Từ điển thuật ngữ

Không biết Mindscape, Anomaly hay Đĩa Drive là gì? 28 thuật ngữ Zenless Zone Zero giải thích kiểu người-thường, kèm link tới trang liên quan.

36 thuật ngữ
Tra thuật ngữ ZZZ thế nào?

Trang này là bảng tra thuật ngữ SỐNG của Zenless Zone Zero, gộp cả ba tầng mà không đối thủ đơn tiếng nào có đủ: thế giới/lore, cơ chế chiến đấu có số kiểm chứng, và chỉ số build — kèm cột đối chiếu tên gọi 5 tiếng Việt/Anh/Nhật/Hàn/Trung để bạn không lạc khi đọc guide nước ngoài. Đang phân vân "Choáng khác Dị Thường thế nào", "Đóng Băng với Sương Giá có phải một" hay "Anomaly Mastery với Anomaly Proficiency cái nào tăng sát thương" — cứ lật xuống mục nhầm lẫn bên dưới, đó là chỗ bảng thuật ngữ thường bị đọc sai nhất.

Thế giới
Bangboo
Con robot nhỏ dễ thương đi theo đội, tự đánh phụ và hỗ trợ bạn trong trận.
Bangboo là robot đồng hành thứ 4 trong đội (ngoài 3 Agent). Chúng tự động ra đòn, hồi năng lượng hoặc buff tùy loại. Bangboo cũng có bậc S và A, kéo ở kênh riêng bằng vé Boopon. Trùng Bangboo S sẽ thành "lõi Bangboo" để nâng kỹ năng. Chọn Bangboo hợp đội giúp bạn đánh mượt hơn, nhưng không bắt buộc lúc mới chơi.
Hollow (Hư Không)
Không gian dị thường nguy hiểm nhưng giàu tài nguyên, mọc lên khắp New Eridu — bối cảnh của phần lớn nhiệm vụ và chế độ khám phá trong game.
Hollow là các không gian dị biến xuất hiện sau thảm họa toàn cầu, chứa đầy quái vật và tài nguyên quý nhưng cũng đầy nguy hiểm cho người thường. New Eridu là thành phố loài người còn sót lại, phải sống chung với việc Hollow liên tục mọc lên xung quanh và bên trong nó. Bangboo (robot đồng hành) và Proxy (người dẫn đường) là hai nghề chuyên đưa khách hàng và hàng hóa an toàn ra vào Hollow. Phần lớn cốt truyện, nhiệm vụ và Hollow Zero xoay quanh việc khám phá các Hollow này.
Proxy (Người Dẫn Đường)
Nghề tự do đưa khách hàng và hàng hóa an toàn ra vào Hollow để lấy tiền — nhân vật chính và hội Cunning Hares đều là Proxy.
Proxy là nghề tự do trong thế giới ZZZ: nhận đơn hàng qua mạng lưới thông tin, dẫn khách hoặc mang hàng vào Hollow an toàn rồi quay ra lấy tiền công. Nhân vật chính (Belle/Wise) điều hành tiệm Video Store Cunning Hares, vừa bán băng phim vừa nhận đơn Proxy. Vì Hollow đầy nguy hiểm và biến đổi liên tục, Proxy giỏi cần vừa rành địa hình vừa có Agent và Bangboo hộ tống đủ mạnh. Đây là danh xưng gắn với vai trò của người chơi trong cốt truyện, khác với Agent (chỉ nhân vật chiến đấu được điều khiển).
New Eridu (Tân Eridu)
Thành phố lớn cuối cùng còn sót lại của loài người sau thảm họa, nơi diễn ra toàn bộ câu chuyện ZZZ.
New Eridu là đô thị cuối cùng còn trụ vững sau thảm họa khiến Hollow tràn lan khắp thế giới, chia thành nhiều khu vực với phe phái riêng (Cảnh Sát Công An, tập đoàn Belobog, băng đảng đường phố...). Thành phố phải sống chung với Hollow xuất hiện bất kỳ lúc nào ngay trong lòng nó, nên luôn cần Agent và Proxy xử lý. Toàn bộ cốt truyện chính, nhiệm vụ phe phái và hầu hết bối cảnh game diễn ra tại đây.
Ether (Vật Chất Hollow)
Loại vật chất/năng lượng lạ rò rỉ ra từ Hollow, vừa là nguồn gốc thảm họa vừa được khai thác làm nhiên liệu và nguyên tố sát thương trong game.
