Thuật ngữ Genshin Impact
Nguyên tố, loại vũ khí và vai trò — giải nghĩa nhanh cho người mới.
Nguyên tố, loại vũ khí và vai trò — giải nghĩa nhanh cho người mới.
Phản ứng nguyên tố
Thủy gặp Hỏa: nhân sát thương 1.5× nếu Thủy có trước rồi Hỏa kích hoạt, hoặc 2× nếu Hỏa có trước rồi Thủy kích hoạt.
Hỏa gặp Băng: nhân sát thương 2× nếu Băng có trước rồi Hỏa kích hoạt, hoặc 1.5× nếu Hỏa có trước rồi Băng kích hoạt.
Hỏa gặp Điện: gây sát thương Hỏa diện rộng kèm hất văng mạnh kẻ địch xung quanh điểm nổ.
Băng gặp Điện: gây sát thương Băng diện rộng, giảm 40% Kháng Vật Lý của kẻ địch trúng phản ứng trong 12 giây.
Điện gặp Thủy: gây sát thương liên tục theo thời gian, có thể lan sang các kẻ địch bị dính nước gần đó.
Phong gặp Thủy/Hỏa/Điện/Băng: lan nguyên tố đó ra kẻ địch xung quanh, gây thêm sát thương Phong tăng theo Tinh Thông Nguyên Tố (EM).
Nham gặp bất kỳ nguyên tố nào: tạo ra một khiên nguyên tố hấp thụ sát thương cho người đang trên sân.
Thủy gặp Băng: đóng băng kẻ địch, khiến chúng bất động trong một khoảng thời gian ngắn.
Thảo gặp Thủy: tạo ra một Lõi Thảo (Dendro Core), sau một nhịp ngắn sẽ nổ gây sát thương Thảo diện rộng.
Thảo gặp Hỏa: gây sát thương Hỏa liên tục theo thời gian, có thể lan sang địa hình dễ cháy xung quanh.
Thảo gặp Điện: gây sát thương Thảo trực tiếp nhỏ và tạo trạng thái Kích Phát, mở khoá Xúc Tác Nộ (Aggravate) và Mở Rộng (Spread).
Điện đánh trúng mục tiêu đang Kích Phát và kích hoạt phản ứng: cộng thêm một khoản sát thương PHẲNG vào chính đòn Điện đó (kể cả Đòn Đánh Thường, không riêng Kỹ Năng/Nộ), mức cộng phụ thuộc vào Tinh Thông Nguyên Tố (EM).
Thảo đánh trúng mục tiêu đang Kích Phát và kích hoạt phản ứng: cộng thêm một khoản sát thương PHẲNG vào chính đòn Thảo đó (kể cả Đòn Đánh Thường, không riêng Kỹ Năng/Nộ), mức cộng phụ thuộc vào Tinh Thông Nguyên Tố (EM), thường lời hơn Xúc Tác Nộ.
Điện đánh trúng Lõi Thảo: Lõi Thảo bắn ra sát thương Điện tầm xa, tăng theo Tinh Thông Nguyên Tố (EM) và cấp độ nhân vật.
Hỏa đánh trúng Lõi Thảo: Lõi Thảo nổ tung gây sát thương Hỏa diện rộng lớn, tăng theo Tinh Thông Nguyên Tố (EM) và cấp độ nhân vật kích hoạt.
Vai trò đội hình
Nhân vật gánh phần lớn sát thương của đội, thường đứng trên sân (on-field) lâu nhất trong chu trình combo.
Nhân vật ra sân trong thời gian ngắn để kích hoạt phản ứng hoặc gây thêm sát thương rồi đổi ngay, không cần đứng lâu.
Nhân vật cung cấp buff/debuff/khiên/hồi máu cho đội, không phải nguồn sát thương chính.
Nhân vật tạo hạt Nguyên Tố/năng lượng cho đồng đội để họ dùng Kỹ Năng Nộ liên tục mỗi chu trình.
