Từ điển thuật ngữ Neverness to Everness
Thuật ngữ chính chủ của Neverness to Everness: 6 nguyên tố, 5 Loại Arc, tiền tệ và cơ chế, đủ 5 thứ tiếng.
6 Nguyên tố
Quang (Cosmos)
Linh (Anima)
Chú (Incantation)
Ám (Chaos)
Hồn (Psyche)
Tướng (Lakshana)
5 Loại (tương thích Arc)
Mỗi nhân vật thuộc một Loại (I–V) và chỉ đeo được Arc cùng Loại.
Loại I
Loại II
Loại III
Loại IV
Loại V
Khái niệm
Neverness to Everness (NTE)
Neverness to Everness (NTE) là game ARPG-gacha thế giới mở bối cảnh đô thị của Hotta Studio và Perfect World; mỗi thị trường dùng một tên gọi riêng — bản Nhật gọi tắt là Nebaeba, bản Hàn phát hành với tên 이환 (Ihwan), còn bản Đài Loan dùng tên phồn thể 異環. Chạy trên Unreal Engine 5, game trộn các hệ đời sống đô thị thế giới mở — lái xe, câu cá, nhà cửa và một loạt minigame — với dàn gacha 22 nhân vật chơi được thuộc 6 nguyên tố Dị Năng. Một chi tiết chính tả quan trọng: bản Đài luôn dùng tựa phồn thể 異環, không bao giờ dùng biến thể chữ giản thể của nó.
Cosmos (Quang)
Cosmos là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, nằm trên vòng tròn giữa Anima và Lakshana. Theo thứ tự vòng tròn, sáu nguyên tố chạy Cosmos → Anima → Incantation → Chaos → Psyche → Lakshana rồi lặp về Cosmos, nên mỗi nguyên tố chỉ phản ứng với hai láng giềng của nó. Vì vậy Cosmos tạo ra Blossom (ghép Anima) và Remora (ghép Lakshana), hai phản ứng Duo bên phía của nó.
Anima (Linh)
Anima là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, kề Cosmos và Incantation trên vòng tròn; tên nội bộ trong data là 'Nature' dù tên hiển thị là Anima. Nằm giữa Cosmos và Incantation trên vòng tròn, Anima nuôi hai phản ứng Duo — Blossom (với Cosmos) và Hexed (với Incantation). Tên nội bộ 'Nature' là lý do dò data thô theo chữ 'Anima' có thể ra rỗng dù trong game luôn hiển thị Anima.
Incantation (Chú)
Incantation là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, kề Anima và Chaos trên vòng tròn. Nằm giữa Anima và Chaos trên vòng tròn, Incantation tạo hai phản ứng Duo — Hexed (với Anima) và Scorch (với Chaos). Ký hiệu nguyên tố trong game là chữ Hán 咒, và đây là một trong sáu loại mà mỗi nhân vật trong 22 nhân vật chơi được chỉ thuộc đúng một loại.
Chaos (Ám)
Chaos là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, kề Incantation và Psyche trên vòng tròn. Nằm giữa Incantation và Psyche trên vòng tròn, Chaos neo hai phản ứng Duo — Scorch (với Incantation) và Nova (với Psyche) — và khi mục tiêu dính cả hai cùng lúc, chúng nuôi phản ứng Trio Discord. Ký hiệu nguyên tố trong game là chữ Hán 暗.
Psyche (Hồn)
Psyche là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, kề Chaos và Lakshana trên vòng tròn; lưu ý loại sát thương 'Mental DMG' (sát thương bùng nổ mà Nova gây ra) là loại riêng, không phải bonus nguyên tố Psyche. Nằm giữa Chaos và Lakshana trên vòng tròn, Psyche tạo Nova (với Chaos) và Stain (với Lakshana). Vì đòn nổ của Nova được xếp là Mental DMG, trang bị tăng bonus nguyên tố Psyche không tự động tăng đòn nổ đó — hai thứ được tính là hai kênh sát thương riêng.
Lakshana (Tướng)
Lakshana là 1 trong 6 nguyên tố Dị Năng, kề Psyche và Cosmos trên vòng tròn. Nằm giữa Psyche và Cosmos trên vòng tròn, Lakshana khép vòng và tạo hai phản ứng Duo — Stain (với Psyche) và Remora (với Cosmos). Ký hiệu nguyên tố trong game là chữ Hán 相, và như năm nguyên tố kia, nó cố định theo từng nhân vật chứ không đổi được.