Ether là thứ vật chất kỳ lạ bắt nguồn từ Hollow, vừa gây ra thảm họa khiến thế giới thay đổi, vừa được New Eridu khai thác làm nguồn năng lượng chính cho thành phố. Trong lối chơi, Ether cũng là một thuộc tính sát thương như Hỏa/Băng/Điện, Agent hệ Ether gây Dị Thường Xâm Thực. Nói cách khác, Ether vừa là khái niệm THẾ GIỚI (chất liệu nguy hiểm định hình bối cảnh game) vừa là một NGUYÊN TỐ chiến đấu cụ thể — hai lớp nghĩa này liên quan nhưng không hoàn toàn là một.
Phát triển tài khoản
Người Đại Diện
Nhân vật bạn điều khiển để chiến đấu — như "diễn viên" chính trong đội hình của bạn.
Agent (Người Đại Diện) là các nhân vật chơi được, mỗi người có thuộc tính (Hỏa, Băng, Điện...), vai trò (Tiên Phong, Chi Viện, Khống Chế...) và bộ chiêu riêng. Bạn lập đội 3 Agent để đánh. Agent có 2 bậc hiếm: S (mạnh nhất) và A. Nâng cấp Agent bằng cấp độ, kỹ năng và Mindscape. Đây là thứ chính bạn "kéo" từ gacha.
Denny
Tiền thường trong game, dùng để nâng cấp mọi thứ — giống "tiền lẻ".
Denny là tiền tệ cơ bản, không phải tiền cao cấp. Bạn dùng Denny để lên cấp Agent, nâng W-Engine, cường hóa Drive Disc và mua đồ ở cửa hàng. Kiếm Denny từ nhiệm vụ, farm tài nguyên và các hoạt động hằng ngày. Càng chơi càng cần nhiều Denny, nên đừng tiêu phí — nhưng nó không hiếm như Polychrome. Hết Denny là "kẹt" nâng cấp thường gặp ở người mới.
Kỹ Năng Bổ Trợ (theo Phe / Đồng Hệ)
Buff riêng chỉ bật khi trong đội có đồng đội cùng Phe (Faction) hoặc cùng Nguyên tố với nhân vật; xếp đội đúng là được thưởng miễn phí.
Mỗi nhân vật có một Kỹ Năng Bổ Trợ (Additional Ability) mạnh, nhưng chỉ bật khi thỏa điều kiện đội hình: thường là có đồng đội cùng Phe (Faction, ví dụ Cảnh Sát New Eridu, Băng Cắt Tóc…) HOẶC cùng Nguyên tố. Chỉ cần thỏa MỘT trong hai là đủ. Một số nhân vật yêu cầu khác, ví dụ cần một đồng đội thuộc vai cụ thể (Chi Viện, Khống Chế…) thay vì cùng nguyên tố. Đây là lý do người ta hay xếp đội 'cùng phe' hoặc 'cùng hệ' — để không mất phần buff quan trọng này.
6 Vai Trò / Đặc Trưng (Specialty)
Vai trò trong đội của một Agent: Tiên Phong, Khống Chế, Dị Thường, Chi Viện, Thủ Hộ, Mệnh Phá — mỗi Agent chỉ giữ một vai.
Specialty (Đặc Trưng/Vai Trò) quyết định Agent đó làm nhiệm vụ gì trong đội, có 6 loại: Tiên Phong (Attack, gây sát thương thường), Khống Chế (Stun, làm đầy thanh Choáng nhanh), Dị Thường (Anomaly, chuyên gây và nhân sát thương Dị Thường), Chi Viện (Support, buff/hồi/tạo hiệu ứng phụ), Thủ Hộ (Defense, đỡ đòn/tạo khiên) và Mệnh Phá (Rupture, vai mới thiên về sát thương DoT/địa hình). Ráp đội thường theo công thức 1 DPS chính (Tiên Phong hoặc Dị Thường) + 1 Khống Chế hoặc Thủ Hộ + 1 Chi Viện.
Chiến đấu
Kỹ Năng Lõi
Kỹ năng "lõi" riêng của mỗi Agent, quyết định phần lớn sát thương.
Core Skill (Kỹ Năng Lõi) là kỹ năng đặc trưng của từng Agent, thường là nội tại mạnh định hình lối đánh của họ. Nó nâng cấp riêng bằng vật liệu chuyên dụng, có nhiều bậc. Đây là một trong những thứ đáng ưu tiên nâng nhất vì tăng sát thương rõ rệt. Khi nâng Agent, đừng quên đẩy Core Skill song song với cấp độ và W-Engine.
Dị Thường Thuộc Tính
Đánh cùng một loại nguyên tố nhiều lần cho đầy thanh, khi đầy thì kẻ địch dính hiệu ứng xấu (cháy, giật điện, đóng băng…) và mất máu thêm.
Mỗi nguyên tố có một loại Dị Thường riêng: Hỏa gây Cháy, Điện gây Giật, Băng gây Đóng Băng, Vật Lý gây Cường Kích, Ether gây Xâm Thực (thuộc tính Sương Giá riêng biệt gây Sương Giá, không phải Băng). Bạn cứ đánh trúng bằng nguyên tố đó, một thanh vô hình sẽ tăng dần; đầy thì hiệu ứng bùng ra và địch chịu sát thương theo thời gian. Đây là cách gây damage chính của đội Dị Thường (vai Anomaly). Tốc độ làm đầy thanh phụ thuộc chỉ số Anomaly Mastery, còn sát thương khi bùng phụ thuộc Anomaly Proficiency.