Nhân vật liên tục áp một nguyên tố lên kẻ địch để "lái" các phản ứng nguyên tố xảy ra đều đặn trong đội hình.
Nhân vật giúp một cơ chế hoặc lối chơi cụ thể hoạt động được, ví dụ Kazuha dùng Khuếch Tán giảm kháng để "mở khoá" build Bốc Hơi/Tan Chảy sát thương cao.
Nhân vật tăng chỉ số hoặc sát thương cho đồng đội (ATK%, Tăng Sát Thương, Bạo Kích...) qua Kỹ Năng/Nộ.
Nhân vật hồi phục sinh lực cho đội, quan trọng ở các nội dung có sát thương liên tục hoặc dễ chết.
Nhân vật tạo khiên chắn sát thương cho đội, giúp giảm nguy cơ bị ngắt combo hoặc chết khi hứng đòn mạnh.
Viết tắt Thánh Di Vật
2 món +20% Sát Thương Nộ; 4 món: dùng Kỹ Năng Nộ tăng 20% ATK cho cả đội trong 12 giây (không cộng dồn với chính nó).
2 món +15% Sát Thương Phong; 4 món: Khuếch Tán giảm 40% Kháng nguyên tố bị cuốn của kẻ địch trong 10 giây.
2 món +20% Hồi Năng Lượng; 4 món: tăng thêm Sát Thương Nộ bằng 25% lượng ER vượt quá 100%, tối đa +75%.
2 món +15% Sát Thương Hỏa; 4 món: tăng sát thương Bốc Hơi/Tan Chảy 15%, dùng Kỹ Năng Nguyên Tố tăng thêm 50% hiệu ứng 2 món trong 10 giây, cộng dồn tối đa 3 lần.
2 món +20% HP; 4 món: dùng Kỹ Năng Nguyên Tố tăng 20% ATK cho cả đội và 30% Sức Mạnh Khiên trong 3 giây, có thể làm mới thời gian.
2 món +15% Sát Thương Thủy; 4 món: sau khi dùng Kỹ Năng Nguyên Tố, tăng 30% Sát Thương Đòn Thường/Trọng Đánh trong 15 giây.
2 món +15% Sát Thương Băng; 4 món: tấn công kẻ địch dính Băng tăng 20% Tỉ Lệ Bạo Kích; nếu kẻ địch đang Đóng Băng tăng thêm 20% (tổng +40%).
2 món +18% ATK; 4 món: nếu nhân vật đang cầm Kiếm/Đại Kiếm/Thương, tăng 35% Sát Thương Đòn Thường.
2 món +15% Sát Thương Đòn Thường/Trọng Đánh; 4 món: khi HP hiện tại của nhân vật tăng hoặc giảm, tăng 12% Tỉ Lệ Bạo Kích trong 5 giây, tối đa 3 lần cộng dồn.
2 món +15% Sát Thương Thảo; 4 món: Kỹ Năng/Nộ trúng đòn giảm 30% Kháng Thảo của kẻ địch trong 8 giây.
2 món +18% ATK; 4 món: khi dùng Kỹ Năng Nguyên Tố lúc có từ 15 Năng Lượng trở lên sẽ tiêu 15 Năng Lượng, tăng 50% Sát Thương Đòn Thường/Trọng Đánh/Nhảy trong 10 giây.
Viết tắt Vũ khí
Pháp Khí (catalyst) 3 sao phổ biến làm vũ khí Battery/Buffer: trang bị rồi đổi nhân vật khác vẫn giữ hiệu ứng tăng ATK cho người kế tiếp trong 10 giây (R1 = 24%, tối đa R5 = 48%).
Đại Kiếm (claymore) 4 sao từ Battle Pass: cứ 4 giây trên sân tăng dần % Sát Thương gây ra và nhận vào (tối đa 5 lần cộng dồn), mất hết nếu rời sân quá lâu.
