6 Minigame Nhỏ NTE: Nhịp Trống, Vé Cào, Gắp Thú, Trốn Tìm, Chụp Ảnh, Mạt Chược
6 Minigame Nhỏ Của NTE Là Gì, Đứng Ở Đâu Trong Thành Phố
Ngoài những mảng đã có bài riêng như câu cá, đua xe hay Pink Paws Heist, City Tycoon của Neverness to Everness còn rải một loạt minigame nhỏ hơn — mỗi cái một cơ chế riêng, một hệ thưởng riêng, sống lẻ tẻ trong các góc thành phố. Bài này gom đúng 6 cái còn lại: Nhịp Trống, Vé Cào, Máy Gắp Thú, Trốn Tìm, Chụp Ảnh và Mạt Chược.
- Nhịp Trống (Wiku): minigame gõ nhịp theo bài hát, đúng 5 bài trong dữ liệu gốc.
- Vé Cào (Scratch Card): mua vé bằng Fons, cào lộ biểu tượng trúng thưởng, 54 ô thưởng đếm được.
- Máy Gắp Thú (DSD): máy gắp thú bông kiểu cửa hàng đồ chơi, tỉ lệ gắp cố định.
- Trốn Tìm (PropHunt): 1 bên hoá thân thành vật thể trốn, 1 bên đi săn.
- Chụp Ảnh (Selfie): chế độ chụp ảnh với bộ lọc/khung/nhãn dán riêng.
- Mạt Chược (Mahjong): bàn mạt chược có cửa hàng trang trí riêng, luật chơi chi tiết GameVika chưa kiểm chứng đủ để viết sâu.
Điểm chung: đây đều là hoạt động PHỤ, không khoá tiến trình chính — ai vội lên sức mạnh nhân vật có thể bỏ qua cả 6, ai thích cày vặt đổi không khí thì đây là kho nội dung dài hơi để ghé bất cứ lúc nào rảnh.
| Minigame | Cơ chế chính | Số liệu xác nhận |
|---|---|---|
| Nhịp Trống (Wiku) | Gõ nhịp theo bài hát | 5 bài, 4 mức khó |
| Vé Cào (Scratch Card) | Cào lộ biểu tượng trúng thưởng | 5 loại vé, 54 ô thưởng |
| Máy Gắp Thú (DSD) | Gắp thú bông | Tỉ lệ 50%, 4 mẫu thú |
| Trốn Tìm (PropHunt) | 5 người trốn đấu 1 thợ săn | 57 vật hoá trang, 3 bản đồ |
| Chụp Ảnh (Selfie) | Trang trí ảnh chụp | 24 bộ lọc, 26 khung, 43 nhãn dán, 43 bối cảnh |
| Mạt Chược (Mahjong) | Cửa hàng trang trí bàn mạt chược | 11 món, luật chơi chưa xác nhận đủ |
Nhịp Trống (Wiku): Đúng 5 Bài, 4 Mức Khó Giống Hệt Nhau
Dữ liệu gốc (DT_DrumSongDataTable, tên nội bộ minigame là Wiku — một dạng máy hát có tab Playlist/Lưu trữ/Tìm kiếm riêng) xác nhận đúng 5 bài hát chơi được, không hơn không kém:
| Bài hát | BPM | Độ dài | Mở khi nào |
|---|---|---|---|
| Heroic Appearance | 150 | 68 giây | Mở sẵn |
| Everlasting Dazing Summer (bản ngắn) | 190 | 48 giây | Mở sẵn |
| Everlasting Dazing Summer (bản đầy đủ) | 190 | 93 giây | Mở sẵn |
| Destiny | 170 | 83 giây | Mở sẵn |
| Mayoiuta | 190 | 138 giây | Ẩn — chỉ hiện sau khi hoàn thành 1 nhiệm vụ cụ thể trong cốt truyện |
Mỗi bài đều chia đúng 4 mức khó, và dữ liệu gốc cho thấy cả 5 bài dùng CHUNG một thang điểm/số nốt — không bài nào khó hơn bài nào về mặt yêu cầu điểm, chỉ khác nhau ở BPM và độ dài:
| Mức độ | Điểm tối thiểu để qua | Số nốt nhạc | Tỉ lệ pass yêu cầu |
|---|---|---|---|
| Dễ | 200 | 150 | 80% |
| Thường | 3.000 | 200 | 80% |
| Khó | 45.000 | 400 | 80% |
| Khó nhất | 9.999.999 | 500 | 80% |
Mốc điểm 9.999.999 ở mức Khó Nhất thực chất là ngưỡng gần như không giới hạn — nói cách khác mức này chấm theo phong độ tuyệt đối (đánh càng chuẩn càng cao điểm) hơn là một mốc cụ thể phải chạm. Bài ẩn Mayoiuta dài nhất (138 giây) và cũng dùng chung 4 mức khó y hệt 4 bài kia, không có mức riêng nào khó hơn.
