Thuật ngữ Genshin Impact

Nguyên tố, loại vũ khí và vai trò — giải nghĩa nhanh cho người mới.

Thuật ngữ Genshin Impact

Nguyên tố, loại vũ khí và vai trò — giải nghĩa nhanh cho người mới.

Phản ứng nguyên tố

Vape Bốc Hơi Vaporize

Thủy gặp Hỏa: nhân sát thương 1.5× nếu Thủy có trước rồi Hỏa kích hoạt, hoặc 2× nếu Hỏa có trước rồi Thủy kích hoạt.

Melt Tan Chảy Melt

Hỏa gặp Băng: nhân sát thương 2× nếu Băng có trước rồi Hỏa kích hoạt, hoặc 1.5× nếu Hỏa có trước rồi Băng kích hoạt.

OL Quá Tải Overload

Hỏa gặp Điện: gây sát thương Hỏa diện rộng kèm hất văng mạnh kẻ địch xung quanh điểm nổ.

SC Siêu Dẫn Superconduct

Băng gặp Điện: gây sát thương Băng diện rộng, giảm 40% Kháng Vật Lý của kẻ địch trúng phản ứng trong 12 giây.

EC Cảm Điện Electro-Charged

Điện gặp Thủy: gây sát thương liên tục theo thời gian, có thể lan sang các kẻ địch bị dính nước gần đó.

Swirl Khuếch Tán Swirl

Phong gặp Thủy/Hỏa/Điện/Băng: lan nguyên tố đó ra kẻ địch xung quanh, gây thêm sát thương Phong tăng theo Tinh Thông Nguyên Tố (EM).

Crystal Kết Tinh Crystallize

Nham gặp bất kỳ nguyên tố nào: tạo ra một khiên nguyên tố hấp thụ sát thương cho người đang trên sân.

Freeze Đóng Băng Freeze

Thủy gặp Băng: đóng băng kẻ địch, khiến chúng bất động trong một khoảng thời gian ngắn.

Bloom Nảy Mầm Bloom

Thảo gặp Thủy: tạo ra một Lõi Thảo (Dendro Core), sau một nhịp ngắn sẽ nổ gây sát thương Thảo diện rộng.

Burning Thiêu Đốt Burning

Thảo gặp Hỏa: gây sát thương Hỏa liên tục theo thời gian, có thể lan sang địa hình dễ cháy xung quanh.

Quicken Kích Phát Quicken

Thảo gặp Điện: gây sát thương Thảo trực tiếp nhỏ và tạo trạng thái Kích Phát, mở khoá Xúc Tác Nộ (Aggravate) và Mở Rộng (Spread).

Aggravate Xúc Tác Nộ Aggravate

Điện đánh trúng mục tiêu đang Kích Phát và kích hoạt phản ứng: cộng thêm một khoản sát thương PHẲNG vào chính đòn Điện đó (kể cả Đòn Đánh Thường, không riêng Kỹ Năng/Nộ), mức cộng phụ thuộc vào Tinh Thông Nguyên Tố (EM).

Spread Mở Rộng Spread

Thảo đánh trúng mục tiêu đang Kích Phát và kích hoạt phản ứng: cộng thêm một khoản sát thương PHẲNG vào chính đòn Thảo đó (kể cả Đòn Đánh Thường, không riêng Kỹ Năng/Nộ), mức cộng phụ thuộc vào Tinh Thông Nguyên Tố (EM), thường lời hơn Xúc Tác Nộ.

Hyperbloom Đại Nảy Mầm Hyperbloom

Điện đánh trúng Lõi Thảo: Lõi Thảo bắn ra sát thương Điện tầm xa, tăng theo Tinh Thông Nguyên Tố (EM) và cấp độ nhân vật.

Burgeon Bùng Nổ Burgeon

Hỏa đánh trúng Lõi Thảo: Lõi Thảo nổ tung gây sát thương Hỏa diện rộng lớn, tăng theo Tinh Thông Nguyên Tố (EM) và cấp độ nhân vật kích hoạt.

Vai trò đội hình

MDPS Chủ Lực (Main DPS) Main DPS

Nhân vật gánh phần lớn sát thương của đội, thường đứng trên sân (on-field) lâu nhất trong chu trình combo.

Sub-DPS Trợ Chiến (Sub-DPS) Sub-DPS

Nhân vật ra sân trong thời gian ngắn để kích hoạt phản ứng hoặc gây thêm sát thương rồi đổi ngay, không cần đứng lâu.

Support Hỗ Trợ (Support) Support

Nhân vật cung cấp buff/debuff/khiên/hồi máu cho đội, không phải nguồn sát thương chính.

Battery Sạc Năng Lượng (Battery) Battery

Nhân vật tạo hạt Nguyên Tố/năng lượng cho đồng đội để họ dùng Kỹ Năng Nộ liên tục mỗi chu trình.

Driver Người Lái Phản Ứng (Driver) Driver

Nhân vật liên tục áp một nguyên tố lên kẻ địch để "lái" các phản ứng nguyên tố xảy ra đều đặn trong đội hình.