Hỗn Loạn (Disorder)
Khi địch đang dính một Dị Thường mà bạn gây thêm Dị Thường loại khác, hai loại 'đụng nhau' nổ ra một cú damage lớn gọi là Hỗn Loạn.
Hỗn Loạn cần hai nhân vật khác nguyên tố phối hợp: người thứ nhất tạo Dị Thường A, người thứ hai chồng Dị Thường B trong khoảng 10 giây, cú nổ sẽ tính theo Dị Thường A đang bị xóa. Đây là nguồn sát thương cực mạnh của đội hai-Dị-Thường (dual anomaly). Từ bản 3.0, nếu đội có nhân vật Phong, hiệu ứng Loạn Lưu (Vortex) sẽ thay thế Hỗn Loạn. Cứ hiểu đơn giản: xoay tua hai loại Dị Thường liên tục để nổ Hỗn Loạn nhiều lần.
Choáng / Mất Thăng Bằng (Daze/Stun)
Đánh liên tục làm đầy thanh Choáng của địch; đầy 100% thì địch 'mất thăng bằng', đứng đơ và nhận thêm rất nhiều sát thương một lúc.
Mỗi kẻ địch có một thanh Choáng (Daze); đánh trúng làm nó tăng, tăng nhanh hay chậm tùy chỉ số Impact của nhân vật. Khi thanh đầy, địch bị Choáng (Stun): đứng im, thanh đổi màu cầu vồng và nhận thêm một khoản sát thương cố định. Đây là lúc bạn tung Kỹ Năng Liên Kết (Chain Attack) và dồn damage mạnh nhất. Nhân vật vai Khống Chế (Stun) chuyên làm đầy thanh này thật nhanh.
Kỹ Năng Liên Kết (Chain Attack)
Khi địch bị Choáng, màn hình cho bạn chọn nhân vật khác nhảy vào tung một đòn mạnh; có thể nối liên tiếp nhiều nhân vật.
Khi địch Choáng (Stun) và trong đội còn từ 2 nhân vật trở lên, hai chân dung nhân vật hiện ra để bạn bấm chọn; người được chọn nhảy vào, bất tử tạm thời và đánh một đòn lớn. Bạn có thể nối tiếp qua từng nhân vật, thường 3 lần liên tiếp (một số Bangboo hỗ trợ có thể lên 4). Đây là cửa sổ dồn sát thương chính, nên để nhân vật DPS mạnh nhất kết đòn cuối. Bấm ngay khi chân dung sáng để không lỡ nhịp.
Chi Viện Nhanh (Quick Assist)
Khi nhân vật đang đánh bị hất văng, chân dung đồng đội sáng đỏ; bấm để đổi ngay một người mới nhảy vào đánh tiếp, không mất nhịp.
Chi Viện Nhanh khác với Chi Viện Hoàn Hảo (đỡ đòn): nó xảy ra khi nhân vật của bạn bị đánh bật, hất tung hoặc loạng choạng. Lúc đó chân dung đồng đội nhấp nháy đỏ, bấm là đổi người ngay, người mới vào trong trạng thái an toàn và tiếp tục combo. Nhờ vậy bạn giữ được mạch tấn công thay vì bị gián đoạn khi trúng đòn. Đây là kỹ thuật xoay đội cơ bản, tập quen sẽ đánh mượt hơn nhiều.
Né Cực Hạn (Perfect Dodge)
Bấm né đúng khoảnh khắc đòn địch lóe sáng vàng/cam; nếu trúng nhịp, thời gian như chậm lại và bạn được một khoảng trống để phản đòn.
Trước khi địch tung đòn, sẽ có một tia sáng vàng hoặc cam lóe lên báo hiệu. Bấm né đúng lúc đó là Né Cực Hạn: bạn tránh sạch sát thương và game vào slow-motion ngắn. Ngay sau đó bấm đòn thường để tung Phản Đòn Né (Dodge Counter) đánh trả. Đây là lựa chọn phòng thủ dành cho người thích tự tay né; ai thích chắc ăn hơn thì dùng Chi Viện Hoàn Hảo (đổi người đỡ đòn) thay thế.
Chi Viện Hoàn Hảo / Đỡ Đòn (Perfect Assist)
Khi đòn địch lóe sáng vàng, đổi sang nhân vật khác để họ nhảy vào đỡ trọn cú đánh, chặn đứng đòn địch và tích một mớ thanh Choáng.
Chi Viện Hoàn Hảo là tên gọi chung, gồm hai kiểu: Đỡ Đòn (Defensive Assist, chính là cơ chế parry) và Né Chi Viện (Evasive Assist), tùy nhân vật. Khi đòn địch lóe vàng, bấm đổi người: nhân vật mới nhảy vào chặn đòn, tích nhiều thanh Choáng và thường làm gián đoạn địch. Sau đó bấm đòn thường ngay để nối Phản Kích Chi Viện (Assist Follow-Up). So với tự né, cách này 'chắc tay' hơn vì chỉ cần đổi người đúng lúc, rất hợp cho người mới sợ lỡ nhịp né.