Vũ khí được chọn không vì hiệu ứng passive mà vì có ATK cơ bản cao nhất, thường dùng cho Sub-DPS/Support không cần khai thác passive riêng.
Dòng vũ khí (Kiếm/Đại Kiếm/Cung/Pháp Khí — Sacrificial Fragments) có cơ hội reset thời gian hồi Kỹ Năng Nguyên Tố khi trúng đòn, phổ biến làm vũ khí Battery giá rẻ.
Dòng vũ khí có cơ hội tạo hạt Nguyên Tố khi Bạo Kích, là vũ khí Battery kinh điển nên bị cộng đồng gọi vui là "vũ khí sạc pin".
Cấp độ tinh luyện vũ khí từ R1 (gốc) đến R5 (tối đa), CHỈ tăng hiệu ứng passive của vũ khí; chỉ số phụ tăng theo cấp độ/đột phá, không phụ thuộc tinh luyện, và ATK cơ bản cũng không đổi.
Nuôi nhân vật / Leveling
Quá trình dùng vật phẩm và Mora để phá vỡ giới hạn cấp độ, mở khoá cấp cao hơn cho nhân vật/vũ khí, gồm 6 mốc đột phá.
Kỹ năng nhân vật gồm 3 loại: Đòn Đánh Thường, Kỹ Năng Nguyên Tố, Kỹ Năng Nộ; nâng từ cấp 1 lên tối đa cấp 10 (có thể cao hơn nhờ buff/Mệnh Cung).
Đại chiêu kích bằng phím Q, chỉ dùng được khi đã tích đầy Năng Lượng Nguyên Tố (thường 40/60/80); thường gây sát thương lớn hoặc buff/hỗ trợ cả đội. Nói tắt là "Nộ". Đừng nhầm với Trọng Đánh (đòn nặng tốn Thể Lực).
Đòn nặng thực hiện bằng cách GIỮ nút tấn công thường, tiêu hao Thể Lực (Stamina) — ví dụ cung thủ giữ để bắn mũi tên tụ lực, cận chiến giữ để tung đòn nặng/xoay. Khác hẳn Kỹ Năng Nộ (chiêu Q dùng năng lượng); một số nhân vật có cơ chế Trọng Đánh riêng.
Chuỗi 6 nút nâng cấp vĩnh viễn (C0-C6) mở khi có bản sao trùng nhân vật, tăng sức mạnh hoặc thêm cơ chế mới cho nhân vật.
Tài nguyên giới hạn dùng để nhận thưởng từ Vực Bí Cảnh, Boss (Boss Tuần lẫn Boss thường), hay Long Mạch (Ley Line), tự hồi theo thời gian.
Thanh Nhựa chính, hồi 1 điểm mỗi 8 phút, tối đa tích 200 điểm cùng lúc.
Vật phẩm chế tạo từ Nhựa Nguyên Thủy dư, khi dùng thay thế 40 điểm Nhựa Nguyên Thủy nhưng cho gấp đôi phần thưởng ở một số nội dung farm.
Vật phẩm nâng Thiên Phú, rơi tại Vực Bí Cảnh Thiên Phú theo lịch cố định 2 ngày/tuần cho mỗi khu vực, Chủ Nhật mở tất cả.
Vật phẩm dùng cùng Mora để tăng cấp nhân vật, phổ biến nhất là "Hero's Wit" (kinh nghiệm loại cao nhất).
Gacha / Cầu nguyện
Cơ chế đảm bảo nhận vật phẩm hiếm sau một số lượt quay nhất định, không thể quay mãi mà trắng tay.
Từ lượt quay khoảng 74 (banner nhân vật) hoặc khoảng 63 (banner vũ khí), tỉ lệ ra 5 sao tăng mạnh dần mỗi lượt cho tới Bảo Đảm Cứng.
Lượt quay thứ 90 (banner nhân vật) hoặc thứ 80 (banner vũ khí) chắc chắn ra 5 sao nếu chưa trúng trước đó.
