Vũ khí Genshin Impact
Toàn bộ 246 vũ khí — lọc theo loại và độ hiếm, xem hiệu ứng và ai nên cầm.
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
5★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
4★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
3★
2★
2★
2★
2★
2★
1★
1★
1★
1★
1★5 loại vũ khí (Kiếm/Đại Kiếm/Thương/Cung/Pháp Khí) & cách chọn theo nhân vật
Genshin Impact chia vũ khí thành đúng 5 loại theo vật lý cầm trên tay: Kiếm (đòn nhanh, cân bằng), Đại Kiếm (chậm nhưng nặng đòn, đòn nặng phá giáp tốt), Thương (tầm đánh dài, combo linh hoạt), Cung (đánh xa, có thể ngắm bắn/aim-shot gây sát thương riêng) và Pháp Khí (đánh bằng phép thuật tầm xa, dành cho nhân vật dùng Nguyên Tố Chiến Kỹ tầm xa).
Mỗi nhân vật bị khóa cứng vào đúng 1 trong 5 loại này ngay từ khi ra mắt và không thể đổi loại vũ khí, khác với việc đổi Thánh Di Vật hoàn toàn tự do.
Vì vậy bước đầu tiên khi chọn vũ khí luôn là lọc theo đúng loại nhân vật đang cầm, sau đó mới so sánh Base ATK, Secondary Stat (dòng phụ cố định đi kèm) và nội dung passive giữa các vũ khí cùng loại — một vũ khí passive hợp vai trò (DPS/Support/hồi năng lượng) luôn đáng cân nhắc hơn vũ khí độ hiếm cao nhưng passive lệch vai trò.
Base ATK theo độ hiếm & tổng Mora để lên cấp tối đa
Base ATK là chỉ số gốc quan trọng nhất của một vũ khí, tăng theo cấp và theo độ hiếm. Ở cùng cấp độ 20, chênh lệch giữa vũ khí thấp sao và cao sao đã rất rõ — ví dụ Đại Kiếm 3 sao Debate Club đạt 87 Base ATK trong khi Đại Kiếm 5 sao Wolf's Gravestone đạt 160 Base ATK cùng mốc cấp này (số liệu tổng hợp, nên đối chiếu lại khi tra vũ khí cụ thể vì có thể lệch nhẹ giữa nguồn).
| Vũ khí | Độ hiếm | Base ATK (cấp 20) |
|---|---|---|
| Debate Club | 3★ (Đại Kiếm) | 87 |
| Wolf's Gravestone | 5★ (Đại Kiếm) | 160 |
Lên cấp và đột phá vũ khí đều tốn Mora, và tổng chi phí để đưa 1 vũ khí lên cấp tối đa 90 cũng chênh theo độ hiếm: một vũ khí 5★ tốn tổng khoảng 1.132.000 Mora (907.000 Mora nâng cấp thường + 225.000 Mora đột phá), trong khi vũ khí 4★ tốn khoảng 755.000 Mora (số liệu hiện mới có 1 nguồn xác nhận, chưa kiểm chéo chéo nguồn thứ hai).
Lưu ý con số này khác hoàn toàn với tổng Mora để nâng cấp NHÂN VẬT lên cấp 90 — hai khoản chi tiêu Mora tách biệt, dễ bị nhầm lẫn khi lập kế hoạch farm.
Tinh Luyện Rank R1-R5: cơ chế tăng passive & chi phí Mora
Mỗi vũ khí 2★-5★ đều có 1 passive riêng, và passive đó có thể tăng dần qua 5 mốc gọi là Tinh Luyện Rank R1 → R5: R1 là mốc mặc định khi vũ khí vừa nhận, mỗi lần dùng thêm 1 bản sao trùng của cùng vũ khí (từ Wish, chế tạo hoặc đổi điểm) sẽ tăng thêm 1 rank, tối đa R5.
Ở mỗi rank, thông số passive (ví dụ % sát thương cộng thêm, % hồi năng lượng, ngưỡng kích hoạt hiệu ứng...) đều tăng theo mốc cố định do game định sẵn — luôn đọc kỹ mô tả passive tại từng rank trước khi quyết định đầu tư tinh luyện.
Việc tinh luyện một vũ khí 5★ tốn Mora tăng dần theo từng rank: từ khoảng 500 Mora ở R2 lên đến khoảng 16.000 Mora ở R5 (chưa tính chi phí có được bản sao vũ khí, thường phải quay Wish hoặc farm Event/Chest).