Dị Năng (Esper)
Esper Ability là hệ thống năng lực nguyên tố/siêu nhiên của NTE — mỗi nhân vật sở hữu 1 Dị Năng thuộc 1 trong 6 nguyên tố. Trên dàn 22 nhân vật chơi được — 16 phẩm S và 6 phẩm A — mỗi người bị khóa cứng vào một Esper type duy nhất, nên nguyên tố là bản sắc cố định chứ không phải thứ đổi lại trên nhân vật. Ghép đội chủ yếu xoay quanh nguyên tố nào kề nhau trên vòng tròn và do đó phản ứng được.
Vòng Dị Năng (Esper Cycle)
Esper Cycle là cơ chế phản ứng nguyên tố lõi: ghép 2 nguyên tố kề nhau trên vòng tròn kích hoạt phản ứng Duo, còn nối liền 2 Duo cùng nhóm kích hoạt Trio; toàn bộ 8 phản ứng có tên trong glossary này đều là sản phẩm của Esper Cycle. Danh sách sản phẩm đầy đủ gồm 6 phản ứng Duo (Blossom, Nova, Scorch, Hexed, Stain, Remora) cộng 2 phản ứng Trio (Charge, Discord) — tổng 8 phản ứng có tên. Mỗi phản ứng đánh mạnh tới đâu phụ thuộc chỉ số Cycle Intensity chứ không phải ATK thô, nên đội phản ứng dồn Cycle Intensity thay vì các chỉ số sát thương thường.
Không Mạc (Console)
Console là bàn trang bị lưới 7×7 hình tetromino mà mỗi nhân vật đều có, dùng để lắp các Module tạo thành bộ chỉ số. Quan trọng là lưới 7×7 không dùng chung — mỗi nhân vật có hình bàn riêng, với 20 bàn khác nhau lưu trong data trang bị, nên một Module vừa Console người này chưa chắc vừa người kia. Lấp ô vừa để tăng chỉ số vừa để thỏa điều kiện hình học bật hiệu ứng bộ Suit.
Module (Khối Khu Động)
Module là mảnh ghép hình tetromino lắp lên bàn Console; tổng cộng có 74 module, chia thành 38 Core (Cartridge) và 36 Shape (12 hình x 3 phẩm chất). 36 Shape module chia thành 12 hình tetromino khác nhau, mỗi hình có 3 phẩm chất (B / A / S), còn 38 Core module mới là loại thực sự mang chỉ số chiến đấu. Bạn trộn hai loại trên bàn — Core lấy con số, Shape để lấp hình học và hoàn thành điều kiện Suit.
Lõi Khu Động (Cartridge)
Cartridge là loại module Core — mang chỉ số chính cộng 4 chỉ số phụ, tổng cộng có 38 Core. Điểm mấu chốt của substat Cartridge: chúng không có khoảng roll cao-thấp như các hệ di vật nơi khác. Lượt roll chỉ quyết định LOẠI substat trong pool 11 loại (HP, ATK, DEF, CRIT Rate, CRIT DMG và sáu loại damage-up); giá trị thì cố định theo đường cong cấp, nên nâng cấp là nhắm đúng loại chứ không phải roll lại cầu số cao.
Bộ Trang Bị (Suit/Set)
Suit (Set) là 1 trong 12 bộ hiệu ứng module, kích hoạt khi thỏa điều kiện hình học trên bàn Console ở mốc Epic [2] và Legendary [4] — ví dụ Diabolos hay Street Boxer. Mỗi bộ trong 12 Suit cho hiệu ứng 2 mảnh (Epic) và hiệu ứng 4 mảnh mạnh hơn (Legendary). Diabolos minh họa khuôn mẫu: [2] cho +10% Chaos DMG, còn [4] đẩy xuyên kháng Chaos từ 12% lên 24% khi người mặc tham gia phản ứng Nova hoặc Scorch — nên giá trị bộ gắn với việc đội bạn thực sự chạy phản ứng nào.