Khi ra 5 sao trên banner giới hạn, 50% là nhân vật/vũ khí giới hạn của banner, 50% là vật phẩm 5 sao tiêu chuẩn; thua thì lượt 5 sao kế tiếp chắc chắn là đồ giới hạn.
Cơ chế từ bản 5.0: sau khi thua 50/50 thật (đã tính cả bảo đảm), lượt 5 sao kế tiếp có thêm cơ hội đặc biệt được "cứu", giúp giảm những chuỗi thua liên tiếp.
Banner giới hạn xoay tua nhân vật 5 sao rate-up, kèm theo vài nhân vật 4 sao rate-up khác.
Banner vũ khí giới hạn có cơ chế Epitomized Path: chọn trước 1 trong 2 vũ khí 5 sao muốn khoá; từ bản 5.0, chỉ cần 1 điểm Thư Nguyện từ vật phẩm 5 sao là lượt Bảo Đảm Cứng tiếp theo chắc chắn nhận đúng vũ khí đã chọn.
Banner cố định luôn có sẵn (Wanderlust Invocation), không có cơ chế 50/50, tách bảo đảm (pity) riêng với các banner sự kiện Nhân Vật/Vũ Khí.
Tiền tệ cao cấp chính, dùng đổi Nguyện Giao Thoa/Ước Nguyện Quen Biết hoặc mua thẳng trong shop, kiếm được qua nhiệm vụ/thành tựu/sự kiện.
Vé dùng để quay gacha: Nguyện Giao Thoa dùng cho 2 banner sự kiện (Nhân Vật/Vũ Khí), Ước Nguyện Quen Biết chỉ dùng cho banner Tiêu Chuẩn.
Chỉ số
Xác suất một đòn đánh trở thành đòn Bạo Kích, mặc định 5% ở hầu hết nhân vật.
Phần trăm sát thương tăng thêm khi đòn đánh Bạo Kích xảy ra, mặc định 50% ở hầu hết nhân vật.
Chỉ số phụ tăng thêm % Tấn Công dựa trên ATK cơ bản của nhân vật, không cộng thẳng vào ATK gốc.
Chỉ số phụ tăng thêm % Sinh Lực dựa trên HP cơ bản, quan trọng cho các build tính sát thương theo HP tối đa.
Chỉ số phụ tăng % Phòng Ngự, ít được ưu tiên trừ những build đặc biệt tính sát thương/khiên theo DEF.
Tốc độ tích Năng Lượng Nguyên Tố để dùng Kỹ Năng Nộ, mặc định 100%, thường cần cao hơn ở nhân vật phụ thuộc nhiều vào Kỹ Năng Nộ.
Chỉ số tăng sát thương phản ứng nguyên tố: hệ số thưởng của phản ứng khuếch đại (Bốc Hơi/Tan Chảy) ≈ 2.78×EM/(EM+1400), của phản ứng biến đổi (Siêu Dẫn/Khuếch Tán...) ≈ 16×EM/(EM+2000).
Chỉ số tăng % lượng máu hồi được từ kỹ năng hồi phục, chỉ hữu ích trên nhân vật đảm nhiệm vai trò Healer.
Chỉ số phụ trên Kính (goblet) tăng % sát thương gây ra bởi một nguyên tố cụ thể (ví dụ Sát Thương Hỏa), không cộng dồn giữa các nguyên tố khác nhau.
Cơ chế đánh
Thời gian hồi ẩn giữa các lần một hiệu ứng (phản ứng, DoT, hiệu ứng vũ khí...) được phép kích hoạt lại, ngăn việc spam liên tục cùng 1 hiệu ứng.
Cơ chế "chụp" giá trị buff/chỉ số ngay tại thời điểm kỹ năng được kích hoạt; buff đến sau đó không ảnh hưởng sát thương đã tính.
Trạng thái nhân vật đang được điều khiển trực tiếp (Trên Sân) hay đứng chờ sau (Ngoài Sân); nhiều buff chỉ hoạt động ở một trong hai trạng thái này.