Enabler Người Kích Hoạt (Enabler) Enabler

Nhân vật giúp một cơ chế hoặc lối chơi cụ thể hoạt động được, ví dụ Kazuha dùng Khuếch Tán giảm kháng để "mở khoá" build Bốc Hơi/Tan Chảy sát thương cao.

Buffer Tăng Buff (Buffer) Buffer

Nhân vật tăng chỉ số hoặc sát thương cho đồng đội (ATK%, Tăng Sát Thương, Bạo Kích...) qua Kỹ Năng/Nộ.

Healer Hồi Máu (Healer) Healer

Nhân vật hồi phục sinh lực cho đội, quan trọng ở các nội dung có sát thương liên tục hoặc dễ chết.

Shielder Tạo Khiên (Shielder) Shielder

Nhân vật tạo khiên chắn sát thương cho đội, giúp giảm nguy cơ bị ngắt combo hoặc chết khi hứng đòn mạnh.

Viết tắt Thánh Di Vật

NO Noblesse Oblige

2 món +20% Sát Thương Nộ; 4 món: dùng Kỹ Năng Nộ tăng 20% ATK cho cả đội trong 12 giây (không cộng dồn với chính nó).

VV Viridescent Venerer

2 món +15% Sát Thương Phong; 4 món: Khuếch Tán giảm 40% Kháng nguyên tố bị cuốn của kẻ địch trong 10 giây.

EoSF Emblem of Severed Fate

2 món +20% Hồi Năng Lượng; 4 món: tăng thêm Sát Thương Nộ bằng 25% lượng ER vượt quá 100%, tối đa +75%.

CW Crimson Witch of Flames

2 món +15% Sát Thương Hỏa; 4 món: tăng sát thương Bốc Hơi/Tan Chảy 15%, dùng Kỹ Năng Nguyên Tố tăng thêm 50% hiệu ứng 2 món trong 10 giây, cộng dồn tối đa 3 lần.

ToTM Tenacity of the Millelith

2 món +20% HP; 4 món: dùng Kỹ Năng Nguyên Tố tăng 20% ATK cho cả đội và 30% Sức Mạnh Khiên trong 3 giây, có thể làm mới thời gian.

HoD Heart of Depth

2 món +15% Sát Thương Thủy; 4 món: sau khi dùng Kỹ Năng Nguyên Tố, tăng 30% Sát Thương Đòn Thường/Trọng Đánh trong 15 giây.

BS Blizzard Strayer

2 món +15% Sát Thương Băng; 4 món: tấn công kẻ địch dính Băng tăng 20% Tỉ Lệ Bạo Kích; nếu kẻ địch đang Đóng Băng tăng thêm 20% (tổng +40%).

GF Gladiator's Finale

2 món +18% ATK; 4 món: nếu nhân vật đang cầm Kiếm/Đại Kiếm/Thương, tăng 35% Sát Thương Đòn Thường.

MH Marechaussee Hunter

2 món +15% Sát Thương Đòn Thường/Trọng Đánh; 4 món: khi HP hiện tại của nhân vật tăng hoặc giảm, tăng 12% Tỉ Lệ Bạo Kích trong 5 giây, tối đa 3 lần cộng dồn.

DM Deepwood Memories

2 món +15% Sát Thương Thảo; 4 món: Kỹ Năng/Nộ trúng đòn giảm 30% Kháng Thảo của kẻ địch trong 8 giây.

SR Shimenawa's Reminiscence

2 món +18% ATK; 4 món: khi dùng Kỹ Năng Nguyên Tố lúc có từ 15 Năng Lượng trở lên sẽ tiêu 15 Năng Lượng, tăng 50% Sát Thương Đòn Thường/Trọng Đánh/Nhảy trong 10 giây.

Viết tắt Vũ khí

TTDS Thrilling Tales of Dragon Slayers

Pháp Khí (catalyst) 3 sao phổ biến làm vũ khí Battery/Buffer: trang bị rồi đổi nhân vật khác vẫn giữ hiệu ứng tăng ATK cho người kế tiếp trong 10 giây (R1 = 24%, tối đa R5 = 48%).

SS Serpent Spine

Đại Kiếm (claymore) 4 sao từ Battle Pass: cứ 4 giây trên sân tăng dần % Sát Thương gây ra và nhận vào (tối đa 5 lần cộng dồn), mất hết nếu rời sân quá lâu.

Stat stick Vũ Khí Chỉ Số (Stat Stick) Stat Stick

Vũ khí được chọn không vì hiệu ứng passive mà vì có ATK cơ bản cao nhất, thường dùng cho Sub-DPS/Support không cần khai thác passive riêng.

Sac Dòng Sacrificial Sacrificial series

Dòng vũ khí (Kiếm/Đại Kiếm/Cung/Pháp Khí — Sacrificial Fragments) có cơ hội reset thời gian hồi Kỹ Năng Nguyên Tố khi trúng đòn, phổ biến làm vũ khí Battery giá rẻ.