Loại Đòn (Chém/Đánh/Xuyên)
Ba loại đòn vật lý (Chém/斬, Đánh/打撃, Xuyên/貫通) mà mỗi Agent và mỗi quái vật đều mang theo, ảnh hưởng tới khả năng chống chịu của địch.
Attack Type là nhãn phụ gắn trên mỗi chiêu thức: Chém (vũ khí có lưỡi), Đánh (cùi chỏ, búa, đấm) và Xuyên (súng, giáo, đâm nhọn). Một số quái vật ở ZZZ có giáp kháng riêng từng loại đòn — bị đúng loại đòn khắc chế sẽ vỡ giáp nhanh hơn và chịu thêm sát thương, còn bị sai loại thì chậm hơn rõ rệt. Cơ chế này ít quan trọng ở nội dung thường nhưng đáng lưu ý khi gặp boss có khiên đặc thù.
Tuyệt Kỹ & Thanh Decibel
Đánh, đỡ và trúng đòn đều tích Decibel; đầy thanh thì tung được Tuyệt Kỹ — đòn cực mạnh, thường bất tử lúc ra chiêu.
Decibel là thanh năng lượng dùng chung của cả đội, tăng dần khi bạn ra đòn, đỡ đòn hoặc bị đánh trúng. Khi đủ, bất kỳ Agent đang ở tiền tuyến nào cũng có thể tung Tuyệt Kỹ (Ultimate) — chiêu mạnh nhất của họ, thường vô hiệu sát thương trong lúc ra đòn và gây một cú damage/hồi phục/buff lớn tùy vai trò. Vì Decibel dùng chung, đội hình cần cân đối ai giữ Tuyệt Kỹ cho khoảnh khắc quan trọng (như lúc địch vừa Choáng) thay vì bắn phí ngay khi vừa đầy.
Đĩa Drive
W-Engine
Vũ khí lắp cho Agent để tăng sức mạnh — giống "thanh kiếm" của nhân vật.
W-Engine là vũ khí của Agent. Mỗi W-Engine cho chỉ số nền (như tấn công) cộng một hiệu ứng đặc biệt, và chỉ phát huy tối đa khi lắp cho Agent cùng vai trò/thuộc tính. Có bậc S, A, B. W-Engine S "đặc trưng" của một Agent thường mạnh nhất cho Agent đó, nhưng W-Engine A/B miễn phí cũng đủ dùng lúc đầu. Bạn có thể kéo W-Engine ở kênh riêng.
Đĩa Drive
Món trang bị lắp 6 ô cho Agent để tăng chỉ số — giống "giáp và phụ kiện".
Drive Disc (Đĩa Drive) là trang bị chia 6 ô (I đến VI). Lắp đủ 4 hoặc 2 đĩa cùng bộ sẽ mở hiệu ứng bộ mạnh. Đĩa có chỉ số chính và phụ ngẫu nhiên, nâng cấp bằng vật liệu để tăng chỉ số. Đây là phần "cày" lâu dài để Agent mạnh lên, tương tự thánh di vật/relic ở game HoYo khác. Chọn bộ đĩa và chỉ số hợp Agent quan trọng hơn là chỉ nhìn bậc hiếm.
Impact (Lực Va Chạm)
Chỉ số quyết định bạn làm đầy thanh Choáng của địch nhanh hay chậm; Impact càng cao, địch càng mau bị Choáng.
Impact chỉ ảnh hưởng tới tốc độ tích thanh Choáng, không phải sát thương thường. Nhân vật vai Khống Chế (Stun) có Impact cao nên khiến địch mất thăng bằng rất nhanh, mở ra cửa sổ Chain Attack cho cả đội. Người mới hay nhầm Impact với sát thương và nhồi nó cho DPS, nhưng thường chỉ nhân vật Khống Chế mới cần ưu tiên chỉ số này. Nói ngắn gọn: Impact là 'công cụ gây choáng', không phải 'công cụ gây damage'.
Anomaly Mastery vs Proficiency (dễ nhầm!)
Hai chỉ số của đội Dị Thường rất dễ nhầm: Mastery (掌控/장악) làm địch DÍNH Dị Thường nhanh hơn, còn Proficiency (精通/숙련) làm Dị Thường ĐÁNH ĐAU hơn.