Trình tự cố định các thao tác/kỹ năng lặp lại của một đội hình để tối ưu sát thương và thời gian buff.
Kỹ thuật đổi nhân vật liên tục cực nhanh giữa các đòn đánh để tận dụng animation cancel và kích hoạt nhiều hiệu ứng cùng lúc.
Tỉ lệ thời gian một buff/debuff còn hiệu lực trong suốt trận đấu; uptime càng cao thì đội hình càng ổn định.
Khả năng chống bị hất văng/khựng lại khi trúng đòn của kẻ địch; một số Kỹ Năng/Nộ cho Kháng Ngắt Quãng cao hoặc bất tử khung hình (i-frame).
Khi một nhân vật dùng Kỹ Năng/Kỹ Năng Nộ, các đồng đội đứng ngoài sân đôi khi tự động tung thêm 1 đòn đánh thường theo, có thể kích hoạt thêm phản ứng.
Biệt danh & tiếng lóng cộng đồng
Nhân vật chính do người chơi điều khiển (Aether/Lumine), có thể đổi nguyên tố khi mở khoá Thị Nguyên (Vision) mới ở mỗi vùng cốt truyện.
Cộng đồng gọi tắt Traveler theo nguyên tố đang trang bị, ví dụ AMC = Anemo Traveler, EMC = Electro Traveler, DMC = Dendro Traveler.
Đội hình kinh điển Hương Lăng - Hành Thu - Bennett - Trọng Vân, tận dụng Bốc Hơi liên tục với chi phí xây dựng rẻ, được coi là đội hình dễ ráp nhất cho người mới.
Tiếng lóng chỉ nhân vật nữ/nam yêu thích nhất của người chơi, thường là lý do chính để build/kéo gacha dù không phải nhân vật mạnh nhất.
Người chơi chi rất nhiều tiền (cộng đồng ước lượng cỡ hàng trăm USD/tháng trở lên) để quay gacha, mua Battle Pass/Welkin liên tục.
Người chơi chi tiêu vừa phải (cộng đồng ước lượng cỡ vài chục USD/tháng, ví dụ Nguyệt Card + Battle Pass), ở giữa Cá Voi và F2P.
Người chơi không nạp tiền hoặc gần như không nạp, chỉ dùng Nguyên Thạch kiếm miễn phí trong game để quay gacha.
Cách build "cho vui"/khác thường, không nhắm tối ưu sát thương mà vì hiệu ứng hài hước hoặc thử nghiệm, trái ngược với build tối ưu (meta build).
Thế giới & tiến trình
Cấp độ tài khoản chính, tăng khi nhận Kinh Nghiệm Phiêu Lưu, mở khoá nội dung/Cấp Độ Thế Giới và Nhựa tối đa.
Mức độ khó chung của thế giới mở, tăng theo Cấp Phiêu Lưu, quyết định độ mạnh của kẻ địch và phẩm chất phần thưởng rơi ra.
Khu vực instance riêng để farm vật phẩm Đột Phá (Trui Rèn) hoặc vật phẩm Thiên Phú (Tinh Anh), tốn Nhựa mỗi lần vào.
Chế độ thử thách theo tầng khó tăng dần, giới hạn thời gian và đội hình 4 người mỗi nửa trận; từ bản 4.4, thưởng reset mỗi tháng (ngày 16), xen kẽ theo tháng với Ảo Cảnh Kịch Trường (Imaginarium Theater); thước đo phổ biến nhất để đánh giá sức mạnh đội hình.
Điểm farm cho Mora hoặc vật liệu nâng cấp nhân vật (Blossom of Wealth/Revival), không giới hạn số lần trong ngày, tốn Nhựa mỗi lần khai thác nên farm được bao nhiêu tùy lượng Nhựa.
Không gian nhà riêng có thể trang trí tự do, tạo Companionship EXP để đổi thưởng, và trồng/chế tạo được một số vật phẩm.