Favonius Dòng Favonius Favonius series

Dòng vũ khí có cơ hội tạo hạt Nguyên Tố khi Bạo Kích, là vũ khí Battery kinh điển nên bị cộng đồng gọi vui là "vũ khí sạc pin".

R1-R5 Tinh Luyện (Refinement) Refinement

Cấp độ tinh luyện vũ khí từ R1 (gốc) đến R5 (tối đa), CHỈ tăng hiệu ứng passive của vũ khí; chỉ số phụ tăng theo cấp độ/đột phá, không phụ thuộc tinh luyện, và ATK cơ bản cũng không đổi.

Nuôi nhân vật / Leveling

Ascension Đột Phá Ascension

Quá trình dùng vật phẩm và Mora để phá vỡ giới hạn cấp độ, mở khoá cấp cao hơn cho nhân vật/vũ khí, gồm 6 mốc đột phá.

Talent Thiên Phú Talent

Kỹ năng nhân vật gồm 3 loại: Đòn Đánh Thường, Kỹ Năng Nguyên Tố, Kỹ Năng Nộ; nâng từ cấp 1 lên tối đa cấp 10 (có thể cao hơn nhờ buff/Mệnh Cung).

Burst Kỹ Năng Nộ (Nộ) Elemental Burst

Đại chiêu kích bằng phím Q, chỉ dùng được khi đã tích đầy Năng Lượng Nguyên Tố (thường 40/60/80); thường gây sát thương lớn hoặc buff/hỗ trợ cả đội. Nói tắt là "Nộ". Đừng nhầm với Trọng Đánh (đòn nặng tốn Thể Lực).

CA Trọng Đánh (Trọng Kích) Charged Attack

Đòn nặng thực hiện bằng cách GIỮ nút tấn công thường, tiêu hao Thể Lực (Stamina) — ví dụ cung thủ giữ để bắn mũi tên tụ lực, cận chiến giữ để tung đòn nặng/xoay. Khác hẳn Kỹ Năng Nộ (chiêu Q dùng năng lượng); một số nhân vật có cơ chế Trọng Đánh riêng.

Cons Mệnh Cung (Constellation) Constellation

Chuỗi 6 nút nâng cấp vĩnh viễn (C0-C6) mở khi có bản sao trùng nhân vật, tăng sức mạnh hoặc thêm cơ chế mới cho nhân vật.

Resin Nhựa (Resin) Resin

Tài nguyên giới hạn dùng để nhận thưởng từ Vực Bí Cảnh, Boss (Boss Tuần lẫn Boss thường), hay Long Mạch (Ley Line), tự hồi theo thời gian.

OR Nhựa Nguyên Thủy (Original Resin) Original Resin

Thanh Nhựa chính, hồi 1 điểm mỗi 8 phút, tối đa tích 200 điểm cùng lúc.

CR Nhựa Cô Đọng (Condensed Resin) Condensed Resin

Vật phẩm chế tạo từ Nhựa Nguyên Thủy dư, khi dùng thay thế 40 điểm Nhựa Nguyên Thủy nhưng cho gấp đôi phần thưởng ở một số nội dung farm.

Talent books Sách Kỹ Năng (Talent Domain) Talent Domain material

Vật phẩm nâng Thiên Phú, rơi tại Vực Bí Cảnh Thiên Phú theo lịch cố định 2 ngày/tuần cho mỗi khu vực, Chủ Nhật mở tất cả.

Hero's Wit Sách Kinh Nghiệm nhân vật Character EXP material

Vật phẩm dùng cùng Mora để tăng cấp nhân vật, phổ biến nhất là "Hero's Wit" (kinh nghiệm loại cao nhất).

Gacha / Cầu nguyện

Pity Bảo Đảm (Pity) Pity

Cơ chế đảm bảo nhận vật phẩm hiếm sau một số lượt quay nhất định, không thể quay mãi mà trắng tay.

Soft pity Bảo Đảm Mềm (Soft Pity) Soft Pity

Từ lượt quay khoảng 74 (banner nhân vật) hoặc khoảng 63 (banner vũ khí), tỉ lệ ra 5 sao tăng mạnh dần mỗi lượt cho tới Bảo Đảm Cứng.

Hard pity Bảo Đảm Cứng (Hard Pity) Hard Pity

Lượt quay thứ 90 (banner nhân vật) hoặc thứ 80 (banner vũ khí) chắc chắn ra 5 sao nếu chưa trúng trước đó.

50/50 50/50

Khi ra 5 sao trên banner giới hạn, 50% là nhân vật/vũ khí giới hạn của banner, 50% là vật phẩm 5 sao tiêu chuẩn; thua thì lượt 5 sao kế tiếp chắc chắn là đồ giới hạn.

Radiance Capturing Radiance

Cơ chế từ bản 5.0: sau khi thua 50/50 thật (đã tính cả bảo đảm), lượt 5 sao kế tiếp có thêm cơ hội đặc biệt được "cứu", giúp giảm những chuỗi thua liên tiếp.

CEW Character Event Wish

Banner giới hạn xoay tua nhân vật 5 sao rate-up, kèm theo vài nhân vật 4 sao rate-up khác.