CẨN THẬN tên gọi từng ngôn ngữ vì rất dễ lẫn. Chỉ số làm ĐẦY thanh Dị Thường NHANH HƠN (tăng tốc độ tích lũy, không cộng thẳng vào damage): tiếng Anh Anomaly Mastery, Trung 異常掌控, Hàn 이상 장악, Nhật 異常掌握. Chỉ số làm Dị Thường GÂY SÁT THƯƠNG NHIỀU HƠN (là hệ số nhân trong công thức sát thương khi Dị Thường bùng, không phải cộng dồn tuyến tính): tiếng Anh Anomaly Proficiency, Trung 異常精通, Hàn 이상 숙련, còn tiếng Nhật lại là 異常マスタリー — nghe giống 'Mastery' nhưng thực chất là chỉ số sát thương! Ví như đội Dị Thường: người hỗ trợ nên nhiều Mastery (gây choáng dị thường nhanh), người DPS nên nhiều Proficiency (đấm đau). Ví von: Mastery giống Tỷ Lệ Bạo (tần suất), Proficiency giống Sát Thương Bạo (độ mạnh). Muốn biết số phần trăm quy đổi chính xác của bản hiện tại, tra công cụ tính sát thương thay vì nhớ một con số cố định vì các bản cập nhật có thể chỉnh hệ số.
PEN / Xuyên Giáp
Chỉ số bỏ qua một phần Giáp (phòng thủ) của địch, giúp đòn đánh của bạn xuyên qua và gây nhiều sát thương hơn.
PEN có hai dạng: Xuyên Giáp Trực Tiếp (PEN value, bỏ qua một lượng Giáp cố định) và Tỷ Lệ Xuyên Giáp (PEN Ratio, bỏ qua một phần trăm Giáp). Địch càng nhiều Giáp thì PEN càng có giá trị, vì lúc đó tăng thẳng Tấn Công (ATK) sẽ kém hiệu quả. PEN không tạo damage mới mà làm mỗi đòn hiện tại đau hơn bằng cách 'khoan thủng' phòng thủ. Với đa số nội dung thường, PEN chỉ đáng ưu tiên khi nhân vật/vết tích có sẵn cơ chế hưởng lợi từ nó.
Gacha & Tài nguyên
Film Màu
Tiền cao cấp dùng để đổi vé kéo gacha — giống "kim cương" trong game.
Polychrome (Film Màu) là tiền cao cấp chính. Bạn nhận từ nhiệm vụ, sự kiện, đăng nhập, hoặc mua. Dùng Polychrome để đổi lấy Băng Gốc (kéo pool thường) hoặc Băng Gốc Mã Hóa (kéo pool giới hạn): 160 Polychrome đổi 1 vé. Đây là "ví tiền" bạn tích để kéo Agent/W-Engine mình muốn. Đừng tiêu lung tung — để dành cho nhân vật bạn thật sự thích.
Băng Gốc
Vé kéo ở pool thường (nhân vật/vũ khí có mãi mãi).
Băng Gốc (Master Tape) là vé để kéo ở kênh thường "Nổi Tiếng" (Star-Studded Cast) — nơi có các Agent và W-Engine vĩnh viễn. Đổi từ Polychrome (160 = 1 vé) hoặc nhận miễn phí. Pool thường không đổi theo thời gian, và có mốc: kéo đủ 300 lần bạn được TỰ CHỌN 1 Agent S thường. Trần S ở kênh này là 90 lần. Người mới nên ưu tiên tích cho pool giới hạn hơn.
Băng Gốc Mã Hóa
Vé kéo ở pool giới hạn (nhân vật/vũ khí hot theo đợt).
Băng Gốc Mã Hóa (Encrypted Master Tape) là vé kéo ở các kênh giới hạn: kênh Agent hot (Exclusive) và kênh W-Engine hot. Đổi từ Polychrome (160 = 1 vé). Vé này KHÁC vé thường và trần đếm riêng, không chung với pool thường. Kênh Agent giới hạn có trần S là 90 và cơ chế 50-50; kênh W-Engine trần 80 và 75% ra đúng W-Engine hot. Đây là vé bạn dùng để lấy nhân vật mới ra.
Điện Ảnh Tâm Cảnh (Mindscape)
Nâng cấp đặc biệt khi bạn có TRÙNG một Agent — từ M0 (gốc) đến M6 (đầy đủ).
Mindscape (Điện Ảnh Tâm Cảnh) là hệ nâng cấp bằng bản trùng của Agent, tương tự Mệnh Tọa/Eidolon ở game HoYo khác. Có Agent lần đầu = M0; mỗi bản trùng thêm mở 1 bậc, tối đa M6. Mỗi bậc tăng sức mạnh hoặc thêm hiệu ứng mới cho chiêu. M6 là "full" mạnh nhất nhưng RẤT tốn tài nguyên. Người mới KHÔNG cần chạy theo M6 — M0 đã chơi tốt cả nội dung khó.
Trần Kéo (Pity)
Cơ chế "kéo đủ số lần thì chắc chắn ra S" — bạn không thể xui mãi.
Pity (Trần Kéo / Bảo Đảm) là số lần kéo tối đa trước khi chắc chắn ra một Agent/W-Engine S. Ở ZZZ: kênh Agent (thường và giới hạn) trần cứng 90 lần; kênh W-Engine và Bangboo trần 80. Từ khoảng lần 75 tỉ lệ bắt đầu tăng mạnh ("soft pity"). Ngoài ra cứ 10 lần chắc chắn có ít nhất 1 món bậc A. Số đếm pity được lưu lại và tính riêng theo từng loại kênh, không mất khi bạn nghỉ chơi.
50-50 & Bảo Hiểm
Khi trúng S ở pool giới hạn: 50% ra đúng nhân vật hot, trật thì lần S sau CHẮC CHẮN đúng.