Công trình dùng để tăng Thể Lực (Stamina) tối đa và hồi đầy HP/Năng Lượng miễn phí, kích hoạt bằng Anemoculus/Geoculus... theo từng vùng.
Cơ chế từ vùng Natlan (bản 5.0): nhân vật hấp thụ điểm Dạ Hồn để kích hoạt trạng thái mạnh hơn tạm thời hoặc tương tác với cơ quan đặc biệt trong vùng.
Ví dụ dùng thật cho từng thuật ngữ
Định nghĩa khô khó nhớ; xem cách mỗi thuật ngữ được dùng trong hội thoại thật của người chơi sẽ vào đầu nhanh hơn. Bảng dưới là câu mẫu cho các từ hay gặp nhất.
| Thuật ngữ | Câu mẫu người chơi hay nói |
|---|---|
| VV | "Cho Kazuha cầm VV để Khuếch Tán giảm 40% kháng nguyên tố cả đội — đội Bốc Hơi/Tan Chảy mạnh hơn hẳn." |
| Battery | " |
| Enabler | "Kazuha là Enabler đỉnh: vừa gom quái vừa giảm kháng, mở khoá các đội Bốc Hơi sát thương cao." |
| Driver | " |
| Snapshot | " |
| Quickswap | "Đội Quickswap đổi người mỗi 1-2 giây để dồn sát thương, gần như không ai đứng sân lâu." |
| Soft pity | "Mình cầu tới quãng 74-80 lần mới ra 5 sao — đúng vùng Soft Pity nên tỉ lệ tăng vọt." |
| National Team | "Đội Quốc Dân (Hương Lăng, Bennett, Hành Thu, Trùng Vân) là combo Bốc Hơi kinh điển, rẻ mà mạnh." |
| ICD | "Do ICD, không phải đòn Điện nào của Fischl cũng kích phản ứng — cứ 3 đòn hoặc 2.5 giây mới dính 1 lần." |
Từ chính thức trong game vs từ lóng cộng đồng
Không phải từ nào trong trang này cũng nằm trong game. Có 3 loại: từ chính thức xuất hiện nguyên văn trong game, chữ viết tắt cộng đồng đặt cho tên chính thức, và từ lóng thuần do người chơi nghĩ ra. Biết loại nào giúp bạn khỏi đi tìm "Battery" hay "National Team" trong menu game vì chúng không có ở đó.
| Loại | Ví dụ tiêu biểu | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Chính thức (in-game) | Bốc Hơi, Tan Chảy, Đột Phá, Thiên Phú, Nhựa, Vực Thẳm Xoáy Nguyên, Nguyên Thạch, Tinh Thông Nguyên Tố, Hồi Năng Lượng | Xuất hiện nguyên văn trong giao diện hoặc mô tả kỹ năng của game. |
| Viết tắt cộng đồng của tên chính thức | VV, NO, EoSF, CW, ER, EM, CR, CD, ATK%, AMC/EMC | Nghĩa chuẩn theo game, nhưng chữ viết tắt do người chơi rút gọn cho nhanh. |
| Từ lóng thuần cộng đồng | Main DPS, Sub-DPS, Battery, Driver, Enabler, National Team, Stat stick, Whale, Dolphin, F2P, Meme build, Soft/Hard Pity, 50/50 | Không có trong game; sinh ra từ cộng đồng để mô tả vai trò, lối chơi hoặc kiểu người chơi. |
Với người mới, nhớ mẹo này: nếu tra một từ trong game mà không thấy, khả năng cao đó là từ lóng cộng đồng — cứ dùng bảng thuật ngữ này thay vì lục menu.
