Hướng Dẫn Module NTE: Console 7×7, 74 Module, 12 Suit & Cách Chấm Điểm

Trả lời nhanh
Console của NTE là bàn lưới 7×7 tetromino RIÊNG từng nhân vật (20 layout khác nhau) để lắp Module — hoàn toàn khác hệ trang bị 4-6 ô cố định quen thuộc ở nhiều game gacha khác. 74 Module chia thành 38 Core (Cartridge, mang chỉ số chính + 4 sub, quyết định Suit) và 36 Shape (12 hình × 3 phẩm B/A/S, lấp ô trống). Khác biệt lớn nhất: substat KHÔNG random số — chỉ random LOẠI, còn giá trị tra theo bảng curve cố định, nên đừng cày lại mong "roll đẹp" như game khác. 12 Suit kích theo điều kiện hình học ở mốc Epic [2]/Legendary [4]. Bài này có đủ bảng main stat, farm ở đâu, và cách tự chấm Module tốt/xấu bằng công cụ trên GameVika.

Console 7×7 Là Gì? Đừng Nhầm Với Relic/Disc 4-6 Ô

Nếu ông đã quen kiểu trang bị 4-6 slot cố định ở nhiều game gacha khác, quên nó đi trước khi mở Console của NTE — đây là bài toán XẾP HÌNH không gian, không phải "mặc đủ mấy món là xong".

  • Mỗi nhân vật có một bàn Console lưới 7×7 RIÊNG của mình — 20 layout khác nhau trong data, không ai giống ai hoàn toàn.
  • Lắp vào Console là các Module hình tetromino (giống khối Tetris) — phải xoay/xếp sao cho lấp kín ô trống thay vì chỉ cắm vào 1 slot có sẵn.
  • 74 Module chia làm 2 loại rõ ràng: Core (Cartridge) — mang chỉ số chính lớn + 4 chỉ số phụ, quyết định Suit nào được kích — và Shape — mảnh nhỏ hơn chỉ để lấp ô trống, mang 2 chỉ số chính cố định (ATK cộng thẳng + HP cộng thẳng) cùng 4 chỉ số phụ riêng.
  • Một số nhân vật còn được cộng thêm chỉ số khi lắp đúng Type Module ở đúng ô trên Console của họ — layout không chỉ để lấp đầy, mà còn có "công thức" riêng theo từng người.

Nói thẳng: nỗi đau lớn nhất của người mới là mở Console lên, thấy lưới 7×7 trống trơn rồi bối rối không biết bắt đầu từ đâu vì tưởng đây là hệ Relic quen thuộc. Sự thật là ông đang chơi một trò xếp hình — hiểu đúng bản chất này trước, mọi bước sau mới có nghĩa.

74 Module: 38 Core (Cartridge) + 36 Shape, 3 Phẩm B/A/S

Toàn bộ kho Module trong NTE có đúng 74 món, chia làm 2 nhóm chức năng khác hẳn nhau.

  • 38 Core (còn gọi là Cartridge) — mang chỉ số chính lớn cộng 4 chỉ số phụ, quyết định Suit đang mặc.
  • 36 Shape — chia thành 12 hình tetromino khác nhau, mỗi hình có đủ 3 phẩm chất: B (Blue), A (Pink/Purple), S (Orange). Shape dùng để lấp ô trống và thỏa điều kiện hình học của Suit.
  • Mỗi Module còn có Type II/III/IV quyết định kích thước ô nó chiếm trên Console — Type càng cao, ô càng lớn và chỉ số càng mạnh (số liệu Type theo 1 nguồn cộng đồng, chưa kiểm chứng chéo chính chủ).
  • Cấp tối đa của một Module là +20, và 4 chỉ số phụ không mở hết ngay — chúng mở dần ở các mốc +5, +10, +15, +20.

Kết luận: đừng nhặt Module nào cũng giữ — ưu tiên phân loại ngay Core hay Shape, phẩm gì, Type mấy, trước khi quyết định lên cấp món nào.

Substat KHÔNG Roll Số — Chỉ Roll LOẠI, Giá Trị Tra Theo Curve

Đây là khác biệt lớn nhất so với hệ gear của nhiều game gacha khác, và cũng là nỗi đau khiến nhiều người cày mãi mà tưởng "phí công": substat của NTE không có random số kiểu min-max.

  • Khi một dòng phụ mở ra, hệ thống chỉ random LOẠI chỉ số trong một hồ 11 loại: HP, ATK, DEF, CRIT Rate, CRIT DMG, và 6 loại DMG% theo từng nguyên tố (Cosmos/Anima/Incantation/Chaos/Psyche/Lakshana).
  • Giá trị của dòng phụ đó KHÔNG random — nó tra theo một bảng curve cố định (loại chỉ số × phẩm chất × cấp độ 0-20). Cùng loại + cùng phẩm + cùng cấp thì giá trị luôn giống hệt nhau, roll lại bao nhiêu lần cũng vậy.
  • Ví dụ giá trị cố định ở phẩm S (theo 1 nguồn cộng đồng, chưa kiểm chứng chéo chính chủ): HP cộng thẳng 1000 · ATK cộng thẳng 80 · CRIT Rate 10% · CRIT DMG 20% · Universal DMG Bonus 10%.
  • Lên cấp Module chỉ tăng chỉ số CHÍNH, không đụng tới giá trị các dòng phụ đã cố định sẵn.