50-50 & Bảo Hiểm là luật của kênh Agent giới hạn (Exclusive). Khi bạn trúng một Agent S, có 50% đó là Agent hot của đợt; nếu trật (ra Agent S thường khác), bạn được "bảo hiểm": lần trúng S kế tiếp CHẮC CHẮN là Agent hot. Vì vậy tệ nhất 180 lần kéo là chắc chắn có Agent giới hạn. Kênh W-Engine tương tự nhưng tỉ lệ tốt hơn: 75% ra đúng W-Engine hot, trật thì lần sau bảo đảm. Trạng thái "đang bảo hiểm" được lưu qua các đợt banner.
Tín Hiệu Dư (Residual Signal)
Điểm thưởng bạn nhận mỗi lần kéo, đem đổi đồ ở Cửa Hàng Tín Hiệu.
Residual Signal (Tín Hiệu Dư) là điểm phụ bạn nhận MỖI lần kéo ở bất kỳ kênh nào. Gom lại rồi đổi ở Cửa Hàng Tín Hiệu (Signal Shop) lấy Băng Gốc, Băng Gốc Mã Hóa và vài vật phẩm khác — thường nên đổi Băng Gốc Mã Hóa. Nhờ nó, kéo nhiều KHÔNG bao giờ "phí trắng": mỗi lần quay đều tích thêm chút vé cho lần sau. Với pool thường, kéo càng nhiều càng gần mốc tự chọn 300 lần, và điểm dư này là phần thưởng an ủi ổn định.
Endgame
Phòng Vệ Thức Dư (Shiyu Defense)
Chế độ cuối game: dùng hai đội đánh trùm trong giới hạn thời gian để lấy sao và phần thưởng, làm mới định kỳ.
Phòng Vệ Thức Dư giống Vực Sâu của Genshin hay Hồi Ức Hỗn Độn của HSR: nội dung cuối game để thử sức đội hình. Có ba loại nút: Ổn Định (Stable), Tranh Chấp (Disputed) và Nguy Cấp (Critical). Nút Nguy Cấp tính điểm theo thời gian còn sống và tốc độ dọn quái; riêng nút Tranh Chấp yêu cầu sống sót không mất nhân vật. Bạn cần hai đội mạnh vì mỗi tầng khó thường chia hai nửa. Đây là nguồn kiếm Film Màu (Polychrome) đều đặn cho người chơi trung–cao cấp.
Cường Tập Nguy Cục (Deadly Assault)
Chế độ cuối game đánh trùm khó, gom càng nhiều điểm càng tốt trong 3 phút; đổi trùm mỗi hai tuần, thưởng hậu hĩnh.
Cường Tập Nguy Cục là chế độ khó cố định thêm từ bản 1.4, xoay vòng cùng nút Nguy Cấp của Phòng Vệ Thức Dư (mỗi hai tuần đổi). Bạn đấu với phiên bản tăng cường của các trùm cốt truyện, mỗi con có cơ chế mới và khó hơn. Mục tiêu là dồn điểm càng cao càng tốt trong ba phút, thường cần ba đội cho ba trùm. Đây là thử thách dành cho người chơi đã build kỹ, đổi lại nhiều Film Màu (Polychrome) và tài nguyên. Cứ nhắm đủ điểm nhận thưởng trước, chưa cần đứng top.
Hollow Zero (Không Động Zero)
Chế độ khám phá kiểu 'rogue': đi qua các ô mê cung ngẫu nhiên, nhặt buff tạm thời và đánh quái để lấy thưởng.
Hollow Zero là chế độ khám phá lặp lại được: mỗi lần vào, bản đồ ô vuông sinh ngẫu nhiên, bạn di chuyển từng ô, gặp quái, sự kiện, và nhặt buff tạm thời (chỉ hiệu lực trong lượt chơi đó). Càng đi sâu càng mạnh nhưng cũng có cơ chế 'nhiễu Ether' gây bất lợi nếu ở lâu. Đây là nguồn cày tài nguyên nâng cấp và tiền tệ đều đặn, có phần thưởng theo tuần. Người mới nên coi Hollow Zero là chỗ 'vừa chơi vừa farm' nhẹ nhàng, không cần build hoàn hảo mới vào được.
Truy Nã Khét Tiếng (Notorious Hunt)
Chế độ đánh trùm lặp lại hàng tuần, thử thách đội hình theo cách đánh cụ thể để đổi lấy vật liệu nâng cấp Agent.
Notorious Hunt là danh sách nhiệm vụ đánh trùm làm mới định kỳ, mỗi trùm thường kèm 1-2 yêu cầu "thử thách" (ví dụ: chỉ dùng đòn Chém, hạ trong X giây, không để trúng một cơ chế nhất định) để đổi thêm phần thưởng. Đây là nguồn chính lấy vật liệu chuyên dụng để nâng Core Skill và mở khóa các bậc mạnh cho Agent, khác với Shiyu Defense/Deadly Assault vốn thiên về Polychrome. Vì có giới hạn lượt đánh nhận thưởng mỗi tuần, đừng bỏ lỡ trước khi làm mới.