Vì chi phí tăng mạnh ở các rank cao, tinh luyện chỉ thực sự đáng đầu tư khi vũ khí đó có passive ảnh hưởng lớn đến sát thương hoặc rotation của nhân vật chính — vũ khí F2P dùng cho nhân vật phụ thường chỉ cần dừng ở R1-R2.
Vũ khí F2P/Craftable đáng dùng vs vũ khí đặc trưng (signature)
Vũ khí trong Genshin Impact đến từ 4 nguồn chính, mỗi nguồn phù hợp một kiểu người chơi: Wish Banner vũ khí (Epitome Invocation/Wanderlust Invocation, gacha, xác suất trúng đúng vũ khí muốn), Chế tạo tại Lò Rèn (Forge/Blacksmith) — cần thiết kế đồ họa (Weapon Ascension/Prototype) + nguyên liệu farm được, không cần gacha, phần thưởng Sự Kiện/Nhiệm Vụ (Event/Quest reward) — thường miễn phí 100% cho toàn bộ người chơi hoàn thành nội dung,
và rơi từ Rương báu (Treasure Chest drop) trong thế giới mở.
Vũ khí F2P/craftable (chế tạo được hoặc nhận miễn phí từ sự kiện) luôn đáng cân nhắc song song với vũ khí gacha 5★, vì nhiều vũ khí 4★ chế tạo được có passive tổng quát dùng tốt cho rất nhiều nhân vật cùng loại, không cần roll gacha;
trong khi vũ khí đặc trưng (signature) — thường là vũ khí 5★ ra cùng banner với 1 nhân vật cụ thể — luôn được thiết kế passive khớp hoàn hảo với kỹ năng của đúng nhân vật đó ("Recommended Users" gắn liền), mạnh hơn rõ rệt cho riêng nhân vật này nhưng đòi hỏi quay gacha thêm ngoài banner nhân vật.
Người chơi F2P nên ưu tiên hoàn thiện vũ khí craftable/event trước, chỉ nhắm signature khi đã dư tài nguyên gacha.
Vũ khí mới mỗi bản cập nhật & vì sao trang này luôn tươi
Genshin Impact liên tục thêm vũ khí mới mỗi bản cập nhật lớn, thường đi kèm banner nhân vật mới hoặc nội dung sự kiện mới, và game hiện đã có tổng cộng khoảng 244-246 vũ khí tính đến khoảng bản 6.6-6.7 / Luna VIII (số tổng hợp còn dao động nhẹ giữa các mốc thời gian do vũ khí mới thêm liên tục mỗi patch, chưa có 1 mốc "chốt sổ" cố định giữa các nguồn).
Vì con số này luôn thay đổi, cách đáng tin cậy nhất là dựa vào bộ đếm cập nhật theo thời gian thực của trang thay vì một con số tĩnh dễ lỗi thời.
Trang vũ khí gamevika luôn gắn nhãn phiên bản game hiện hành (hiện là Ver 6.7 / Luna VIII) cùng thời điểm cập nhật cụ thể, để người chơi biết chắc dữ liệu đang xem không bị lỗi thời — cách làm tương tự các trang tổng hợp game lớn vẫn đóng dấu ngày cập nhật công khai ngay đầu bài mỗi khi có patch mới.
Đọc sức mạnh vũ khí theo VAI TRÒ: Main DPS, Sub DPS hay Support cần gì?
Câu hỏi "vũ khí nào mạnh nhất" gần như không có câu trả lời tuyệt đối trong Genshin Impact, vì sức mạnh của một vũ khí phụ thuộc vào vai trò mà nhân vật cầm nó đảm nhiệm. Cùng một cây có thể là lựa chọn hàng đầu cho vai này nhưng gần vô dụng cho vai khác. Vì vậy trước khi xếp hạng, luôn hỏi: nhân vật này làm Main DPS (gánh sát thương chính), Sub DPS (đánh nền rồi rút) hay Support (buff/hồi/khiên)?
Main DPS cần Base ATK cao nhất có thể, dòng phụ chí mạng (CRIT Rate hoặc CRIT DMG) và passive tăng sát thương bản thân (ATK%, % sát thương, hiệu ứng cộng dồn khi liên tục ra đòn). Sub DPS / off-field ưu tiên Energy Recharge để bung chiêu đúng nhịp xoay vòng, hoặc Elemental Mastery nếu nhân vật ăn phản ứng nguyên tố. Support thì tùy nhân vật scale theo chỉ số nào (HP%, Elemental Mastery, Energy Recharge) và ưu tiên passive buff cả đội hoặc nạp năng lượng.