Nói thật lòng: đừng cày lại một Module chỉ vì mong "roll đẹp hơn" như thói quen từ game khác — ở NTE, "đẹp hay xấu" chỉ nằm ở việc random ra ĐÚNG LOẠI chỉ số ông cần hay không, còn con số thì đã định sẵn từ đầu. Tối ưu đúng cách là nhắm vào loại substat, Type module và cách lắp Shape, không phải chăm chăm quay lại roll số.

Bảng Chỉ Số Chính Core (Cartridge) Theo Phẩm B/A/S

Chỉ số chính (main stat) trên một Core tăng dần theo phẩm chất và cấp độ, và có trần riêng cho từng loại — bảng dưới là mức TỐI ĐA ở phẩm cao nhất, theo 1 nguồn cộng đồng đối chiếu, chưa kiểm chứng chéo chính chủ:

  • HP% / ATK% — 7.5% → 37.5%
  • DEF% — 10.5% → 52.5%
  • CRIT Rate — 6% → 30%
  • CRIT DMG — 12% → 60%
  • DMG% theo nguyên tố (6 loại) — 7.5% → 37.5%
  • Hồi Phục (Healing Bonus) — 6.9% → 34.5%
  • Break / Cycle Intensity — 36 → 180

Lưu ý: lên cấp Core chỉ đẩy chỉ số CHÍNH này đi lên, còn 4 dòng phụ mở dần độc lập như đã nói ở phần trên. Đừng nhầm Core/Cartridge (main + 4 sub, quyết định Suit) với Shape (2 main cố định ATK/HP cộng thẳng + 4 sub, chỉ để lấp ô) — hai loại Module này KHÔNG thay thế nhau được.

12 Suit (Set): Điều Kiện Hình Học + Mốc Epic [2] / Legendary [4]

Khác với "mặc đủ 4 món cùng bộ" quen thuộc, Suit ở NTE kích hoạt khi lắp Shape thỏa đúng ĐIỀU KIỆN HÌNH HỌC trên Console, đạt mốc Epic [2] hoặc Legendary [4].

  • Diabolos — [2] Epic: Chaos DMG +10% · [4] Legendary: Khi tham gia phản ứng Nova (Ám Tinh) hoặc Scorch (Trược Nhiên): xuyên kháng Chaos từ 12% lên 24%
  • Devil's Blood: Curse — [2] Epic: Psyche DMG +10% · [4] Legendary: +18%, tăng lên +36% khi mục tiêu dính Nova hoặc Stain (Tẩm Nhiễm)
  • Crimson: Twin Butterflies — [2] Epic: Incantation DMG +10% · [4] Legendary: ATK +6%, cộng dồn tối đa 6 lần
  • Fireflies and the Forest — [2] Epic: Anima DMG +10% · [4] Legendary: CRIT DMG +8%, cộng dồn tối đa 7 lần
  • Lost Radiance — [2] Epic: Cosmos DMG +10% · [4] Legendary: Xuyên 25% DEF mục tiêu sau khi dùng Ultimate
  • Street Boxer — [2] Epic: Lakshana DMG +10% · [4] Legendary: CRIT Rate +14%
  • Quiet Manor — [2] Epic: Mental DMG +10% · [4] Legendary: Mental DMG +12%, cộng dồn tối đa 3 lần
  • Shadow Creed — [2] Epic: ATK +10% · [4] Legendary: ATK +25% sau khi dùng Skill
  • Speedy Hedgehog — [2] Epic: Charge Efficiency +12% · [4] Legendary: Cả đội ATK +15% sau khi dùng Ultimate
  • Kingdom's Guard — [2] Epic: DEF +15% · [4] Legendary: Khiên (Shield) +20%
  • Thea's Night Tavern — [2] Epic: HP +10% · [4] Legendary: Healing Bonus +20%
  • Tiny Big Adventure — [2] Epic: HP +10% · [4] Legendary: HP tối đa +4%, cộng dồn tối đa 10 lần

Mỗi Suit còn đòi đúng 4 hình Shape cụ thể mới lên mốc [4] — ví dụ Diabolos cần đủ 4 hình 2V, 3V, L, VZ (đây là ký hiệu vị trí hình học, KHÔNG phải tên chính thức đã dịch — glossary tên hình tiếng Việt chưa khoá nên bài này giữ nguyên ký hiệu gốc thay vì tự đặt tên, tránh gây hiểu lầm về sau khi tên chính thức công bố). Chọn Suit theo đúng nguyên tố nhân vật và phản ứng đội hình đang đẩy quan trọng hơn nhặt Suit có chỉ số cao mà lệch nguyên tố — muốn hiểu vì sao Nova/Scorch/Stain lại gắn với Suit, xem thêm bài Esper Cycle của GameVika.

