Trợ Thủ Đắc Lực
Xung Kích của người trang bị tăng 30/33/36/39/42, đồng thời DMG của họ bỏ qua 15/17.2/19.5/21.7/24% Kháng Hỏa của mục tiêu. Khi người trang bị không phải nhân vật đang ra trận, Hồi Năng Lượng tăng 0.4/0.46/0.52/0.58/0.64/s. Khi người trang bị gây DMG Hỏa bằng Siêu Chiến Kỹ, DMG của toàn bộ Đặc Vụ tăng 12.5/14.4/16.3/18.1/20% trong 30s, dồn tối đa 2 tầng. Kích hoạt lại sẽ làm mới thời gian duy trì. Hiệu ứng này chỉ kích hoạt một lần mỗi kỹ năng. Trong cùng một đội chỉ tồn tại một hiệu ứng này.
| R1 | R2 | R3 | R4 | R5 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Xung Kích của người trang bị tăng | 30 | 33 | 36 | 39 | 42 |
| đồng thời DMG của họ bỏ qua | 15 | 17.2 | 19.5 | 21.7 | 24% |
| của mục tiêu. Khi người trang bị không phải nhân vật đang ra trận, Hồi Năng Lượng tăng | 0.4 | 0.46 | 0.52 | 0.58 | 0.64 |
| /s. Khi người trang bị gây DMG Hỏa bằng Siêu Chiến Kỹ, DMG của toàn bộ Đặc Vụ tăng | 12.5 | 14.4 | 16.3 | 18.1 | 20% |
Nguyên văn từ dữ liệu chính chủ. Tôi luyện (refine) CHỈ tăng giá trị hiệu ứng bị động ở trên — KHÔNG đổi Base ATK hay Chỉ Số Phụ theo cấp.
Cách đọc trang W-Engine này
Mỗi W-Engine có 5 cấp Tôi Luyện (R1→R5): tôi luyện CHỈ làm mạnh thêm hiệu ứng bị động (passive) — con số ở bảng trên đi từ trái (R1, chưa tôi luyện) sang phải (R5, tôi luyện tối đa bằng 4 bản trùng hoặc vật liệu Overclock); Base ATK và Chỉ Số Phụ (CRIT Rate/CRIT DMG/ATK%/Xuyên Giáp/Tinh Thông Dị Thường...) KHÔNG đổi theo tôi luyện, chỉ đổi theo CẤP (level) món. Mục 'Người Đại Diện dùng tốt' ưu tiên nhân vật có công thức build thật đề xuất món này; nếu chưa đủ dữ liệu, trang hiện danh sách nhân vật cùng vai trò để tham khảo tạm. Mục 'Thay thế cùng chuyên môn' liệt kê các W-Engine khác cùng vai trò — dùng khi chưa sở hữu món chính đang xem.