Arc (Hồ Bàn) — vũ khí
Arc là hệ thống vũ khí của NTE — tổng cộng 47 Arc (26 S / 16 A / 5 B), quay qua gacha 'Arc Research'; tên nội bộ trong data là 'Fork'. Lưu ý: cộng đồng ZH-TW đôi khi gộp 弧盤 chung với hệ module/khu động trong cụm SEO, nhưng trên trang cần tách riêng vì 弧盤 chỉ nói đến vũ khí. Mỗi Arc lên qua 6 bậc đột phá và có thể nâng tối đa 5 sao tinh luyện, với giá trị sao đọc từ đường cong buff (188 dòng buff lưu trong data Arc). Quay lấy từ pool 'Arc Research' bằng Tri-Key, hệ này có hard pity ở 80 lượt và cộng dồn pity đó xuyên qua mọi Limited Issue.
Giác Tỉnh (Awakening)
Awakening là hệ thống bổ trợ nhân vật (tương đương eidolon/constellation), có 6 bậc cộng thêm 2 mốc thưởng ở bậc 3 và 6 để mở hiệu ứng Resonance. Awakening là nhánh riêng, tách khỏi cấp và đột phá nhân vật: lên cấp nâng trần gốc (20 tới 80 qua 7 mốc đột phá, 0–6), còn Awakening 1–6 chồng thêm các nâng cấp kiểu constellation. Hai mốc thưởng ở Awaken 3 và 6 chính là nơi bật hai hiệu ứng Resonance.
Cộng Hưởng (Resonance)
Resonance là hiệu ứng đặc biệt mở ra ở 2 mốc Awakening bậc 3 và bậc 6. Mỗi nhân vật có đúng hai hiệu ứng Resonance, lưu trong data là resonance_3 và resonance_6, và chúng là phần thưởng khiến Awakening bậc 3 và 6 thành những mốc được săn đón. Mọi bậc Awakening khác chỉ cho nâng cấp chỉ số hoặc kỹ năng nhỏ hơn.
Ki Ngộ (Bond)
Bond là hệ thống thân mật với nhân vật — cấp độ Bond, nhiệm vụ Bond và quà tặng — bao gồm 49 role bond và 240 món quà. Hệ này trải trên 49 role bond và pool 240 món quà lưu trong data quà — mỗi nhân vật có quà ưa thích giúp tăng Bond Level nhanh hơn, mở nhiệm vụ Bond và các mảnh cốt truyện. Đây là lớp tiến trình chậm, phi chiến đấu, không phải hệ sức mạnh.
Dị Tượng (Anomaly)
Anomaly là khung chủ đề hiện tượng siêu nhiên dùng cho quái vật và bestiary — Anomaly Zone, Anomaly Boss — bao trùm 35 mục bestiary chính thức của game. Khung chủ đề này nằm trên dàn quái của game: 35 mục bestiary chính thức được hiển thị cho người chơi, rút từ một pool lớn hơn nhiều với gần 400 định nghĩa quái trong data thô, cùng 38 điểm Vision/Anomaly rải khắp thế giới. Anomaly Zone và Anomaly Boss là nơi đánh nội dung đó.
Blossom (Sáng Sinh)
Blossom là phản ứng Duo giữa Cosmos và Anima: sinh ra Vita Bud, mỗi Bud thả 5 Vita Pistil gây sát thương AoE theo nhịp 2 giây, tối đa 3 Bud cùng lúc. Là phản ứng trên cạnh Cosmos–Anima của vòng tròn, các nhịp đập Vita Bud của Blossom ăn theo Cycle Intensity, và với phản ứng này, Cycle Intensity của người đóng góp nhiều hơn trong hai nhân vật được dùng để tính. Giữ 3 Bud cùng lúc nghĩa là dòng tick AoE đều đặn thay vì một cú nổ.
Nova (Ám Tinh)
Nova là phản ứng Duo giữa Chaos và Psyche: gây trạng thái Nova kéo dài 5 giây, khi hết hạn nổ ra sát thương Mental Damage cực lớn. Nova nằm trên cạnh Chaos–Psyche và cú nổ Mental Damage trễ của nó là một trong hai thành phần — cái kia là Scorch — mà mục tiêu phải dính cùng lúc để kích phản ứng Trio Discord. Bộ Diabolos thưởng riêng cho việc tham gia phản ứng Nova hoặc Scorch.
