Miyabi
Main DPS Anomaly băng (Frostbite) đánh CRIT cực nặng, vừa gây dị thường vừa bùng nổ sát thương như một Attack thuần.
Tier S+ · Dị Thường · Thuộc Tính Sương Giá. BiS: Sảnh Đường Tuyết Rơi. Main DPS Anomaly băng (Frostbite) đánh CRIT cực nặng, vừa gây dị thường vừa bùng nổ sát thương như một Attack thuần.
W-Engine tốt nhất
Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)
Đĩa Drive khuyên dùng
4: CRIT Rate / CRIT DMG · 5: Ice DMG · 6: ATK%
CRIT Rate > CRIT DMG > ATK% > Anomaly Proficiency > flat ATK/PEN
Thứ tự nâng kỹ năng: Đòn thường = Kỹ năng Đặc biệt (EX) > Kỹ năng Hỗ trợ (Assist) > Kỹ năng Liên kết (Chain) > Né
Đáng kéo và nâng hết cỡ: Miyabi là một trong những DPS mạnh nhất game, gộp cả Anomaly lẫn CRIT nên vừa dễ chơi vừa trần cao. Điểm yếu duy nhất là phụ thuộc nặng trục signature Hailstorm Shrine và cần đầu tư CRIT tốt mới bung hết sức; có trục riêng thì gần như vô đối trong vai băng.
Mốc Lv60: người mới ATK 2.400 / CRIT Rate 40% / CRIT DMG 80%; M0 CÓ trục signature ATK 2.800 / CR 68% / CD 120%; M0 KHÔNG trục ATK 2.800 / CR 68% / CD 150%; M2 có trục ATK 3.000+ / CR 53% / CD 150%. Ngưỡng quan trọng nhất: nhắm CRIT Rate ~80% TRONG CHIẾN ĐẤU (đã tính buff Soukaku/Astra) vì hiệu suất tích dị thường của Core scale theo CRIT Rate tới trần 100%. Ưu tiên sub: CRIT Rate > CRIT DMG > ATK% > Anomaly Proficiency.
1) MỞ TRẬN: vào sân sẵn 3 Fallen Frost, đánh thường / EX Special để dán Frostbite lên địch. 2) Đổi sang đối tác Anomaly (Burnice/Soukaku…) đánh kích Disorder → Miyabi hồi Fallen Frost. 3) VÒNG LẶP: đổi lại Miyabi, khi đủ 6 Fallen Frost thì GIỮ đòn thường để sạc 3 tầng Shimotsuki → nổ Frostburn-Break (霜灼・破) rồi quick-swap ngay lúc break. 4) Nếu Fallen Frost ≤5, bấm EX Special tăng cường 2 lần liên tiếp (mỗi tầng +2 Fallen Frost) để vừa ra dmg vừa nạp lại. 5) ULT: cho 3 Fallen Frost + 30% Ice DMG ~12s, dùng mở cửa sổ burst rồi lặp lại từ bước 3.
Đòn Shimotsuki (sạc) bỏ qua tới 36% DEF (6 tầng, mỗi tầng 6% khi tiêu Fallen Frost); đánh mục tiêu dính Frostburn tăng 20% hiệu suất tích dị thường trong 10s. Lực đẩy nhỏ (~10%), chỉ là gia vị.
Bước ngoặt lớn nhất (~+43% sát thương). Đòn thường + Dodge Counter +30% dmg; vào trận sẵn 6 Fallen Frost và +15% CRIT Rate VĨNH VIỄN; đòn thường thứ 5 hồi 1 Fallen Frost. NÊN DỪNG Ở M2: mốc chốt lý tưởng cho hầu hết người chơi — +15% CRIT giúp Miyabi tự chủ như một Attacker, bớt lệ thuộc đối tác Anomaly. Lưu ý: ưu tiên trục signature Hailstorm Shrine TRƯỚC khi kéo cung.
Toàn bộ kỹ năng +2 cấp. Chỉ tăng số nhỏ đều tay, không đổi lối chơi — giá trị thấp, chỉ là bước đệm sang M4.
Frostburn-Break +30% dmg và tạo thêm 250 Decibel khi kích hoạt. Lực đẩy rất nhỏ (~6%), chủ yếu giúp lên Ult nhanh hơn chút — không đáng kéo riêng.
Toàn bộ kỹ năng +2 cấp lần nữa. Vẫn chỉ là số cộng thêm, bước đệm sang M6 — giá trị thấp.
Cú nhảy lớn thứ hai (~+74% dmg): Shimotsuki Stance +30% sát thương và tự động tung thêm 1-2 đòn sạc tiêu Fallen Frost mà không gián đoạn combo. Rất mạnh nhưng chỉ dành cho whale — người chơi thường dừng ở M2, ai dư tài nguyên mới nhắm thẳng M6 (bỏ qua M3-M5 vốn nhạt).
- Lai Anomaly + CRIT: dị thường của cô có thể CHÍ MẠNG, nên vừa chồng Frostbite/Disorder vừa nổ dmg như một Attacker thuần.