Cách tra nhanh cho đỡ lạc

Bảng bên trên chia theo 5 tầng: Thế Giới (lore), Nhân Vật, Chiến Đấu, Trang Bị, và nhóm Khác (gacha, tiền tệ, chế độ chơi). Nếu chỉ nhớ một cách tra: gõ đúng từ bạn đang thắc mắc vào ô tìm kiếm thay vì cuộn tay — bảng lọc tức thì theo tên lẫn theo tầng. Người mới nên bắt đầu từ tầng Chiến Đấu trước, vì đó là nơi quyết định bạn có ra sát thương đúng hay không; tầng Thế Giới đọc sau khi rảnh, không ảnh hưởng lối chơi.

Nhóm dễ nhầm nhất — đọc kỹ trước khi build

Bốn cặp tên sau khiến người chơi build sai chỉ số hoặc ghép sai đội, dù thuật ngữ nghe rất giống nhau:

  • Choáng (Daze/Stun) khác Dị Thường (Anomaly): Choáng là thanh chung cho MỌI nhân vật, đầy thì địch bất động và ăn thêm sát thương cố định trong vài giây. Dị Thường là hiệu ứng RIÊNG theo từng nguyên tố (Cháy, Giật, Đóng Băng, Cường Kích, Xâm Thực), đầy thì địch dính hiệu ứng xấu và sát thương theo thời gian. Hai thanh chạy độc lập, một đội có thể vừa gây Choáng vừa gây Dị Thường cùng lúc.
  • Đóng Băng (Ice) không phải Sương Giá (Frost): Băng chỉ gây đúng một hiệu ứng Đóng Băng. Sương Giá là một thuộc tính sát thương HOÀN TOÀN riêng biệt xuất hiện từ các bản sau, gây hiệu ứng Sương Giá của chính nó — hai nguyên tố khác nhau, đừng gộp làm một dù tên nghe gần giống.
  • Hỗn Loạn (Disorder) là con của Dị Thường, không phải một loại Dị Thường mới: khi địch đang dính một Dị Thường mà bạn đóng thêm Dị Thường khác nguyên tố, hai loại đụng nhau nổ ra Hỗn Loạn — một cú sát thương lớn tính dựa trên Dị Thường gốc cộng thêm choáng phụ. Đội Dị Thường mạnh vì lặp đi lặp lại vòng này, không phải vì chất riêng lẻ từng Dị Thường.
  • Anomaly Mastery tăng TỐC ĐỘ tích, Anomaly Proficiency tăng SÁT THƯƠNG: đây là cặp bị dịch lẫn lộn nhiều nhất giữa các tiếng (tiếng Nhật gọi phần sát thương là "Mastery" ngược với tiếng Anh) — xem đúng bảng đối chiếu 5 tiếng trong mục thuật ngữ tương ứng thay vì đoán theo tên.