WEW Weapon Event Wish (Epitomized Path)

Banner vũ khí giới hạn có cơ chế Epitomized Path: chọn trước 1 trong 2 vũ khí 5 sao muốn khoá; từ bản 5.0, chỉ cần 1 điểm Thư Nguyện từ vật phẩm 5 sao là lượt Bảo Đảm Cứng tiếp theo chắc chắn nhận đúng vũ khí đã chọn.

Standard Standard Wish (Banner Tiêu Chuẩn) Standard Wish

Banner cố định luôn có sẵn (Wanderlust Invocation), không có cơ chế 50/50, tách bảo đảm (pity) riêng với các banner sự kiện Nhân Vật/Vũ Khí.

Primogem Nguyên Thạch (Primogem) Primogem

Tiền tệ cao cấp chính, dùng đổi Nguyện Giao Thoa/Ước Nguyện Quen Biết hoặc mua thẳng trong shop, kiếm được qua nhiệm vụ/thành tựu/sự kiện.

Fates Nguyện Giao Thoa / Ước Nguyện Quen Biết Intertwined Fate / Acquaint Fate

Vé dùng để quay gacha: Nguyện Giao Thoa dùng cho 2 banner sự kiện (Nhân Vật/Vũ Khí), Ước Nguyện Quen Biết chỉ dùng cho banner Tiêu Chuẩn.

Chỉ số

CR Tỉ Lệ Bạo Kích (Crit Rate) CRIT Rate

Xác suất một đòn đánh trở thành đòn Bạo Kích, mặc định 5% ở hầu hết nhân vật.

CD Sát Thương Bạo Kích (Crit DMG) CRIT DMG

Phần trăm sát thương tăng thêm khi đòn đánh Bạo Kích xảy ra, mặc định 50% ở hầu hết nhân vật.

ATK% Tấn Công % (ATK%) ATK%

Chỉ số phụ tăng thêm % Tấn Công dựa trên ATK cơ bản của nhân vật, không cộng thẳng vào ATK gốc.

HP% Sinh Lực % (HP%) HP%

Chỉ số phụ tăng thêm % Sinh Lực dựa trên HP cơ bản, quan trọng cho các build tính sát thương theo HP tối đa.

DEF% Phòng Ngự % (DEF%) DEF%

Chỉ số phụ tăng % Phòng Ngự, ít được ưu tiên trừ những build đặc biệt tính sát thương/khiên theo DEF.

ER Hồi Năng Lượng (Energy Recharge) Energy Recharge

Tốc độ tích Năng Lượng Nguyên Tố để dùng Kỹ Năng Nộ, mặc định 100%, thường cần cao hơn ở nhân vật phụ thuộc nhiều vào Kỹ Năng Nộ.

EM Tinh Thông Nguyên Tố (Elemental Mastery) Elemental Mastery

Chỉ số tăng sát thương phản ứng nguyên tố: hệ số thưởng của phản ứng khuếch đại (Bốc Hơi/Tan Chảy) ≈ 2.78×EM/(EM+1400), của phản ứng biến đổi (Siêu Dẫn/Khuếch Tán...) ≈ 16×EM/(EM+2000).

HB Hiệu Quả Trị Liệu (Healing Bonus) Healing Bonus

Chỉ số tăng % lượng máu hồi được từ kỹ năng hồi phục, chỉ hữu ích trên nhân vật đảm nhiệm vai trò Healer.

DMG Bonus Tăng Sát Thương Nguyên Tố (DMG Bonus) Elemental DMG Bonus

Chỉ số phụ trên Kính (goblet) tăng % sát thương gây ra bởi một nguyên tố cụ thể (ví dụ Sát Thương Hỏa), không cộng dồn giữa các nguyên tố khác nhau.

Cơ chế đánh

ICD Hồi Chiêu Ẩn (Internal Cooldown) Internal Cooldown

Thời gian hồi ẩn giữa các lần một hiệu ứng (phản ứng, DoT, hiệu ứng vũ khí...) được phép kích hoạt lại, ngăn việc spam liên tục cùng 1 hiệu ứng.

Snapshot Chụp Chỉ Số (Snapshot) Snapshot

Cơ chế "chụp" giá trị buff/chỉ số ngay tại thời điểm kỹ năng được kích hoạt; buff đến sau đó không ảnh hưởng sát thương đã tính.

On/Off-field Trên Sân / Ngoài Sân On-field / Off-field

Trạng thái nhân vật đang được điều khiển trực tiếp (Trên Sân) hay đứng chờ sau (Ngoài Sân); nhiều buff chỉ hoạt động ở một trong hai trạng thái này.

Rotation Chu Trình Combo (Rotation) Rotation

Trình tự cố định các thao tác/kỹ năng lặp lại của một đội hình để tối ưu sát thương và thời gian buff.

Quickswap Đổi Nhân Vật Nhanh (Quickswap) Quickswap

Kỹ thuật đổi nhân vật liên tục cực nhanh giữa các đòn đánh để tận dụng animation cancel và kích hoạt nhiều hiệu ứng cùng lúc.