Scorch (Trược Nhiên)
Scorch là phản ứng Duo giữa Chaos và Incantation: gây hiệu ứng bỏng sát thương theo thời gian (DoT) kéo dài 15 giây. Scorch nằm trên cạnh Chaos–Incantation và vết bỏng 15 giây là nửa còn lại của công thức Discord — mục tiêu dính cả Scorch lẫn Nova cùng lúc sẽ mở phản ứng Trio Discord, thứ bào mòn giá trị Break. Vì là hiệu ứng sát thương theo thời gian, tổng đầu ra thưởng cho việc giữ vết bỏng luôn được làm mới.
Hexed (Phú Văn)
Hexed là phản ứng Duo giữa Anima và Incantation: trong 12 giây, mục tiêu chịu thêm sát thương cộng dồn bằng 20% sát thương Anima/Incantation mà nó nhận. Trên cạnh Anima–Incantation, Hexed biến cửa sổ 12 giây thành hệ số cộng dồn: mục tiêu chịu thêm sát thương bằng 20% sát thương Anima và Incantation mà nó nhận. Với phản ứng này, lợi ích được tính cho người gây sát thương, không theo luật người-đóng-góp-nhiều như Blossom.
Stain (Tẩm Nhiễm)
Stain là phản ứng Duo giữa Psyche và Lakshana: trong 12 giây, tăng 20% sát thương Psyche và Lakshana mà mục tiêu phải nhận. Trên cạnh Psyche–Lakshana, Stain là bộ khuếch đại thuần: trong 12 giây, tăng 20% sát thương Psyche và Lakshana mà mục tiêu phải nhận, nhân dồn với các buff sát thương của đội. Nó ghép tự nhiên với bất kỳ nhân vật Psyche hoặc Lakshana thứ hai để thu lời từ mức yếu điểm tăng thêm.
Remora (Diên Trệ)
Remora là phản ứng Duo giữa Cosmos và Lakshana: gây chậm tốc độ di chuyển và tốc độ đánh trong 5 giây, hiệu lực giảm dần theo thời gian và mục tiêu tăng kháng nếu bị dính lặp lại. Trên cạnh Cosmos–Lakshana, Remora là phản ứng khống chế của vòng tròn chứ không phải sát thương: hiệu ứng chậm 5 giây giảm dần theo thời gian và mục tiêu tích kháng khi bị dính lặp lại, nên tốt nhất dùng để cắt một cửa sổ nguy hiểm chứ không phải khóa cứng vĩnh viễn.
Charge (Doanh Súc)
Charge là phản ứng Trio nhóm trên, hình thành khi nối liền 2 phản ứng Duo cùng nhóm — cụ thể là nhóm Cosmos/Anima/Lakshana, kích hoạt bằng cách dính Blossom rồi Remora (hoặc ngược thứ tự). Đây là một trong chỉ hai phản ứng Trio của game. Chuỗi luật phản ứng chính chủ (ST_ReactionDes) ghi rõ hiệu ứng: mỗi khi Hoa Sáng Sinh (Vita Pistil) của Blossom trúng mục tiêu đang dính Remora, nhân vật đang thi triển được cộng +10 Năng lượng Kết Thúc (Ultimate Energy). Vì một Trio cần hai Duo cùng nhóm chứ không chỉ hai nguyên tố kề nhau, nó đòi ghép đội và canh nhịp xoay tua chủ đích hơn bất kỳ Duo đơn lẻ nào.
Discord (Thất Hài)
Discord là phản ứng Trio nhóm dưới: khi mục tiêu đang chịu cả Nova lẫn Scorch cùng lúc, nó trừ đi 1 phần trăm giá trị Break của mục tiêu. Discord là phản ứng Trio thứ hai và là đòn phá Break chuyên dụng: nó chỉ nổ khi mục tiêu đang mang cả Nova lẫn Scorch cùng lúc, khi đó trừ đi một phần trăm giá trị Break của mục tiêu. Điều đó khiến đội nặng Chaos — nguyên tố chung đứng sau cả Nova lẫn Scorch — là mái nhà tự nhiên của nó.
Vita Bud / Vita Pistil (Chồi Sáng Sinh / Hoa Sáng Sinh)
Vita Bud và Vita Pistil là các vật thể sinh ra từ phản ứng Blossom: 1 Bud nở ra 5 Pistil bay về phía mục tiêu và phát nổ gây sát thương AoE mỗi 2 giây. Các vật thể này chỉ tồn tại khi Blossom đang hoạt động: một Vita Bud nở thành 5 Vita Pistil bám theo mục tiêu và nổ gây sát thương AoE theo nhịp 2 giây, và tối đa 3 Bud có thể sống cùng lúc. Sát thương của chúng ăn theo cùng hệ số Cycle Intensity như phản ứng Blossom sinh ra chúng.