Ví dụ passive theo vai: dòng Favonius có xác suất tạo Hạt Nguyên Tố khi ra đòn chí mạng — lý tưởng cho support cần nạp năng lượng; dòng Sacrificial có xác suất hồi lại thời gian hồi Nguyên Tố Chiến Kỹ — hợp nhân vật đánh nền cần lên chiêu liên tục. Đây là lý do một cây 4★ craftable đôi khi "đúng vai" hơn cả một cây 5★ lệch vai.
| Vai trò | Dòng phụ nên tìm | Kiểu passive hợp |
|---|---|---|
| Main DPS | CRIT Rate / CRIT DMG / ATK% | Tăng sát thương bản thân, cộng dồn khi đánh |
| Sub DPS (off-field) | Energy Recharge / Elemental Mastery | Buff khi ngoài sàn, hỗ trợ phản ứng |
| Support / Healer / Shield | Energy Recharge / HP% / Elemental Mastery | Buff đội, tạo Hạt Nguyên Tố, hồi thời gian chiêu |
Secondary Stat (dòng phụ) của vũ khí: các loại thường gặp & cách khớp vai trò
Ngoài Base ATK, hầu hết vũ khí (từ 3★ trở lên) đi kèm đúng một dòng phụ cố định (Secondary Stat) không thể thay đổi, và dòng phụ này tăng dần theo cấp vũ khí. Đây thường là lý do hai cây cùng Base ATK vẫn chênh nhau rõ khi lắp lên nhân vật — dòng phụ mới quyết định vũ khí đó có "khớp vai" hay không.
Các dòng phụ vũ khí thường gặp gồm: CRIT Rate, CRIT DMG, ATK%, Elemental Mastery, Energy Recharge, HP%, DEF% và Physical DMG Bonus. Một điểm rất hay bị nhầm: vũ khí không bao giờ có dòng phụ cộng "sát thương nguyên tố" (Pyro/Hydro/Electro DMG...) — phần cộng sát thương nguyên tố đó chỉ đến từ cốc Thánh Di Vật, không phải từ vũ khí.
| Dòng phụ | Hợp nhất với |
|---|---|
| CRIT Rate / CRIT DMG | Main DPS cần chí mạng ổn định |
| ATK% | Nhân vật scale theo tấn công |
| Energy Recharge | Sub DPS / support cần bung chiêu đúng nhịp |
| Elemental Mastery | Nhân vật ăn phản ứng nguyên tố |
| HP% / DEF% | Nhân vật scale máu/thủ (một số healer, shield) |
| Physical DMG Bonus | DPS đánh vật lý, không dựa vào nguyên tố |
Khi so hai vũ khí cùng loại, hãy đọc dòng phụ trước cả passive: một dòng phụ lệch vai (ví dụ DEF% cho một Main DPS chí mạng) sẽ lãng phí phần lớn giá trị cây vũ khí, dù Base ATK có cao đến đâu.
Nâng cấp & đột phá vũ khí: dùng Đá Cường Hóa (Enhancement Ore), không phải sách EXP nhân vật
Một nhầm lẫn rất phổ biến ở người mới: vũ khí và nhân vật dùng nguồn EXP khác nhau hoàn toàn. Nhân vật lên cấp bằng sách kinh nghiệm (Hero's Wit và các sách cùng dòng), còn vũ khí lên cấp bằng Đá Cường Hóa (Enhancement Ore, Fine Enhancement Ore, Mystic Enhancement Ore) hoặc bằng cách "nuốt" các vũ khí thừa không dùng. Đừng đổ sách EXP nhân vật vào vũ khí — game không cho, và ngược lại cũng vậy.
Song song với lên cấp, vũ khí còn cần đột phá (ascension) để vượt trần cấp và đi tiếp tới cấp tối đa 90. Mỗi lần đột phá tiêu Mora cộng ba nhóm nguyên liệu: (1) nguyên liệu đột phá vũ khí lấy từ Bí Cảnh (domain, mở theo lịch ngày trong tuần), (2) vật phẩm rơi từ quái tinh anh (elite), và (3) vật phẩm rơi từ quái thường.
Vì nguyên liệu Bí Cảnh chỉ mở vào một số ngày cố định trong tuần, hãy tra lịch domain và gom đúng ngày để không kẹt tiến độ. Đá Cường Hóa thì dễ kiếm hơn nhiều — mua ở tiệm, chế tạo, hoặc nhặt ngoài thế giới mở — nên phần lên cấp thường không phải nút thắt; nút thắt thật nằm ở nguyên liệu đột phá theo ngày.
