nhất định. |
Công cụ tính liên quan
Câu hỏi thường gặp
Forte Circuit có giống Concerto Energy không?
Không. Concerto Energy là logic swap dùng chung cả đội, trả thưởng qua chuỗi Outro/Intro, còn Resonance Energy nuôi ultimate. Forte Circuit là một thanh hoàn toàn riêng, có luật tích và phần thưởng gắn liền chỉ với đúng một Resonator đó.
Forte Circuit của mọi Resonator có hoạt động giống nhau không?
Không. Mỗi kit được thiết kế Forte riêng — Jinhsi tích tới 50 stack Incandescence, Xiangli Yao tiêu Hypercube nhận từ trạng thái Intuition, Danjin đánh đổi chính HP của mình, còn Camellya đổi hẳn combo sang Budding Mode. Cả điều kiện tích lẫn phần thưởng đều khác nhau tùy nhân vật.
Vì sao đã hiểu rotation mà sát thương vẫn thấy thấp?
Hãy kiểm tra xem Forte Circuit đã thực sự chạm tới trạng thái thưởng hay chưa trước khi swap hoặc bung ultimate. Nhiều kit gây phần lớn sát thương chỉ trong lúc Forte đang kích hoạt hoặc đã tích đầy, nên một rotation swap nhân vật ra sớm thường bỏ lỡ hoàn toàn cửa sổ sát thương thật của nhân vật đó.
Forte Circuit có bao giờ tốn tài nguyên thay vì chỉ tích miễn phí không?
Có. Forte của Danjin hút chính HP của cô để đổi lấy sát thương cao nhất trong dàn 4★ và animation lock ngắn nhất ở rarity này — đây là lý do đội hình dùng Danjin cần sustain đủ để bù lại phần máu mất, thay vì coi đó là nguồn sát thương miễn phí.