Cường độ Khuynh Hãm (Break Intensity)
Break Intensity tăng sát thương Break gây ra; cả team dùng chung 1 nguồn sát thương Break, nhưng Break Intensity của mỗi nhân vật chỉ ảnh hưởng đến phần đóng góp của riêng người đó. Điểm 'nguồn dùng chung' quan trọng khi thực chiến: vì sát thương Break gộp cho cả đội nhưng Break Intensity của mỗi nhân vật chỉ nhân phần của riêng họ, dồn nó lên một nhân vật đóng góp ít Break Damage là lãng phí, còn một chuyên gia phá Break thì muốn càng nhiều càng tốt.
Khuynh Hãm (Break)
Break là cơ chế thanh đo choáng — làm cạn thanh Break của địch sẽ khiến nó bị choáng (stagger). Làm cạn thanh Break của địch khiến nó choáng, mở một cửa sổ tăng sát thương và ngắt hành động của địch. Break liên hệ trực tiếp với phản ứng Trio Discord, thứ trừ đi một phần giá trị Break còn lại của mục tiêu, và với Break Intensity, thứ quyết định thanh đo tụt nhanh tới đâu.
Cường độ Hoàn Hợp (Cycle Intensity)
Cycle Intensity tăng sát thương của phản ứng Esper Cycle (với Blossom/Nova/Scorch tính theo người đóng góp nhiều hơn; với Hexed/Stain tính theo người gây sát thương); lưu ý một số UI như bảng buff Divination gọi cùng chỉ số này là 'Essentia'. Bẫy đặt tên đáng nhấn hai lần: cùng một chỉ số nền hiển thị là Cycle Intensity trong hầu hết menu nhưng là 'Essentia' trong bảng buff Divination, nên một phép ban ghi 'Essentia +X%' chính là đang tăng sát thương phản ứng của bạn. Đây là chỉ số quan trọng nhất cho mọi build thiên phản ứng.
Hiệu suất Nạp (Charge Efficiency)
Charge Efficiency giúp tăng tốc độ tích Ultimate Energy. Vì Charge Efficiency rút ngắn thời gian giữa các Ultimate, nó được ưa trên những nhân vật lấy Ultimate làm nguồn sát thương hoặc hỗ trợ chính. Trong một vòng xoay nhanh, nó thực chất nâng tổng sát thương bằng cách cho một Ultimate then chốt lên thường xuyên hơn suốt trận, mà không đụng đến con số mỗi lần tung.
Năng lượng Kết Thúc (Ultimate Energy)
Ultimate Energy là tài nguyên bị tiêu hao khi tung chiêu Ultimate của nhân vật. Ultimate Energy đầy dần trong trận qua các hành động cơ bản và kỹ năng, và Charge Efficiency quyết định nó tích nhanh tới đâu. Khi đầy, nó bị tiêu hết trong một lần để tung Ultimate của nhân vật rồi tích lại từ số không — nên quản lý năng lượng là phần lõi của mọi vòng xoay sát thương.
Nhẫn Tính (Tenacity)
Tenacity là chỉ số kiểu 'chống ngã/chống ngắt' — Tenacity Destroy Efficiency bào mòn nó, còn Tenacity Resistance giúp phòng thủ trước điều đó. Tenacity hoạt động như một thanh chống ngã hoặc chống ngắt. Hai chỉ số cặp đôi điều khiển nó từ hai phía đối lập: Tenacity Destroy Efficiency, quyết định kẻ tấn công bào thanh này xuống ngưỡng choáng nhanh tới đâu, và Tenacity Resistance, làm chậm sự bào mòn đó — liên quan cả khi đánh xuyên poise địch lẫn khi trụ trước áp lực gây choáng của địch.
Xuyên Giáp (Penetration)
Penetration bỏ qua 1 phần DEF của địch. Penetration bỏ qua một phần DEF của địch, nên nhiều sát thương thô của bạn thực sự trúng thay vì bị hấp thụ. Nó phát huy tốt nhất trước mục tiêu DEF cao và cộng dồn song song — chứ không thay thế — các chỉ số CRIT và damage-bonus, đó là lý do nó xuất hiện như một trong sáu loại substat damage-up trong pool Module.