Uptime Thời Gian Hiệu Lực (Uptime) Uptime

Tỉ lệ thời gian một buff/debuff còn hiệu lực trong suốt trận đấu; uptime càng cao thì đội hình càng ổn định.

Poise Kháng Ngắt Quãng (Poise/Interruption RES) Interruption Resistance

Khả năng chống bị hất văng/khựng lại khi trúng đòn của kẻ địch; một số Kỹ Năng/Nộ cho Kháng Ngắt Quãng cao hoặc bất tử khung hình (i-frame).

Coordinated ATK Phối Hợp Tấn Công (Coordinated Attack) Coordinated Attack

Khi một nhân vật dùng Kỹ Năng/Kỹ Năng Nộ, các đồng đội đứng ngoài sân đôi khi tự động tung thêm 1 đòn đánh thường theo, có thể kích hoạt thêm phản ứng.

Biệt danh & tiếng lóng cộng đồng

MC Nhà Lữ Hành (Traveler) Traveler

Nhân vật chính do người chơi điều khiển (Aether/Lumine), có thể đổi nguyên tố khi mở khoá Thị Nguyên (Vision) mới ở mỗi vùng cốt truyện.

AMC/EMC/... Biệt danh Traveler theo nguyên tố Elemental Traveler nicknames

Cộng đồng gọi tắt Traveler theo nguyên tố đang trang bị, ví dụ AMC = Anemo Traveler, EMC = Electro Traveler, DMC = Dendro Traveler.

National Team Đội Hình Quốc Dân (National Team) National Team

Đội hình kinh điển Hương Lăng - Hành Thu - Bennett - Trọng Vân, tận dụng Bốc Hơi liên tục với chi phí xây dựng rẻ, được coi là đội hình dễ ráp nhất cho người mới.

Waifu/Husbando Waifu/Husbando

Tiếng lóng chỉ nhân vật nữ/nam yêu thích nhất của người chơi, thường là lý do chính để build/kéo gacha dù không phải nhân vật mạnh nhất.

Whale Cá Voi (Whale) Whale

Người chơi chi rất nhiều tiền (cộng đồng ước lượng cỡ hàng trăm USD/tháng trở lên) để quay gacha, mua Battle Pass/Welkin liên tục.

Dolphin Cá Heo (Dolphin) Dolphin

Người chơi chi tiêu vừa phải (cộng đồng ước lượng cỡ vài chục USD/tháng, ví dụ Nguyệt Card + Battle Pass), ở giữa Cá Voi và F2P.

F2P Miễn Phí (Free-to-Play) F2P (Free-to-Play)

Người chơi không nạp tiền hoặc gần như không nạp, chỉ dùng Nguyên Thạch kiếm miễn phí trong game để quay gacha.

Meme build Build Vui (Meme Build) Meme Build

Cách build "cho vui"/khác thường, không nhắm tối ưu sát thương mà vì hiệu ứng hài hước hoặc thử nghiệm, trái ngược với build tối ưu (meta build).

Thế giới & tiến trình

AR Cấp Phiêu Lưu (Adventure Rank) Adventure Rank

Cấp độ tài khoản chính, tăng khi nhận Kinh Nghiệm Phiêu Lưu, mở khoá nội dung/Cấp Độ Thế Giới và Nhựa tối đa.

WL Cấp Độ Thế Giới (World Level) World Level

Mức độ khó chung của thế giới mở, tăng theo Cấp Phiêu Lưu, quyết định độ mạnh của kẻ địch và phẩm chất phần thưởng rơi ra.

Domain Vực Bí Cảnh (Domain) Domain

Khu vực instance riêng để farm vật phẩm Đột Phá (Trui Rèn) hoặc vật phẩm Thiên Phú (Tinh Anh), tốn Nhựa mỗi lần vào.

Abyss Vực Thẳm Xoáy Nguyên (Spiral Abyss) Spiral Abyss

Chế độ thử thách theo tầng khó tăng dần, giới hạn thời gian và đội hình 4 người mỗi nửa trận; từ bản 4.4, thưởng reset mỗi tháng (ngày 16), xen kẽ theo tháng với Ảo Cảnh Kịch Trường (Imaginarium Theater); thước đo phổ biến nhất để đánh giá sức mạnh đội hình.

Ley Line Mạch Long Mạch (Ley Line) Ley Line

Điểm farm cho Mora hoặc vật liệu nâng cấp nhân vật (Blossom of Wealth/Revival), không giới hạn số lần trong ngày, tốn Nhựa mỗi lần khai thác nên farm được bao nhiêu tùy lượng Nhựa.

Teapot Hồ Ly Các (Serenitea Pot) Serenitea Pot

Không gian nhà riêng có thể trang trí tự do, tạo Companionship EXP để đổi thưởng, và trồng/chế tạo được một số vật phẩm.

Statue Tượng Thất Thần (Statue of the Seven) Statue of the Seven

Công trình dùng để tăng Thể Lực (Stamina) tối đa và hồi đầy HP/Năng Lượng miễn phí, kích hoạt bằng Anemoculus/Geoculus... theo từng vùng.

