Nanh Vảy Tầm Vết
Độc Tố Phỏng Sinh HọcTỷ Lệ Bạo Kích tăng 25%/28.8%/32.5%/36.3%/40%. Khi Năng Lượng mà người trang bị tiêu hao trong 1 lần đạt 20 điểm, mỗi khi tiêu hao 20 điểm Năng Lượng, sẽ nhận được hiệu quả buff duy trì 3s: Khi gây DMG Điện sẽ bỏ qua 28%/31.5%/35%/38.5%/42% Phòng Thủ của mục tiêu. Khi nhận trùng lặp, sẽ kéo dài thời gian duy trì, tối đa kéo dài đến 30s. Khi vào trạng thái tiếp chiến, sẽ nhận hiệu quả buff này duy trì 10s. Khi người trang bị không phải là nhân vật đang thao tác, thời gian duy trì sẽ không giảm nữa.
| R1 | R2 | R3 | R4 | R5 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Độc Tố Phỏng Sinh HọcTỷ Lệ Bạo Kích tăng | 25% | 28.8% | 32.5% | 36.3% | 40% |
| hao 20 điểm Năng Lượng, sẽ nhận được hiệu quả buff duy trì 3s: Khi gây DMG Điện sẽ bỏ qua | 28% | 31.5% | 35% | 38.5% | 42% |
Nguyên văn từ dữ liệu chính chủ. Tôi luyện (refine) CHỈ tăng giá trị hiệu ứng bị động ở trên — KHÔNG đổi Base ATK hay Chỉ Số Phụ theo cấp.
Cách đọc trang W-Engine này
Mỗi W-Engine có 5 cấp Tôi Luyện (R1→R5): tôi luyện CHỈ làm mạnh thêm hiệu ứng bị động (passive) — con số ở bảng trên đi từ trái (R1, chưa tôi luyện) sang phải (R5, tôi luyện tối đa bằng 4 bản trùng hoặc vật liệu Overclock); Base ATK và Chỉ Số Phụ (CRIT Rate/CRIT DMG/ATK%/Xuyên Giáp/Tinh Thông Dị Thường...) KHÔNG đổi theo tôi luyện, chỉ đổi theo CẤP (level) món. Mục 'Người Đại Diện dùng tốt' ưu tiên nhân vật có công thức build thật đề xuất món này; nếu chưa đủ dữ liệu, trang hiện danh sách nhân vật cùng vai trò để tham khảo tạm. Mục 'Thay thế cùng chuyên môn' liệt kê các W-Engine khác cùng vai trò — dùng khi chưa sở hữu món chính đang xem.