Farm Core Và Module Ở Đâu, Tốn Gì

Hai loại mảnh farm ở hai nguồn khác nhau hoàn toàn — nhầm chỗ là phí công.

  • Core farm bằng thanh thể lực thường (Character Pixels/EXP) qua dungeon EXP-Ascension — cùng nguồn ông vẫn dùng để lên cấp nhân vật.
  • Shape farm qua gacha riêng gọi là Rewind, tiêu Carrota Coins (Bronze/Silver/Gold) — cày dungeon Rabbit Hole ở khu New Herland District để lấy Carrota Coins.
  • Độ khó dungeon quyết định phẩm rơi ra: Easy rơi phẩm B (không cần điều kiện gì), Normal rơi phẩm A (cần Hunter Level 20), Hard rơi phẩm S (cần Hunter Level 30) — theo 1 nguồn cộng đồng, chưa kiểm chứng chéo chính chủ.
  • Chi phí quay Rewind: 80 Carrota Coins cho 1 lượt, 800 Carrota Coins cho 10 lượt — gói 10 lượt có tính năng Module Selection đảm bảo ra đúng 1 mảnh cụ thể ông chọn trước (theo 1 nguồn cộng đồng, chưa kiểm chứng chéo chính chủ).

Kết luận: đừng đổ hết Carrota Coins ngay khi vừa có — để dành gói 10-lượt có Module Selection cho đúng Shape đang thiếu, thay vì quay lẻ 1-lượt cầu may.

Cách Chấm Module Tốt/Xấu — Đừng Đoán Mò

Vì substat không roll số, "may rủi" ở NTE khác hẳn game khác — chấm điểm một Module dựa trên 4 lớp ưu tiên rõ ràng theo thứ tự:

  • 1. Đúng Suit theo nguyên tố nhân vật — không có ích gì khi lắp Suit Chaos cho một nhân vật hệ Cosmos.
  • 2. Đủ Shape để lên mốc [4] Legendary — mốc [2] chỉ là bước đệm, giá trị thật nằm ở [4].
  • 3. Substat đúng LOẠI cho vai trò — DPS ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG/DMG% nguyên tố; vai trò support hay tank thì nghiêng về HP%/DEF%/Break Intensity.
  • 4. Type module cao + phẩm S + lắp kín lưới Console — ba yếu tố này chỉ nên xét sau khi 3 lớp trên đã đúng.

Dùng công cụ chấm điểm Module của GameVika để nhập nhanh Type, phẩm và loại substat rồi nhận điểm số theo vai trò, thay vì tự nhẩm bằng mắt. Muốn xem trọn 12 Suit và Shape nào thuộc hình nào, tra thêm ở trang kho Suit; còn tên gọi đầy đủ (Console, Core, Cartridge, Suit...) tra ở Glossary nếu còn lăn tăn thuật ngữ nào.

Kết luận thật lòng: vì hệ này không có "roll đẹp roll xấu" theo nghĩa số học, thứ duy nhất đáng tiếc là lắp sai Suit hoặc bỏ dở Shape giữa chừng — kiểm đủ 4 lớp trên trước khi quyết định giữ hay tháo một Module.

Công cụ tính liên quan

Câu hỏi thường gặp

Console của NTE khác gì hệ Relic/Disc quen thuộc ở game gacha khác?

Khác hẳn: Relic/Disc chỉ có 4-6 slot cố định, còn Console là lưới 7×7 riêng từng nhân vật (20 layout khác nhau), đòi xếp Module hình tetromino sao cho lấp kín ô thay vì cắm thẳng vào slot có sẵn.

Substat của Module có random giá trị như game khác không?

Không. NTE chỉ random LOẠI substat trong hồ 11 loại, còn giá trị lấy từ bảng curve cố định theo phẩm và cấp độ — cùng loại, cùng phẩm, cùng cấp thì giá trị luôn giống nhau.

12 Suit của NTE kích hoạt thế nào?

Mỗi Suit cần lắp đủ Shape thỏa điều kiện hình học trên Console, đạt mốc Epic [2] hoặc Legendary [4] — không phải kiểu 'mặc đủ 4 món cùng bộ' như game khác.

Farm Module ở đâu nhanh nhất?

Core farm qua dungeon EXP/Ascension bằng thanh thể lực thường; Shape farm qua gacha Rewind bằng Carrota Coins, cày dungeon Rabbit Hole ở New Herland District — dồn đủ cho gói 10-lượt có Module Selection để chắc ăn hơn quay lẻ.

Đọc tiếp

Tiếp theo bạn nên…