Chỉ mục A-Z: tra nhanh một từ viết tắt
Cần tra nhanh 1 từ mà không muốn đọc cả trang? Gõ vào ô Tìm ở đầu trang, hoặc lướt chỉ mục A-Z dưới đây — mọi thuật ngữ xếp theo chữ cái đầu của tên viết tắt/tiếng Anh.
| Chữ cái | Thuật ngữ |
|---|---|
| 0-9 | 50/50 |
| A | Aggravate, AMC/EMC (Traveler nicknames), AR (Adventure Rank), Ascension, ATK%, Abyss (Spiral Abyss) |
| B | Battery, Bloom, BS (Blizzard Strayer), Buffer, Burgeon, Burning |
| C | CD (Crit DMG), CEW (Character Event Wish), Coordinated ATK, Cons (Constellation), CR (Crit Rate), CR (Condensed Resin), Crystallize, CW (Crimson Witch of Flames) |
| D | DEF%, DM (Deepwood Memories), DMG Bonus, Dolphin, Domain, Driver |
| E | EC (Electro-Charged), EM (Elemental Mastery), Enabler, EoSF (Emblem of Severed Fate), ER (Energy Recharge) |
| F | F2P, Fates (Intertwined/Acquaint), Favonius, Freeze |
| G | GF (Gladiator's Finale) |
| H | Hard pity, HB (Healing Bonus), Healer, Hero's Wit, HoD (Heart of Depth), HP%, Hyperbloom |
| I | ICD (Internal Cooldown) |
| L | Ley Line |
| M | MC (Traveler), MDPS (Main DPS), Melt, Meme build, MH (Marechaussee Hunter) |
| N | National Team, Nightsoul's Blessing, NO (Noblesse Oblige) |
| O | OL (Overload), On/Off-field, OR (Original Resin) |
| P | Pity, Poise, Primogem |
| Q | Quicken, Quickswap |
| R | R1-R5 (Refinement), Radiance (Capturing Radiance), Resin, Rotation |
| S | Sacrificial, SC (Superconduct), Shielder, Snapshot, Soft pity, Spread, SR (Shimenawa's Reminiscence), SS (Serpent Spine), Standard Wish, Stat stick, Statue of the Seven, Sub-DPS, Support, Swirl |
| T | Talent, Talent books, Teapot (Serenitea Pot), ToTM (Tenacity of the Millelith), TTDS |
| U | Uptime |
| V | Vaporize (Vape), VV (Viridescent Venerer) |
| W | Waifu/Husbando, WEW (Weapon Event Wish), Whale, WL (World Level) |
Bảng đối chiếu tên tiếng Anh khi chơi đa ngôn ngữ
Phòng co-op ngẫu nhiên trong Genshin thường ghép người chơi từ nhiều quốc gia; đa số gõ chat bằng tiếng Anh vì đó là ngôn ngữ chung dễ hiểu nhất. Bảng dưới liệt kê tên tiếng Anh chuẩn cho nguyên tố, phản ứng và vài chỉ số hay gõ tắt, để bạn đọc hiểu và tự gõ được khi chơi cùng người nước ngoài.
| Nhóm | Tên tiếng Anh dùng khi chat quốc tế |
|---|---|
| 7 Nguyên tố | Anemo (Phong) · Geo (Nham) · Electro (Lôi) · Dendro (Thảo) · Hydro (Thủy) · Pyro (Hỏa) · Cryo (Băng) |
| Phản ứng thường gặp | Vaporize (Bốc Hơi) · Melt (Tan Chảy) · Freeze (Đóng Băng) · Overload (Quá Tải) · Superconduct (Siêu Dẫn) · Swirl (Khuếch Tán) · Electro-Charged (Cảm Điện) · Crystallize (Kết Tinh) · Bloom/Burgeon/Hyperbloom (nhóm Nảy Mầm) · Burning (Thiêu Đốt) · Quicken/Aggravate/Spread (nhóm Xúc Tác) |
| Chỉ số hay gõ tắt | HP · ATK · DEF · CR (Crit Rate) · CD (Crit DMG) · EM (Elemental Mastery) · ER (Energy Recharge) · DMG Bonus · HB (Healing Bonus) |
| Vai trò đội hình | Main DPS · Sub-DPS · Support · Battery · Healer/Shielder |
| Chat nhanh thường gặp | GG (chơi hay đó/kết thúc trận tốt) · TY/THX (cảm ơn) · GL HF (chúc may mắn, chơi vui) · AFK (rời máy tạm) · BRB (quay lại ngay) |
Mẹo: nếu người chơi nước ngoài gõ một từ viết tắt bạn không hiểu, tra ngay trong Chỉ Mục A-Z ở mục trên — phần lớn viết tắt quốc tế đều nằm trong danh sách đó.