Vé Cào (Scratch Card): 5 Loại Vé, Đúng 54 Ô Thưởng
Vé cào của NTE mô phỏng đúng kiểu "cào cào lộ số" quen thuộc (tên file nội bộ nhắc thẳng tới hình ảnh vé cào cổ điển). Dữ liệu gốc (DT_ScratchCard + DT_ScratchCardAward) xác nhận đúng 5 loại vé và tổng cộng đúng 54 ô thưởng chia cho 5 loại đó:
| Loại vé | Giá (Fons) | Số biểu tượng/vé | Số ô thưởng | Thưởng thấp nhất - cao nhất |
|---|---|---|---|---|
| Vé 01 | 10.000 | 8 | 7 | 10.000 - 500.000 Fons |
| Vé 02 | 20.000 | 15 | 7 | 20.000 - 1.000.000 Fons |
| Vé 03 | 50.000 | 12 | 20 | 20.000 - 2.500.000 Fons |
| Vé 04 | 50.000 | 15 | 10 | 20.000 - 2.500.000 Fons |
| Vé 05 | 50.000 | 15 | 10 | 20.000 - 2.500.000 Fons |
Cộng đúng 7+7+20+10+10 = 54 ô thưởng, trong đó dữ liệu gốc gắn cờ 6 ô là THƯỞNG LỚN (bBigAward) — mỗi loại vé 01/02/04/05 có 1 ô lớn, riêng vé 03 có 2 ô lớn. Giá trị Fons cao nhất xác nhận được trên toàn bộ 5 loại vé là 2.500.000 Fons (rơi vào vé 03/04/05), nhưng xác suất trúng mốc này cực thấp so với các mốc nhỏ 20.000-100.000. Mỗi loại vé giới hạn mua tối đa 20 vé/ngày — giới hạn giống nhau cho cả 5 loại.
Máy Gắp Thú (DSD): 1 Vé Xoay Mỗi Lượt, Tỉ Lệ Gắp Trúng 50%
Máy gắp thú nằm trong cửa hàng đồ chơi DSD — dữ liệu gốc (DT_ItemConfig) gọi thẳng vé chơi là "DSD Gacha Ticket", tên gốc tiếng Trung dịch sát nghĩa là vé đổi thưởng máy trứng xoay của cửa hàng DSD. Mỗi lượt gắp tốn đúng 1 vé (hoặc quy đổi thẳng 5.000 Fons nếu không có vé), và toàn bộ 5 cấu hình máy trong data đều xác nhận tỉ lệ gắp trúng cố định 50% — không lệch giữa các máy.
| Máy | Thú bông xuất hiện | Số vị trí thả trong máy |
|---|---|---|
| Máy mặc định | Miracle Moment - Kent | 2 |
| Máy Huili | Silver Moon Waltz - Asahi Inori | 4 |
| Máy LonelyDoll | Miracle Moment - Kent | 2 |
| Máy Rider | Silver Moon Waltz - Asahi Inori + Kokoro Rider Special - L1 (trộn 2 mẫu) | 4 |
| Máy PoliceMouse | Watchmen - Elite | 4 |
Tổng cộng đúng 4 mẫu thú bông khác nhau xoay vòng qua 5 máy, tất cả cùng phẩm chất Lam (Blue) trong bảng vật phẩm — không có mẫu SSR/hiếm hơn trong dữ liệu hiện tại. Máy Rider là máy duy nhất trộn 2 mẫu thú trong cùng một khay, còn lại mỗi máy chỉ ra đúng 1 mẫu cố định.
Trốn Tìm (PropHunt): 5 Người Hoá Vật Đấu 1 Thợ Săn, 57 Vật Hoá Trang
Luật phân vai (DT_PropHuntRoleAllocation) xác nhận cấu hình cố định mỗi trận: 5 người chơi hoá thân thành đồ vật (Prop) đấu với 1 người đi săn (Hunter). Đáng chú ý: dữ liệu ghi WinRate = 1.0 và DrawRate = 0.0 cho phe Prop — nghĩa là chỉ cần còn ít nhất 1 người trốn sống sót tới hết giờ là phe Prop thắng tuyệt đối, không có kết quả hoà.