Nightsoul Ánh Sáng Dạ Hồn (Nightsoul's Blessing) Nightsoul's Blessing

Cơ chế từ vùng Natlan (bản 5.0): nhân vật hấp thụ điểm Dạ Hồn để kích hoạt trạng thái mạnh hơn tạm thời hoặc tương tác với cơ quan đặc biệt trong vùng.

Ví dụ dùng thật cho từng thuật ngữ

Định nghĩa khô khó nhớ; xem cách mỗi thuật ngữ được dùng trong hội thoại thật của người chơi sẽ vào đầu nhanh hơn. Bảng dưới là câu mẫu cho các từ hay gặp nhất.

Thuật ngữCâu mẫu người chơi hay nói
VV"Cho Kazuha cầm VV để Khuếch Tán giảm 40% kháng nguyên tố cả đội — đội Bốc Hơi/Tan Chảy mạnh hơn hẳn."
Battery"Fischl làm Battery đứng ngoài sân vẫn sạc đủ năng lượng để chủ lực bung Kỹ Năng Nộ mỗi chu trình."
Enabler"Kazuha là Enabler đỉnh: vừa gom quái vừa giảm kháng, mở khoá các đội Bốc Hơi sát thương cao."
Driver"Xingqiu làm Driver Thủy, liên tục áp Thủy để chủ lực Hỏa kích Bốc Hơi đều tay."
Snapshot"Bennett bung Kỹ Năng Nộ xong mới đổi người: buff tăng ATK đã Snapshot nên đồng đội giữ nguyên dù Bennett rời sân."
Quickswap"Đội Quickswap đổi người mỗi 1-2 giây để dồn sát thương, gần như không ai đứng sân lâu."
Soft pity"Mình cầu tới quãng 74-80 lần mới ra 5 sao — đúng vùng Soft Pity nên tỉ lệ tăng vọt."
National Team"Đội Quốc Dân (Hương Lăng, Bennett, Hành Thu, Trùng Vân) là combo Bốc Hơi kinh điển, rẻ mà mạnh."
ICD"Do ICD, không phải đòn Điện nào của Fischl cũng kích phản ứng — cứ 3 đòn hoặc 2.5 giây mới dính 1 lần."

Từ chính thức trong game vs từ lóng cộng đồng

Không phải từ nào trong trang này cũng nằm trong game. Có 3 loại: từ chính thức xuất hiện nguyên văn trong game, chữ viết tắt cộng đồng đặt cho tên chính thức, và từ lóng thuần do người chơi nghĩ ra. Biết loại nào giúp bạn khỏi đi tìm "Battery" hay "National Team" trong menu game vì chúng không có ở đó.

LoạiVí dụ tiêu biểuĐặc điểm
Chính thức (in-game)Bốc Hơi, Tan Chảy, Đột Phá, Thiên Phú, Nhựa, Vực Thẳm Xoáy Nguyên, Nguyên Thạch, Tinh Thông Nguyên Tố, Hồi Năng LượngXuất hiện nguyên văn trong giao diện hoặc mô tả kỹ năng của game.
Viết tắt cộng đồng của tên chính thứcVV, NO, EoSF, CW, ER, EM, CR, CD, ATK%, AMC/EMCNghĩa chuẩn theo game, nhưng chữ viết tắt do người chơi rút gọn cho nhanh.
Từ lóng thuần cộng đồngMain DPS, Sub-DPS, Battery, Driver, Enabler, National Team, Stat stick, Whale, Dolphin, F2P, Meme build, Soft/Hard Pity, 50/50Không có trong game; sinh ra từ cộng đồng để mô tả vai trò, lối chơi hoặc kiểu người chơi.

Với người mới, nhớ mẹo này: nếu tra một từ trong game mà không thấy, khả năng cao đó là từ lóng cộng đồng — cứ dùng bảng thuật ngữ này thay vì lục menu.

Chỉ mục A-Z: tra nhanh một từ viết tắt

Cần tra nhanh 1 từ mà không muốn đọc cả trang? Gõ vào ô Tìm ở đầu trang, hoặc lướt chỉ mục A-Z dưới đây — mọi thuật ngữ xếp theo chữ cái đầu của tên viết tắt/tiếng Anh.