Thẻ thuật ngữ chi tiết: gốc từ, cách đọc, liên kết trang chuyên sâu
Viết tắt trông vô nghĩa cho tới khi bạn biết gốc gác của nó. Các thẻ dưới đây tách rõ gốc từ, cách người chơi thường đọc thành tiếng, và liên kết sang trang chuyên sâu trên chính hệ thống này để tìm hiểu thêm.
| Thuật ngữ | Gốc từ | Cách đọc | Trang liên quan |
|---|---|---|---|
| Viridescent Venerer (VV) | "Viridescent" là tính từ hiếm trong tiếng Anh nghĩa "ngả sang màu xanh lục", bắt nguồn từ gốc Latin "viridis" (xanh lục); "Venerer" gần với từ cổ "venery" nghĩa "nghệ thuật săn bắn". | Viết tắt VV đọc từng chữ cái kiểu tiếng Anh: "vi-vi". | Danh sách bộ di vật |
| Noblesse Oblige (NO) | Cụm tiếng Pháp, nghĩa đen "quý tộc phải có nghĩa vụ" — ý nói người địa vị cao gánh trách nhiệm tương xứng. | NO đọc từng chữ cái: "en-âu". | Danh sách bộ di vật |
| Crimson Witch of Flames (CW) | "Crimson" là màu đỏ thẫm, từ mượn qua tiếng Tây Ban Nha cổ "cremesin", gốc xa liên quan tới thuốc nhuộm đỏ chiết từ côn trùng kermes. | CW đọc: "xi-đắp-liu". | Danh sách bộ di vật |
| Emblem of Severed Fate (EoSF) | "Emblem" từ tiếng Hy Lạp "emblema" nghĩa "vật khảm/gắn vào". | EoSF thường đọc tắt từng chữ: "i-âu-ét-ép". | Danh sách bộ di vật |
| Vaporize | Động từ tiếng Anh ghép từ "vapor" (Latin "vapor" = hơi nóng/hơi nước) + hậu tố "-ize" (biến thành) = "biến thành hơi". | /ˈveɪ.pə.raɪz/, người Việt hay đọc gọn "vây-pơ-rai". | Bảng xếp hạng nhân vật |
| Battery | Từ tiếng Pháp "batterie", gốc động từ "battre" (đánh/nện) — nguyên là thuật ngữ quân sự chỉ "dàn pháo"; cộng đồng game mượn nghĩa "nguồn cấp năng lượng". | Đọc: "bét-tơ-ri". | Đội hình gợi ý |
| National Team | Cụm tiếng Anh nghĩa đen "đội tuyển quốc gia"; cộng đồng mượn để chỉ đội hình phổ biến, rẻ tiền, ai cũng ráp được — như đội hình "mặc định của quốc dân". | Đọc liền hai từ tiếng Anh: "nờ-sần-nồl tim". | Đội hình gợi ý |
| Pity / 50-50 | "Pity" tiếng Anh nghĩa "lòng thương xót" — cộng đồng ví hệ thống bảo đảm như "trò chơi thương xót người chơi" sau nhiều lượt trắng tay; "50/50" là tỉ lệ toán học 50%-50% chỉ xác suất ra nhân vật giới hạn hay nhân vật thường khi trúng 5 sao. | Đọc số: "fifty-fifty". | Công cụ Pity |