Phần hoá trang (DT_PropHuntDisguiseInfo) đếm đúng 57 vật thể có thể biến hình vào, trải trên 3 bản đồ riêng biệt:
| Bản đồ | Số vật hoá trang |
|---|---|
| Trường học | 28 |
| Trường quay phim | 15 |
| Bệnh viện | 14 |
| Tổng cộng | 57 |
Trường học có kho vật hoá trang phong phú nhất (28/57, gần một nửa tổng số) — hợp lý vì đây cũng là bản đồ có nhiều loại đồ nội thất/vật dụng nhất trong 3 bản đồ. Người chơi bên Hunter cũng có bộ hiệu ứng buff riêng (Buff_PickAndSeek_Catcher) để hỗ trợ truy tìm, tách biệt khỏi buff chiến đấu thường ngày.
Chụp Ảnh (Selfie): 24 Bộ Lọc, 26 Khung, 43 Nhãn Dán, 43 Bối Cảnh
Chế độ chụp ảnh của NTE không chỉ là bật camera chụp suông — dữ liệu gốc đếm được cả một bộ trang trí ảnh đầy đủ:
- 24 bộ lọc màu (DT_SelfieFilterData).
- 26 khung ảnh (DT_SelfiePhotoFrame).
- 43 nhãn dán (DT_SelfiePhotoSticker).
- 43 bối cảnh/phông nền (DT_SelfieSceneryData).
- 6 tông sáng và 9 hướng sáng chỉnh được riêng (DT_SelfieLightTone/LightDirection).
- 26 tư thế tạo dáng nhân vật (DT_NewSelfieAnimationData).
Một chi tiết thực dụng ít ai để ý: dữ liệu giới hạn (DT_SelfieLimitData, 52 dòng) khoá hẳn nút camera trong hơn 20 trạng thái nhân vật — trong đó đáng chú ý nhất là leo trèo, bơi, lái xe, câu cá, ngủ và mọi lúc đang hội thoại/cắt cảnh. Muốn chụp ảnh đẹp thì phải đứng yên ở trạng thái bình thường trước — bấm camera giữa lúc đang bơi hay đang lái xe sẽ không mở lên được.
| Trạng thái khoá camera (trong hơn 20 trạng thái) | Ghi chú |
|---|---|
| Leo trèo | Khoá hoàn toàn |
| Bơi | Khoá hoàn toàn |
| Lái xe | Khoá hoàn toàn |
| Câu cá | Khoá hoàn toàn |
| Ngủ | Khoá hoàn toàn |
| Hội thoại / cắt cảnh | Khoá suốt thời gian diễn ra |
| + hơn 14 trạng thái khác | Tổng đúng 52 dòng trong DT_SelfieLimitData |
Mạt Chược (Mahjong): 11 Món Trang Trí Đổi Mahjong Coin, Luật Chơi Còn Bỏ Ngỏ
Đây là minigame duy nhất trong 6 cái GameVika CHƯA kiểm chứng đủ để viết sâu — nói thẳng để độc giả khỏi mất thời gian tìm nhầm chỗ. Dữ liệu gốc hiện chỉ hé lộ được phần kinh tế/trang trí, không có bảng luật tính điểm/bộ bài đầy đủ như DT_DrumSongDataTable hay DT_ScratchCardAward của các minigame khác.
Cụ thể đã xác nhận: một cửa hàng riêng tên MahjongShop (DT_ShopDataTable/GoodsDataTable) bán đúng 11 món trang trí, giá 30.000-100.000 Mahjong Coin — một trong 12 loại tiền tệ chỉ sống trong đúng 1 minigame theo FACT-VÀNG. Các món bán gồm mặt bàn, mặt lưng quân bài, hiệu ứng bàn, và đặc biệt có que Riichi (Riichi Stick) — chi tiết này xác nhận bàn mạt chược của NTE theo LUẬT RIICHI kiểu Nhật chứ không phải mạt chược Trung Hoa truyền thống, dù bảng tính điểm Riichi đầy đủ chưa xuất hiện trong dump.
Vì luật chấm điểm/tính bài chưa có nguồn chính chủ đầy đủ, GameVika chọn KHÔNG bịa cách chơi ở đây — thà thiếu còn hơn sai. Phần cửa hàng trang trí phía trên là toàn bộ những gì đã kiểm chứng được tại thời điểm viết bài.
| Nhóm vật phẩm MahjongShop | Giá (Mahjong Coin) |
|---|---|
| Mặt bàn (table skin) | 30.000 - 100.000 |
| Mặt lưng quân bài | 30.000 - 100.000 |
| Hiệu ứng bàn | 30.000 - 100.000 |
| Que Riichi (Riichi Stick) | 30.000 - 100.000 |
| Tổng cộng | 11 món |
Mẹo Chơi Nhanh + Đi Đâu Tiếp
Vài gợi ý thực dụng rút thẳng từ số liệu ở trên, không phải đoán mò:
- Nhịp Trống dùng chung 1 thang điểm cho cả 5 bài — cứ luyện quen tay ở bài dễ nghe nhất trước, kỹ năng sẽ chuyển thẳng sang 4 bài còn lại kể cả bài ẩn Mayoiuta.