Chữ cáiThuật ngữ
0-950/50
AAggravate, AMC/EMC (Traveler nicknames), AR (Adventure Rank), Ascension, ATK%, Abyss (Spiral Abyss)
BBattery, Bloom, BS (Blizzard Strayer), Buffer, Burgeon, Burning
CCD (Crit DMG), CEW (Character Event Wish), Coordinated ATK, Cons (Constellation), CR (Crit Rate), CR (Condensed Resin), Crystallize, CW (Crimson Witch of Flames)
DDEF%, DM (Deepwood Memories), DMG Bonus, Dolphin, Domain, Driver
EEC (Electro-Charged), EM (Elemental Mastery), Enabler, EoSF (Emblem of Severed Fate), ER (Energy Recharge)
FF2P, Fates (Intertwined/Acquaint), Favonius, Freeze
GGF (Gladiator's Finale)
HHard pity, HB (Healing Bonus), Healer, Hero's Wit, HoD (Heart of Depth), HP%, Hyperbloom
IICD (Internal Cooldown)
LLey Line
MMC (Traveler), MDPS (Main DPS), Melt, Meme build, MH (Marechaussee Hunter)
NNational Team, Nightsoul's Blessing, NO (Noblesse Oblige)
OOL (Overload), On/Off-field, OR (Original Resin)
PPity, Poise, Primogem
QQuicken, Quickswap
RR1-R5 (Refinement), Radiance (Capturing Radiance), Resin, Rotation
SSacrificial, SC (Superconduct), Shielder, Snapshot, Soft pity, Spread, SR (Shimenawa's Reminiscence), SS (Serpent Spine), Standard Wish, Stat stick, Statue of the Seven, Sub-DPS, Support, Swirl
TTalent, Talent books, Teapot (Serenitea Pot), ToTM (Tenacity of the Millelith), TTDS
UUptime
VVaporize (Vape), VV (Viridescent Venerer)
WWaifu/Husbando, WEW (Weapon Event Wish), Whale, WL (World Level)

Bảng đối chiếu tên tiếng Anh khi chơi đa ngôn ngữ

Phòng co-op ngẫu nhiên trong Genshin thường ghép người chơi từ nhiều quốc gia; đa số gõ chat bằng tiếng Anh vì đó là ngôn ngữ chung dễ hiểu nhất. Bảng dưới liệt kê tên tiếng Anh chuẩn cho nguyên tố, phản ứng và vài chỉ số hay gõ tắt, để bạn đọc hiểu và tự gõ được khi chơi cùng người nước ngoài.

NhómTên tiếng Anh dùng khi chat quốc tế
7 Nguyên tốAnemo (Phong) · Geo (Nham) · Electro (Lôi) · Dendro (Thảo) · Hydro (Thủy) · Pyro (Hỏa) · Cryo (Băng)
Phản ứng thường gặpVaporize (Bốc Hơi) · Melt (Tan Chảy) · Freeze (Đóng Băng) · Overload (Quá Tải) · Superconduct (Siêu Dẫn) · Swirl (Khuếch Tán) · Electro-Charged (Cảm Điện) · Crystallize (Kết Tinh) · Bloom/Burgeon/Hyperbloom (nhóm Nảy Mầm) · Burning (Thiêu Đốt) · Quicken/Aggravate/Spread (nhóm Xúc Tác)
Chỉ số hay gõ tắtHP · ATK · DEF · CR (Crit Rate) · CD (Crit DMG) · EM (Elemental Mastery) · ER (Energy Recharge) · DMG Bonus · HB (Healing Bonus)
Vai trò đội hìnhMain DPS · Sub-DPS · Support · Battery · Healer/Shielder
Chat nhanh thường gặpGG (chơi hay đó/kết thúc trận tốt) · TY/THX (cảm ơn) · GL HF (chúc may mắn, chơi vui) · AFK (rời máy tạm) · BRB (quay lại ngay)

Mẹo: nếu người chơi nước ngoài gõ một từ viết tắt bạn không hiểu, tra ngay trong Chỉ Mục A-Z ở mục trên — phần lớn viết tắt quốc tế đều nằm trong danh sách đó.

Thẻ thuật ngữ chi tiết: gốc từ, cách đọc, liên kết trang chuyên sâu

Viết tắt trông vô nghĩa cho tới khi bạn biết gốc gác của nó. Các thẻ dưới đây tách rõ gốc từ, cách người chơi thường đọc thành tiếng, và liên kết sang trang chuyên sâu trên chính hệ thống này để tìm hiểu thêm.