Thể Lực (Stamina)
Stamina là tài nguyên khám phá dùng khi chạy nước rút, leo trèo và né tránh — tách biệt hoàn toàn với HP. Được tách hoàn toàn khỏi HP, Stamina là tài nguyên di chuyển: nó tụt khi chạy nước rút, leo trèo và né tránh trong thế giới mở, và hồi lại khi bạn dừng. Nó không ảnh hưởng sát thương chiến đấu, nên quan trọng cho nhịp khám phá chứ không phải tối ưu build.
Sát thương Thông dụng (Universal DMG)
Universal DMG Bonus là mức cộng thẳng vào sát thương, áp dụng cho mọi loại sát thương. Universal DMG Bonus cộng vào mọi loại sát thương cùng lúc thay vì một nguyên tố duy nhất, khiến nó hữu ích ổn định trên bất kỳ nhân vật nào bất kể Esper element. Chính sự tổng quát đó cũng là lý do nó thường được đánh giá thấp hơn một bậc so với bonus đúng nguyên tố trên một build đơn nguyên tố tập trung.
Tỷ lệ Bạo kích / Sát thương Bạo kích (CRIT)
CRIT Rate và CRIT DMG là 2 chỉ số bạo kích tiêu chuẩn: tỉ lệ ra đòn chí mạng và hệ số nhân sát thương chí mạng. CRIT Rate là tỉ lệ ra đòn chí mạng và CRIT DMG là hệ số nhân khi trúng chí mạng, nên hai chỉ số chỉ hữu ích khi đi cùng nhau — CRIT DMG thuần mà không có Rate hiếm khi kích, còn Rate cao mà DMG thấp thì đòn chí mạng gần như vô nghĩa. Cân bằng cặp này là mục tiêu đầu tiên thường thấy của một build sát thương.
Dị Tinh (Riftcrystal)
Riftcrystal là tiền tệ cao cấp dùng để quay gacha Dice nhân vật, có được qua nạp tiền. Riftcrystal quy đổi thành Dice dùng để tung bàn cờ gacha nhân vật, nên đây là tiền tệ đứng sau mọi lượt quay nhân vật. Trên bàn giới hạn không có bước 50/50: ra S-Class luôn cho đúng nhân vật đang up, và tỉ lệ S-Class rơi vào 1.87% mỗi lượt tính cả pity.
Hoàn Thạch (Annulith)
Annulith là tiền tệ dùng để quy đổi Stamina (lưu ý: hiển thị là 円石 trong tiếng Nhật và 環石 phồn thể trong bản Đài Loan). Annulith là tiền tệ bạn đổi lấy Stamina, cho phép mua thêm lượt khám phá hoặc sự kiện. Tên bản địa hóa khác nhau rõ rệt — hiển thị là 円石 trong bản Nhật và 環石 phồn thể trong bản Đài — nên hướng dẫn đa ngôn ngữ phải quy cả hai về Annulith.
Fons (Phương Tư)
Fons là tiền tệ thường ngày của thành phố, kiếm được từ hoạt động đô thị, thuê xe và đua xe. Fons — viết 方斯 trong các bản CJK — là tiền tệ thường ngày của thành phố, kiếm từ các vòng lặp đời sống đô thị thế giới mở: đua xe, thuê xe và các hoạt động đường phố khác. Nó tài trợ cho mảng tycoon của game (bất động sản, nội thất, vé minigame) chứ không phải tiến trình nhân vật.
Xu Bọ Cánh Cứng (Beetle Coin)
Beetle Coin là tiền tệ dùng để nâng cấp/lên cấp; tên nội bộ trong data là 'Gold' nhưng tên hiển thị luôn là Beetle Coin — không được ghi 'Gold'. Beetle Coin là tiền tệ nâng cấp chủ lực, tiêu để lên cấp nhân vật và trang bị. Khoảng cách data-với-hiển-thị là một bẫy đã biết: khóa dòng thô là 'Gold', nhưng game hiển thị khắp nơi là Beetle Coin, nên mọi hướng dẫn hay công cụ phải ghi Beetle Coin chứ không bao giờ ghi nhãn nội bộ 'Gold'.