- Thời gian bất tử dài trong lúc sạc đòn — rất khó bị ngắt combo hay ăn đòn phản.
- Tự chủ Fallen Frost qua Disorder → uptime cao, đòn sạc chiếm hơn 60% tổng dmg nên đầu ra rất ổn định.
- Đội hình linh hoạt: chơi được từ mono-ice F2P (Soukaku/Lycaon) tới cấu hình cao cấp có Astra Yao.
- Rất 'đói' chỉ số: cần ~80% CRIT Rate trong chiến đấu để tối đa tích dị thường cùng CRIT DMG cao — kén đĩa xịn và tốn cày.
- Phụ thuộc nặng trục signature Hailstorm Shrine (engine Anomaly duy nhất cho CRIT); dùng trục khác chỉ đạt ~70% sức mạnh.
- Vòng lặp phức tạp, combo dài kèm quick-swap — đòi kỹ năng thao tác cao hơn một Attacker bấm-là-ra-dmg.
Rất hợp Shiyu Defense: đội burst đơn mục tiêu (mono-ice với Lycaon/Soukaku hoặc kèm Astra) — đòn sạc dồn dmg cực nặng trong cửa sổ stun giúp cô là một trong những agent dọn một nửa map nhanh nhất, hạng attacker mạnh nhất.
Cũng mạnh ở Deadly Assault: tỏa sáng nhất với đội Disorder (Băng-Điện cùng Yanagi, Băng-Hỏa cùng Burnice, hoặc Băng-Vật lý cùng Piper) để chồng dị thường lên nhiều địch máu trâu — thường xuyên là điểm số top.
Tấn Công Thường2
Tấn Công Thường: Kazahana
Nhấn phát động: Thực hiện tối đa năm đòn chém về phía trước, hai đòn đầu gây DMG Vật Lý, ba đòn sau gây DMG Sương Giá. Trong thời gian phát động Tấn Công Thường đòn 5 có thể chống đỡ tấn công của kẻ địch.
Tấn Công Thường: Shimotsuki
Khi có từ 2 điểm Sương Rơi trở lên, nhấn giữ phát động: Hoshimi Miyabi thu đao và vào Tư Thế Shimotsuki, đồng thời bắt đầu tụ lực, mỗi đòn tụ lực sẽ tiêu hao 2 điểm Sương Rơi, tối đa có thể tiến hành 3 đòn tụ lực. Khi thả hoặc tiêu hao hết Sương Rơi, Hoshimi Miyabi sẽ căn cứ số đòn tụ lực hiện tại, rút đao chém mạnh về phía trước, gây lượng lớn DMG Sương Giá, sau đó thoát khỏi Tư Thế Shimotsuki. Trong thời gian Tư Thế Shimotsuki sẽ có hiệu quả Vô Địch. Hoshimi Miyabi tối đa sở hữu 6 điểm Sương Rơi. Khi vào chiến trường, Hoshimi Miyabi lập tức nhận được 3 điểm Sương Rơi.
Né3
Né: Mizutori
Nhấn phát động: Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động có hiệu quả Vô Địch. Khi né, nhấn liên tục hoặc nhấn giữ phát động: Lướt để né trên một đoạn dài. Chiêu thức khi phát động có hiệu quả Vô Địch.
Tấn Công Lướt: Fuyubachi
Khi né, nhấn phát động: Chém về phía trước, gây DMG Vật Lý.
Phản Kích Khi Né: Kan Suzume
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động: Chém kẻ địch phía trước, gây DMG Sương Giá. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Kỹ Năng Chi Viện3
Hỗ Trợ Nhanh: Vũ Điệu Cánh Hoa
Khi nhân vật trong sân bị đánh bay, nhấn phát động: Chém kẻ địch phía trước, gây DMG Sương Giá. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Hỗ Trợ Chống Đỡ: Hoa Trôi Lơ Đãng
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động: Chống đỡ tấn công của kẻ địch, tích lũy lượng lớn Điểm Choáng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Đột Kích Chi Viện: Cánh Hoa Rơi Rụng
Sau khi phát động Hỗ Trợ Chống Đỡ, nhấn phát động: Lao đến chém vào kẻ địch phía trước, gây DMG Sương Giá. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Kỹ Năng Đặc Biệt2
Chiến Kỹ: Miyuki
Nhấn phát động: Nhanh chóng rút đao chém về phía trước, gây DMG Sương Giá. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.