Thuật ngữGốc từCách đọcTrang liên quan
Viridescent Venerer (VV)"Viridescent" là tính từ hiếm trong tiếng Anh nghĩa "ngả sang màu xanh lục", bắt nguồn từ gốc Latin "viridis" (xanh lục); "Venerer" gần với từ cổ "venery" nghĩa "nghệ thuật săn bắn".Viết tắt VV đọc từng chữ cái kiểu tiếng Anh: "vi-vi".Danh sách bộ di vật
Noblesse Oblige (NO)Cụm tiếng Pháp, nghĩa đen "quý tộc phải có nghĩa vụ" — ý nói người địa vị cao gánh trách nhiệm tương xứng.NO đọc từng chữ cái: "en-âu".Danh sách bộ di vật
Crimson Witch of Flames (CW)"Crimson" là màu đỏ thẫm, từ mượn qua tiếng Tây Ban Nha cổ "cremesin", gốc xa liên quan tới thuốc nhuộm đỏ chiết từ côn trùng kermes.CW đọc: "xi-đắp-liu".Danh sách bộ di vật
Emblem of Severed Fate (EoSF)"Emblem" từ tiếng Hy Lạp "emblema" nghĩa "vật khảm/gắn vào".EoSF thường đọc tắt từng chữ: "i-âu-ét-ép".Danh sách bộ di vật
VaporizeĐộng từ tiếng Anh ghép từ "vapor" (Latin "vapor" = hơi nóng/hơi nước) + hậu tố "-ize" (biến thành) = "biến thành hơi"./ˈveɪ.pə.raɪz/, người Việt hay đọc gọn "vây-pơ-rai".Bảng xếp hạng nhân vật
BatteryTừ tiếng Pháp "batterie", gốc động từ "battre" (đánh/nện) — nguyên là thuật ngữ quân sự chỉ "dàn pháo"; cộng đồng game mượn nghĩa "nguồn cấp năng lượng".Đọc: "bét-tơ-ri".Đội hình gợi ý
National TeamCụm tiếng Anh nghĩa đen "đội tuyển quốc gia"; cộng đồng mượn để chỉ đội hình phổ biến, rẻ tiền, ai cũng ráp được — như đội hình "mặc định của quốc dân".Đọc liền hai từ tiếng Anh: "nờ-sần-nồl tim".Đội hình gợi ý
Pity / 50-50"Pity" tiếng Anh nghĩa "lòng thương xót" — cộng đồng ví hệ thống bảo đảm như "trò chơi thương xót người chơi" sau nhiều lượt trắng tay; "50/50" là tỉ lệ toán học 50%-50% chỉ xác suất ra nhân vật giới hạn hay nhân vật thường khi trúng 5 sao.Đọc số: "fifty-fifty".Công cụ Pity

Câu hỏi thường gặp

Thuật ngữ nào là chính thức trong game, thuật ngữ nào là từ lóng cộng đồng?
Từ chính thức (xuất hiện nguyên văn trong game) gồm tên phản ứng như Bốc Hơi, Tan Chảy; các chỉ số như Tinh Thông Nguyên Tố, Hồi Năng Lượng; và cơ chế như Đột Phá, Nhựa, Vực Thẳm Xoáy Nguyên. Từ lóng cộng đồng (không có trong game) gồm vai trò đội hình như Main DPS, Battery, Enabler; các biệt danh như National Team, Stat stick, Whale/Dolphin; và thuật ngữ gacha như Soft Pity, 50/50. Nhóm thứ ba là chữ viết tắt cộng đồng cho tên chính thức, ví dụ VV = Viridescent Venerer, NO = Noblesse Oblige.
Đội Hình Quốc Dân (National Team) gồm những nhân vật nào?
National Team (Đội Hình Quốc Dân) là biệt danh cộng đồng cho combo Bốc Hơi kinh điển gồm Hương Lăng, Bennett, Hành Thu và Trùng Vân. Đây là đội mạnh mà rẻ vì hầu hết là nhân vật 4 sao dễ có: Hành Thu áp Thủy còn Hương Lăng gây sát thương Hỏa để liên tục kích phản ứng Bốc Hơi, Bennett vừa hồi máu vừa tăng ATK. Tên gọi này không có trong game — nó là từ lóng nên đừng tìm trong menu đội hình.
Soft pity và hard pity trong Genshin là bao nhiêu?
Trên banner nhân vật, hard pity (bảo đảm cứng) là 90 lượt: chậm nhất tới lần thứ 90 chắc chắn ra 5 sao. Soft pity (bảo đảm mềm) rơi vào khoảng lần 74 (ước tính, chưa kiểm chéo), từ đó tỉ lệ ra 5 sao tăng vọt nên phần lớn người chơi trúng trước mốc 90. Nếu 5 sao đó là nhân vật thường (thua 50/50), thì bảo đảm tối đa 180 lượt sẽ có nhân vật giới hạn bạn muốn.
Whale, Dolphin, F2P trong cộng đồng Genshin nghĩa là gì?
Đây là từ lóng phân loại người chơi theo mức chi tiền, không có trong game. F2P (Free-to-Play) là người chơi hoàn toàn miễn phí, không nạp. Dolphin (Cá Heo) là người nạp vừa phải, quãng 50 USD/tháng (ước tính cộng đồng, chưa kiểm chéo). Whale (Cá Voi) là người nạp rất nặng, quãng 500 USD/tháng trở lên (ước tính cộng đồng, chưa kiểm chéo). Các mốc tiền chỉ là quy ước tương đối, mỗi cộng đồng hiểu hơi khác nhau.
Vì sao viết tắt như VV, NO, EM lại luôn dùng tiếng Anh dù đang chơi bản tiếng Việt?
Vì cộng đồng Genshin toàn cầu dùng chung một kho viết tắt gốc tiếng Anh để tiện trao đổi xuyên biên giới — một người Việt và một người Brazil đều hiểu "VV" hay "EM" mà không cần dịch. Tên đầy đủ của vật phẩm/chỉ số có thể hiển thị khác nhau tùy ngôn ngữ trong game, nhưng viết tắt cộng đồng hầu như luôn giữ nguyên gốc tiếng Anh vì đó là ngôn ngữ phổ biến nhất trong hướng dẫn, diễn đàn và co-op quốc tế.
Tiếp theo bạn nên…