Phúc Khí Phun Trào
Hổ Khí Tràn TrềĐiểm Choáng do Siêu Chiến Kỹ, Liên Kích và Tuyệt Kỹ của người trang bị gây ra tăng 28%/32.2%/36.4%/40.6%/44.8%. Khi phát động Liên Kích hoặc Tuyệt Kỹ và gây DMG Hỏa, sát thương do nhân vật toàn đội gây ra tăng 10%/11.5%/13%/14.5%/16%, cộng dồn tối đa 2 tầng, duy trì 30s, mỗi tầng hiệu quả sẽ tính giờ riêng, trong cùng một chiêu thức chỉ kích hoạt tối đa một lần, hiệu quả này là duy nhất trong toàn đội.
| R1 | R2 | R3 | R4 | R5 | |
|---|---|---|---|---|---|
| TrềĐiểm Choáng do Siêu Chiến Kỹ, Liên Kích và Tuyệt Kỹ của người trang bị gây ra tăng | 28% | 32.2% | 36.4% | 40.6% | 44.8% |
| động Liên Kích hoặc Tuyệt Kỹ và gây DMG Hỏa, sát thương do nhân vật toàn đội gây ra tăng | 10% | 11.5% | 13% | 14.5% | 16% |
Nguyên văn từ dữ liệu chính chủ. Tôi luyện (refine) CHỈ tăng giá trị hiệu ứng bị động ở trên — KHÔNG đổi Base ATK hay Chỉ Số Phụ theo cấp.
Cách đọc trang W-Engine này
Mỗi W-Engine có 5 cấp Tôi Luyện (R1→R5): tôi luyện CHỈ làm mạnh thêm hiệu ứng bị động (passive) — con số ở bảng trên đi từ trái (R1, chưa tôi luyện) sang phải (R5, tôi luyện tối đa bằng 4 bản trùng hoặc vật liệu Overclock); Base ATK và Chỉ Số Phụ (CRIT Rate/CRIT DMG/ATK%/Xuyên Giáp/Tinh Thông Dị Thường...) KHÔNG đổi theo tôi luyện, chỉ đổi theo CẤP (level) món. Mục 'Người Đại Diện dùng tốt' ưu tiên nhân vật có công thức build thật đề xuất món này; nếu chưa đủ dữ liệu, trang hiện danh sách nhân vật cùng vai trò để tham khảo tạm. Mục 'Thay thế cùng chuyên môn' liệt kê các W-Engine khác cùng vai trò — dùng khi chưa sở hữu món chính đang xem.