Chìa Ba Tầng (Tri-Key)
Tri-Key là tiền tệ dùng để quay gacha Arc (vũ khí), tức 'Arc Research'. Tri-Key tài trợ cho gacha vũ khí 'Arc Research', một hệ tách hoàn toàn khỏi bàn Dice nhân vật. Một lượt Limited Issue mở 10 Arc cùng lúc, tỉ lệ S-Arc đạt 4.19% khi tính cả pity, và hard pity ở 80 lượt bảo đảm ra S-Arc đang up đồng thời cộng dồn số đếm đó xuyên các Issue.
Dụ Thạch (Oracle Stone)
Oracle Stone là tiền tệ dùng trong hệ thống Divination (Bói Toán). Oracle Stone là nhiên liệu cho hệ Divination, tiêu để rút Divination Buff — các phép ban tạm thời tăng chỉ số chiến đấu như Cycle Intensity (được ghi là 'Essentia' ngay trong bảng đó). Nó nằm ngoài hai nền kinh tế gacha và được kiếm chứ không mua như một tiền tệ cao cấp.
Xúc xắc Niết Tạo (Fabricated Dice)
Fabricated Dice là xúc xắc miễn phí/cơ bản dùng để tung trên bàn cờ gacha nhân vật. Fabricated Dice là xúc xắc kiếm miễn phí, cho phép bạn tiếp tục tung bàn cờ nhân vật 73 ô mà không tiêu tiền cao cấp. Lượt tung bằng loại xúc xắc nào cũng chung một thang pity: 70 lượt không ra S-Class sẽ chuyển bạn sang bàn 'Modified' cải tiến (khoảng 19.59% cơ hội S-Class), và lượt 90 là bảo đảm cứng.
Xúc xắc Chất Thực (Solid Dice)
Solid Dice là xúc xắc cao cấp dùng để tung trên bàn cờ gacha nhân vật, mua bằng Riftcrystal. Solid Dice là xúc xắc cao cấp mua bằng Riftcrystal, dùng trên cùng bàn cờ nhân vật với Fabricated Dice miễn phí. Chúng dùng chung hệ pity và bảo đảm của bàn — soft pity ở 70 và hard pity ở 90 — nên trả tiền chỉ đẩy nhanh tốc độ đốt qua pity chứ không đổi tỉ lệ của một lượt tung đơn lẻ.
Rương Học Việc / Đồng Hành / Đất Trầm Miên / Tung Lại (ô bàn cờ gacha)
Đây là các ô có tên trên bàn cờ gacha nhân vật 73 ô kiểu Monopoly — đáp vào ô nào ăn thưởng ô đó: Rương Học Việc đáp 45.93% (trong đó 0.2% là S-class), Đồng Hành 10.86%, Đất Trầm Miên 3.15% (đuổi theo ô Guardian), Tung Lại 1.57%. Ngoài các ô này, điểm dừng giá trị cao nhất là Hero Chest, đáp trúng khoảng 20.07% lượt và mang 3% cơ hội S-Class — giàu hơn hẳn 0.2% của Apprentice Chest. Vì pity, Points Gift và bộ điều chỉnh bàn đều gộp chung qua mọi bàn giới hạn, những ô bạn đáp sớm vẫn giữ giá trị kể cả sau khi đổi bàn.
Quà Điểm (Points Gift)
Points Gift là phần thưởng đảm bảo nhận sau mỗi 10 lượt quay trên bàn cờ gacha nhân vật — 20% là nhân vật, 80% là Arc; 1 số nhân vật S-class off-rate chỉ có thể lấy qua đường này. Vì Points Gift, pity và bộ điều chỉnh bàn đều dùng chung qua mọi bàn giới hạn, bộ đếm 10 lượt không bao giờ reset khi bạn chuyển sang banner mới — tiến độ tích lũy khi đuổi một nhân vật chuyển thẳng sang người kế. Tỉ lệ chia 20% nhân vật / 80% Arc là lý do đây là nguồn Arc ổn định hơn nguồn nhân vật.
Bói Toán (Divination)
Divination là hệ thống bói toán ban phát Divination Buff (phép ban phước), tiêu tốn Oracle Stone. Divination là lớp tiến trình-và-ban-phước chạy bằng Oracle Stone, phát ra các Divination Buff tăng tạm thời chỉ số chiến đấu. Bảng buff của nó cũng là nơi ghi chỉ số Cycle Intensity là 'Essentia', nên đáng kiểm ở đây để hiểu một phép ban đang thực sự tăng cường phản ứng nào.