Bảng xếp hạng (tier) vũ khí 5★ & 4★ theo 5 loại: SS / S / A
Như đã nói ở trên, không có cây vũ khí "mạnh nhất tuyệt đối" — bảng dưới xếp theo mức độ mạnh và linh hoạt khi vũ khí được dùng đúng vai, chia riêng 5 loại và 3 hạng: SS (đỉnh), S (rất mạnh), A (mạnh, có nhiều lựa chọn F2P). Tín hiệu xếp hạng lấy từ vũ khí BiS mà các nhân vật meta đang dùng cộng kiến thức meta bản 6.7 / Luna VIII. Mỗi bản cập nhật thường thêm 1 vũ khí đặc trưng (signature) 5★ mới, gần như luôn đứng đỉnh cho đúng nhân vật ra cùng banner — nên xem đây là ảnh chụp thời điểm, không phải bảng bất biến.
Kiếm Đơn (Sword)
| Hạng | Vũ khí | Mạnh cho ai / vì sao |
|---|---|---|
| SS | Primordial Jade Cutter (5★) | HP + CRIT, hợp hầu hết DPS chí mạng và nhân vật scale HP |
| SS | Mistsplitter Reforged (5★) | CRIT DMG + cộng dồn sát thương nguyên tố, on-field elemental DPS |
| SS | Absolution (5★) | signature của |
| S | Freedom-Sworn (5★) | buff cả đội + EM, support vạn năng |
| S | Splendor of Tranquil Waters (5★) | scale HP, DPS/sub máu cao |
| S | DPS đánh thường (Kamisato) | |
| A | Aquila Favonia (5★) | ATK + hồi máu, cây stat bền |
| A | The Black Sword (4★) | CRIT + đánh thường/charged, DPS F2P |
| A | Sacrificial Sword (4★) | hồi CD Chiến Kỹ, support đánh nền |
Đại Kiếm (Claymore)
| Hạng | Vũ khí | Mạnh cho ai / vì sao |
|---|---|---|
| SS | Wolf's Gravestone (5★) | ATK + buff ATK cả đội |
| SS | Redhorn Stonethresher (5★) | scale DEF + CRIT DMG (Itto, |
| SS | A Thousand Blazing Suns (5★) | signature |
| S | Verdict (5★) | signature |
| S | Beacon of the Reed Sea (5★) | ATK + HP, on-field DPS |
| S | The Unforged (5★) | ATK, cực mạnh khi có khiên |
| A | Skyward Pride (5★) | ER + ATK, phổ dụng |
| A | Serpent Spine (4★) | CRIT + cộng dồn, DPS F2P (Battle Pass) |
| A | Sacrificial Greatsword (4★) | hồi CD Chiến Kỹ, support |
Thương (Polearm)
| Hạng | Vũ khí | Mạnh cho ai / vì sao |
|---|---|---|
| SS | Staff of Homa (5★) | HP + CRIT DMG, đỉnh |
| SS | Staff of the Scarlet Sands (5★) | scale EM, DPS phản ứng ( |
| SS | Engulfing Lightning (5★) | ER đổi ra ATK, burst DPS (Raiden) |
| S | Primordial Jade Winged-Spear (5★) | ATK + CRIT cộng dồn, on-field DPS |
| S | Calamity Queller (5★) | ATK tăng dần, DPS/support |
| S | Lumidouce Elegy (5★) | scale EM, DPS phản ứng ( |
| A | Skyward Spine (5★) | ER + CRIT Rate, phổ dụng |
| A | The Catch (4★) | ER + CRIT DMG cho burst, F2P huyền thoại ( |
| A | Favonius Lance (4★) | nạp năng lượng cả đội, support |
Pháp Khí (Catalyst)
| Hạng | Vũ khí | Mạnh cho ai / vì sao |
|---|---|---|
| SS | Lost Prayer to the Sacred Winds (5★) | CRIT Rate + cộng dồn, on-field DPS |
| SS | A Thousand Floating Dreams (5★) | EM, support/DPS Dendro ( |
| SS | Tome of the Eternal Flow (5★) | HP + CRIT, DPS máu ( |
| S | Kagura's Verity (5★) | cộng dồn sát thương Chiến Kỹ ( |
| S | Skyward Atlas (5★) | ATK + sát thương nguyên tố, DPS phổ dụng |
| S | Everlasting Moonglow (5★) | HP + buff đánh thường, healer/DPS (Kokomi) |
| A | The Widsith (4★) | buff ngẫu nhiên ATK/EM/sát thương nguyên tố, DPS burst F2P |
| A | Solar Pearl (4★) | CRIT + đánh thường/skill, DPS |
| A | Sacrificial Fragments (4★) | hồi CD Chiến Kỹ, support |
Cung (Bow)
| Hạng | Vũ khí | Mạnh cho ai / vì sao |
|---|---|---|
| SS | