Lycaon
Stunner Ice trụ cột: chồng Daze cực nhanh rồi shred Ice RES và tăng sát thương địch nhận trong cửa sổ choáng.
Tier S · Khống Chế · Băng. BiS: Người Trói Buộc. Stunner Ice trụ cột: chồng Daze cực nhanh rồi shred Ice RES và tăng sát thương địch nhận trong cửa sổ choáng.
W-Engine tốt nhất
Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)
Đĩa Drive khuyên dùng
4: CRIT Rate · 5: ATK% · 6: Impact
Ưu tiên Impact > CRIT Rate/DMG > ATK% > Energy Regen
Thứ tự nâng kỹ năng: Core Skill > Basic Attack ≈ Special/Assist (nơi có multiplier Daze cao nhất)
Vẫn là stunner Ice hàng đầu, nâng thoải mái nếu bạn chơi Ellen hoặc Miyabi. Điểm mạnh là buff CRIT DMG 30% toàn đội qua KotS và shred Ice RES; điểm yếu là bị bó hẹp trong đội Ice và không có sát thương cá nhân đáng kể.
Chỉ số cốt lõi là Impact/衝撃力 (quyết định tốc độ làm choáng). Mốc: người mới 185, M0 không trục signature 190, M0 có trục signature 194 — đạt ngưỡng này là chắc choáng địch đúng nhịp. Main stat: Slot 4 CRIT Rate (hoặc Anomaly Proficiency nếu đội cần), Slot 5 Ice DMG hoặc ATK%, Slot 6 Impact (BẮT BUỘC). Vì Impact không có dòng sub, phải gom qua W-Engine + set (Shockstar Disco 4 / King of the Summit 4) + main Slot 6. Sub ưu tiên: CRIT Rate > CRIT DMG ≥ ATK% — crit chỉ góp thêm chút daze/dmg, KHÔNG cần cày kiệt vì Lycaon gần như không tự gây sát thương.
1) MỞ TRẬN: swap Lycaon vào, chuỗi Basic Attack để chồng Daze; đòn áp chót có thể GIỮ để sạc thêm daze. 2) EX SPECIAL: khi đủ năng lượng bấm EX Special (cú đá) — cộng Daze lớn và áp giảm 25% Ice RES trong 30s cho địch; có thể GIỮ để sạc thành phiên bản mạnh hơn. 3) PHẢN ĐÒN: địch ra chiêu thì Dodge Counter — vừa có i-frame vừa thêm daze miễn phí. 4) STUN → BURST: khi thanh choáng đầy, tung Chain Attack/Ultimate rồi swap ngay sang DPS (Ellen/Miyabi/Hugo) đánh trong cửa sổ stun; Additional Ability của Lycaon cộng +35% Stun DMG multiplier khi đồng đội cùng hệ Băng/cùng phe. 5) DUY TRÌ: chờ off-field nạp năng lượng, swap lại re-cast EX Special để làm mới mốc giảm Ice RES TRƯỚC khi hết 30s.
Cung đáng giá nhất. EX Special khi trúng địch cộng thêm 12% Daze (mỗi 8s một lần), sạc đầy thì cộng thêm 10% nữa (tổng ~22%). Nghĩa là Lycaon choáng địch nhanh hơn rõ rệt, mở cửa sổ stun sớm hơn cho DPS — đúng bản chất công việc của một stunner. Nếu định kéo cung thì đây là mốc duy nhất thật sự đáng.
Khi làm choáng địch hoặc kích Chain Attack của đồng đội, hồi 5 Energy (mỗi 1s một lần). Giúp vòng xoay EX Special mượt hơn, ra choáng đều tay hơn — tiện nghi (QoL) chứ không phải bước nhảy sức mạnh. Có thì tốt, không cần cày riêng.
Basic/Dodge/Assist/Special/Chain +2 cấp. Chỉ là số cộng thêm nhỏ, không đổi lối chơi — giá trị thấp, chỉ là bước đệm.
Bị đánh trong lúc dùng Basic/Special thì nhận khiên bằng 7.5% Max HP (15s) kèm tăng kháng gián đoạn. Chỉ là sinh tồn — Lycaon vốn đã rất an toàn nhờ i-frame dài, nên gần như vô dụng với meta. Giá trị thấp.
Lại +2 cấp toàn kỹ năng. Vẫn chỉ là số cộng, bước đệm sang M6 — giá trị thấp.
Đòn sạc khiến địch nhận thêm 10% sát thương TỪ LYCAON, chồng 5 tầng = +50% (12s). Nghe to nhưng là BẪY: debuff chỉ áp cho sát thương của chính Lycaon — mà anh gần như không tự gây dmg — nên với đội hình thực tế nó tăng tổng sát thương rất ít, KHÔNG cộng cho DPS chính. chỉ ★★☆. Chỉ đáng với whale muốn full, người thường bỏ qua.
- Stunner hàng đầu, cực an toàn: chồng Daze rất nhanh và ổn định qua EX Special + đòn sạc, kèm i-frame dài ở Dodge Counter/EX nên gần như không bị ngắt hay ăn đòn.
- Buff đội cực mạnh cho DPS Băng: Core giảm 25% Ice RES của địch (30s) và Additional Ability cộng +35% Stun DMG multiplier khi có đồng đội cùng hệ Băng/cùng phe — khuếch đại thẳng cho Ellen/Miyabi/Hugo.
- Hoàn chỉnh ở M0 với W-Engine A-rank: làm tròn vai chỉ cần Impact 190, không cần cung hay trục signature — cực thân thiện F2P, đầu tư một lần dùng mãi.
- Linh hoạt đội hình: là stunner nên cắm được vào bất kỳ đội cần choáng, tỏa sáng nhất trong đội mono-ice nhưng vẫn dùng tạm ở đội khác khi thiếu stunner.
- Gần như không có sát thương cá nhân: là support/stunner thuần, bản thân đóng góp rất ít vào con số damage tổng.
- Giá trị bó vào đội Băng: 25% Ice RES shred và +35% Stun mult chỉ hưởng cho đồng đội cùng hệ Băng/cùng phe, ghép ngoài Băng là lãng phí Core của anh.
- Bị powercreep: các stunner mới (Qingyi, Trigger, Ju Fufu…) mang thêm sát thương/tiện ích, còn shred của Lycaon chỉ dành cho hệ Băng; cung M2-M6 lại gần như filler nên không có lý do đầu tư thêm bản sao.
Rất hợp Shiyu Defense: các tầng boss đơn mục tiêu là sân nhà của cặp Lycaon + hyper-carry Băng (Ellen/Miyabi/Hugo) + Soukaku. Choáng nhanh + shred 25% Ice RES giúp DPS xóa boss ngay trong cửa sổ stun — lựa chọn stunner ổn định top đầu cho phe Băng.
Vẫn tốt ở Deadly Assault: chế độ thưởng cho việc làm choáng nhanh và dồn dmg lên elite máu trâu — Lycaon mở cửa sổ stun tức thì và shred Ice RES cho DPS Băng đạt điểm cao. Lưu ý: chế độ có buff xoay tua nên ưu tiên phe Băng có sẵn (mono-ice Lycaon vẫn ghi điểm top); nếu boss không hợp hệ Băng thì các stunner khác có thể nhỉnh hơn.
Tấn Công Thường1
Tấn Công Thường: Vũ Điệu Săn Trăng
Nhấn phát động:Tiến hành tối đa 5 đòn Đả Kích về phía trước, gây DMG Vật Lý.Nhấn giữ sẽ tụ lực, tăng uy lực chiêu thức, đồng thời gây DMG Băng.
Né3
Né: Tiến Lui Khéo Léo
Nhấn phát động:Xung kích né nhanh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Tấn Công Xung Kích: Giữ Gìn Sạch Sẽ
Khi né, nhấn phát động:Lướt về phía trước và đánh liên tục, gây DMG Vật Lý.
Né Phản Kích: Chỉ Dạy Lễ Nghi
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động:Đánh vào lên kẻ địch phía trước, gây DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Kỹ Năng Chi Viện3
Hỗ Trợ Chịu Đòn: Bầy Sói
Khi nhân vật trong sân bị đánh bay, nhấn phát động:Đánh vào kẻ địch phía trước, gây DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Hỗ Trợ Chống Đỡ: Tham Gia Săn Bắt
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động:Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn điểm Choáng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Đột Kích Chi Viện: Phản Công Phục Thù
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động:Tạo ra trụ băng ở phía trước và phát động Đả Kích kẻ địch trong khu vực, gây DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Chiến Kỹ2
Chiến Kỹ: Thời Khắc Đi Săn
Nhấn phát động:Liên tục Đả Kích về phía trước, gây DMG Băng. Nhấn giữ sẽ tụ lực, tăng uy lực chiêu thức. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.
Siêu Chiến Kỹ: Khoảnh Khắc Điên Cuồng
Khi đủ năng lượng, nhấn phát động:Liên tục đánh mạnh mẽ về phía trước, gây lượng lớn DMG Băng. Nhấn giữ sẽ tụ lực, tiêu hao năng lượng và tăng uy lực chiêu thức. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Liên Kích2
Liên Kích: Tuân Lệnh
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng phát động:Liên tục đánh mạnh vào kẻ địch trong phạm vi nhỏ phía trước, gây lượng lớn DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Tuyệt Kỹ: Không Phụ Sứ Mệnh
Khi Cấp Decibel đạt Cực Hạn, nhấn phát động:Liên tục đánh mạnh vào kẻ địch trong phạm vi lớn phía trước, gây lượng lớn DMG Băng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Kỹ Năng Cốt Lõi2
Bị Động Cốt Lõi: Chân Sói Kim Loại
Khi Lycaon hoàn thành tụ lực trong Tấn Công Thường, Điếm Choáng do chiêu thức gây ra tăng 40%.Khi Siêu Chiến Kỹ: Khoảnh Khắc Điên Cuồng hoặc Đột Kích Chi Viện: Phản Công Phục Thù đánh trúng kẻ địch, Kháng DMG Băng của mục tiêu giảm 25%, duy trì 30s.
Năng Lực Thêm: Nhóm Săn Tao Nhã
Khi trong đội có nhân vật cùng phe hoặc thuộc tính giống bản thân sẽ kích hoạt:Khi Lycaon tấn công trúng kẻ địch ở trạng thái Choáng, Bội Số DMG Choáng của mục tiêu tăng 35%.
Cách đọc trang build này
Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.
Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ
Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.
Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy
Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.
- Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
- Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.
Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.
Mindscape có đáng lên không
Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.
Thứ tự nâng kỹ năng theo vai
Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:
- Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
- Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
- Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
- Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.
Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.
Soi sâu hơn ở đâu
Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:
- Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
- Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
- Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.
W-Engine nào tốt nhất cho Lycaon?
Lycaon phát huy mạnh nhất với Người Trói Buộc. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.
Lycaon có đáng roll không?
Vẫn là stunner Ice hàng đầu, nâng thoải mái nếu bạn chơi Ellen hoặc Miyabi. Điểm mạnh là buff CRIT DMG 30% toàn đội qua KotS và shred Ice RES; điểm yếu là bị bó hẹp trong đội Ice và không có sát thương cá nhân đáng kể.
Đội hình tốt nhất cho Lycaon là gì?
Lycaon đánh tốt nhất trong đội Mono Ice cổ điển. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.