Siêu Chiến Kỹ: Fubuki
Khi đủ Năng Lượng, nhấn phát động: Nhanh chóng lao lên, phát động chém mạnh vào kẻ địch trên đường, gây lượng lớn DMG Sương Giá. Khi phát động chiêu thức, nhận được 2 điểm Sương Rơi. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch. Sau khi phát động chiêu thức, khi đủ Năng Lượng, nhấn lần nữa phát động: Tiêu hao thêm Năng Lượng, phát động truy kích mạnh mẽ vào kẻ địch trong phạm vi phía trước, gây lượng lớn DMG Sương Giá. Khi phát động chiêu thức, nhận được 2 điểm Sương Rơi. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Liên Kích2
Liên Kích: Tiếng Gọi Mùa Xuân
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng phát động: Chém mạnh vào kẻ địch trong phạm vi lớn phía trước, gây lượng lớn DMG Sương Giá. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Tuyệt Kỹ: Trận Tuyết Dai Dẳng
Khi cấp Decibel đạt Cực Hạn, nhấn phát động: Chém mạnh vào kẻ địch trong phạm vi lớn phía trước, sau một khoảng ngưng ngắn sẽ phát động đòn kết thúc, gây lượng lớn DMG Sương Giá. Khi phát động chiêu thức, sẽ nhận được 3 điểm Sương Rơi, DMG Băng do bản thân gây ra tăng 30%, duy trì 12s. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.
Kỹ Năng Cốt Lõi2
Bị Động Cốt Lõi: Hơi Nóng Giá Lạnh
Khi Hoshimi Miyabi gây DMG Sương Giá cho kẻ địch, sẽ gán Lửa Băng lên mục tiêu, duy trì 30s. Khi tích lũy Chỉ Số Tích Lũy Dị Thường Sương Giá lên kẻ địch có Lửa Băng, sẽ tăng Hiệu Suất Tích Lũy Dị Thường Sương Giá dựa trên 100% Tỷ Lệ Bạo Kích của Hoshimi Miyabi, tối đa tăng 80%. Khi Hoshimi Miyabi tích lũy Chỉ Số Tích Lũy Dị Thường Sương Giá, sẽ có ô tích lũy Dị Thường riêng, các hiệu quả Đóng Băng, Phá Băng và Sương Lạnh kích hoạt theo sau đó, có thể cùng với các hiệu quả Thuộc Tính Dị Thường khác bao gồm Hiệu Quả Dị Thường Băng trong đó để tổng kết Hỗn Loạn. Khi Hoshimi Miyabi gán hiệu quả Sương Lạnh lên kẻ địch có Lửa Băng, sẽ xóa Lửa Băng và kích hoạt Bỏng Lạnh - Phá, gây DMG Sương Giá bằng với 750%/875%/1000%/1125%/1250%/1375%/1500% tấn công của Hoshimi Miyabi cho mục tiêu, đồng thời khiến mục tiêu vào trạng thái Bỏng Lạnh. Trong trạng thái Bỏng Lạnh, Chỉ Số Tích Lũy Dị Thường mà toàn đội tích lũy lên mục tiêu tăng 14%/15%/16%/17%/18%/19%/20%, nhưng Hoshimi Miyabi sẽ không thể gán Lửa Băng lên mục tiêu đó lần nữa. Trạng thái Bỏng Lạnh sẽ kết thúc cùng lúc với hiệu quả Sương Lạnh lần này. Trong thời gian duy trì trạng thái, gán hiệu quả Thuộc Tính Dị Thường lên kẻ địch lần nữa sẽ có thể phủ lấp đi Sương Lạnh và xóa Bỏng Lạnh. Khi kích hoạt Bỏng Lạnh - Phá, Hoshimi Miyabi nhận được 1 điểm Sương Rơi, trong 10s tối đa kích hoạt một lần.
Năng Lực Thêm: Đắm Chìm Trong Sương
Khi trong đội có nhân vật Chi Viện hoặc nhân vật cùng phe với bản thân sẽ phát động: Sát thương do Tấn Công Thường: Shimotsuki gây ra tăng 60%. Khi nhân vật bất kỳ trong đội kích hoạt hiệu quả Hỗn Loạn, Hoshimi Miyabi nhận được 2 điểm Sương Rơi, và lần sau trong thời gian Tư Thế Shimotsuki, Tấn Công Thường: Shimotsuki sẽ bỏ qua 30% Kháng DMG Băng của mục tiêu.
Cách đọc trang build này
Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.
Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ
Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.
Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy
Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.
- Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
- Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.
Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.
Mindscape có đáng lên không
Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.
Thứ tự nâng kỹ năng theo vai
Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:
- Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
- Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
- Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
- Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.
Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.
Soi sâu hơn ở đâu
Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:
- Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
- Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
- Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.
W-Engine nào tốt nhất cho Miyabi?
Miyabi phát huy mạnh nhất với Sảnh Đường Tuyết Rơi. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.
Miyabi có đáng roll không?
Đáng kéo và nâng hết cỡ: Miyabi là một trong những DPS mạnh nhất game, gộp cả Anomaly lẫn CRIT nên vừa dễ chơi vừa trần cao. Điểm yếu duy nhất là phụ thuộc nặng trục signature Hailstorm Shrine và cần đầu tư CRIT tốt mới bung hết sức; có trục riêng thì gần như vô đối trong vai băng.
Đội hình tốt nhất cho Miyabi là gì?
Miyabi đánh tốt nhất trong đội Mono Băng chuẩn. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.