- Vé Cào: 2 ô THƯỞNG LỚN chỉ có ở vé 03 (giá 50.000 Fons) — nếu tính chi phí/cơ hội trúng lớn thì vé 03 đáng cân nhắc hơn vé 04/05 dù giá bằng nhau.
- Máy Gắp Thú tỉ lệ trúng cố định 50% mọi máy — không có máy nào "dễ ăn hơn", chọn máy theo mẫu thú bông thích hơn là theo tỉ lệ.
- Trốn Tìm: bên Prop chỉ cần sống sót, không cần chủ động — chọn vật hoá trang hoà vào khung cảnh xung quanh (đông vật cùng loại) sẽ khó bị Hunter phát hiện hơn.
- Chụp Ảnh: nhớ đứng yên ở trạng thái bình thường trước khi bấm camera — 20 trạng thái bị khoá camera là lý do phổ biến nhất khiến nút chụp không phản hồi.
Muốn xem 6 minigame này nằm ở đâu trong toàn cảnh City Tycoon thì quay lại City Life; tra Fons/Mahjong Coin nằm ở tầng nào trong 16 loại tiền tệ thì xem Tiền Tệ NTE; còn nếu thích thể loại đối kháng nặng đô hơn thì NTE còn Tetris PvP và Pink Paws Heist — hai mảng đã có bài riêng đầy đủ. Vật phẩm/thú bông/vé cào cụ thể tra thêm tại trang Vật Phẩm của GameVika.
| Minigame | Mẹo nhanh |
|---|---|
| Nhịp Trống | Luyện ở bài dễ nghe nhất trước, kỹ năng dùng chung cho cả 5 bài |
| Vé Cào | Ưu tiên vé 03 — 2 ô THƯỞNG LỚN, cùng giá vé 04/05 |
| Máy Gắp Thú | Tỉ lệ 50% như nhau mọi máy — chọn theo mẫu thú thích |
| Trốn Tìm | Chọn vật hoá trang hoà lẫn đồ cùng loại xung quanh |
| Chụp Ảnh | Đứng yên ở trạng thái bình thường trước khi bấm chụp |
Công cụ tính liên quan
Câu hỏi thường gặp
Nhịp Trống (Wiku) trong NTE có bao nhiêu bài, mở bài ẩn thế nào?
Đúng 5 bài trong dữ liệu gốc: 4 bài mở sẵn (Heroic Appearance, 2 bản Everlasting Dazing Summer, Destiny) cộng 1 bài ẩn (Mayoiuta) chỉ hiện sau khi hoàn thành 1 nhiệm vụ cốt truyện cụ thể. Cả 5 bài dùng chung 4 mức khó và cùng một thang điểm/số nốt.
Vé Cào NTE có mấy loại, thưởng lớn nhất bao nhiêu?
5 loại vé (10.000-50.000 Fons/vé), tổng đúng 54 ô thưởng đếm được trong dữ liệu gốc, trong đó 6 ô đánh dấu THƯỞNG LỚN. Giá trị cao nhất xác nhận được là 2.500.000 Fons (rơi ở vé 03/04/05), nhưng xác suất trúng mốc này rất thấp so với các mốc nhỏ.
Máy Gắp Thú DSD tốn gì mỗi lượt, tỉ lệ trúng bao nhiêu?
Mỗi lượt tốn 1 vé DSD Gacha Ticket, hoặc quy đổi thẳng 5.000 Fons nếu không có vé. Toàn bộ 5 cấu hình máy trong dữ liệu gốc đều có tỉ lệ gắp trúng cố định 50%, không lệch giữa các máy; phần thưởng xoay quanh đúng 4 mẫu thú bông phẩm Lam.
Trốn Tìm PropHunt chơi mấy người, phe nào thắng khi nào?
Cấu hình cố định 5 người hoá thân thành đồ vật (Prop) đấu 1 người đi săn (Hunter). Dữ liệu gốc xác nhận phe Prop thắng tuyệt đối (không có hoà) nếu còn ít nhất 1 người trốn sống sót tới hết giờ. Tổng 57 vật hoá trang trải trên 3 bản đồ: Trường học (28), Trường quay phim (15), Bệnh viện (14).