Thuật ngữ chỉ số build hay gặp

Khi đọc build của nhân vật, bạn sẽ đụng một loạt chỉ số viết tắt. Nhớ nhanh vai trò từng nhóm:

  • ATK/DEF/HP: ba chỉ số nền, càng cao càng đánh mạnh/chịu đòn tốt/máu dày.
  • Impact (Lực Va Chạm): tốc độ làm đầy thanh Choáng của địch — chỉ nhân vật vai Khống Chế mới cần ưu tiên, DPS nhồi vào đây gần như phí điểm.
  • Crit Rate / Crit DMG: tần suất và độ mạnh của đòn chí mạng — cặp kinh điển của mọi vai gây sát thương thường.
  • PEN / PEN Ratio: xuyên giáp, giảm phòng thủ hiệu dụng của địch, đặc biệt quan trọng khi đánh boss có phòng thủ cao.
  • Anomaly Mastery / Anomaly Proficiency: cặp song sinh của đội Dị Thường, xem kỹ mục nhầm lẫn phía trên trước khi phân bổ.
  • Energy Regen / Energy Generation Rate: tốc độ nạp năng lượng cho chiêu Tuyệt Kỹ cả đội dùng chung.

Không cần thuộc lòng mọi chỉ số — chỉ cần biết chỉ số nào phục vụ vai trò nào, rồi tra đúng mục khi cần thay vì đoán mò.

Thuật ngữ mới theo bản cập nhật — đừng học theo bài cũ

Zenless Zone Zero thêm thuộc tính và vai trò mới theo từng bản lớn (ví dụ Sương Giá, Huyền Mặc, vai Mệnh Phá) — nhiều bài hướng dẫn cũ trên mạng vẫn dừng ở khung 5 nguyên tố/5 vai trò gốc nên bỏ sót các thuật ngữ này. Bảng trên trang luôn đồng bộ theo dữ liệu chính chủ mới nhất, không cố định theo một mốc ngày — cứ tra thẳng trên bảng thay vì tin một bài blog treo từ bản cũ.

Câu hỏi thường gặp

Choáng (Daze/Stun) và Dị Thường (Anomaly) khác nhau thế nào?

Choáng là thanh chung cho mọi nhân vật, đầy thì địch bất động và ăn thêm một khoản sát thương cố định trong vài giây. Dị Thường là hiệu ứng riêng theo từng nguyên tố (Cháy, Giật, Đóng Băng...), đầy thì địch dính debuff và chịu sát thương theo thời gian. Hai thanh độc lập, đội nào cũng có thể gây cả hai cùng lúc.

Đóng Băng và Sương Giá có phải cùng một thứ không?

Không. Đóng Băng là Dị Thường của nguyên tố Băng. Sương Giá là một thuộc tính sát thương hoàn toàn riêng biệt xuất hiện từ các bản sau, có Dị Thường Sương Giá của chính nó. Hai nguyên tố khác nhau dù tên nghe gần giống, đừng gộp làm một khi build đội.

Anomaly Mastery và Anomaly Proficiency, cái nào tăng sát thương?

Anomaly Proficiency tăng sát thương khi Dị Thường bùng ra; Anomaly Mastery chỉ tăng tốc độ làm đầy thanh Dị Thường, không tăng damage trực tiếp. Cặp này bị dịch lẫn lộn giữa các tiếng (tiếng Nhật gọi phần sát thương là "Mastery"), nên tra đúng mục đối chiếu 5 tiếng thay vì đoán theo tên.

Hỗn Loạn (Disorder) có phải một loại Dị Thường mới không?

Không, Disorder là hệ quả khi bạn đóng một Dị Thường khác nguyên tố lên địch đang dính Dị Thường cũ — hai loại đụng nhau nổ ra một cú sát thương lớn cộng thêm choáng phụ. Đội Dị Thường mạnh nhờ lặp lại vòng này liên tục, không phải nhờ một Dị Thường đơn lẻ nào.

Bảng thuật ngữ này có cập nhật theo bản mới không?

Có, bảng đồng bộ theo dữ liệu chính chủ mới nhất mỗi khi game thêm thuộc tính, vai trò hay cơ chế mới, nên bạn không cần lo học theo một bài hướng dẫn cũ đã lỗi thời.

Tôi đọc guide tiếng Anh/Nhật/Hàn/Trung thì tra thế nào?

Dùng cột đối chiếu tên gọi 5 tiếng ngay trong từng mục thuật ngữ — gõ tên bạn gặp ở bất kỳ tiếng nào, bảng chỉ thẳng thuật ngữ tương ứng cùng nghĩa, tránh dịch tay dễ nhầm.

Tiếp theo bạn nên…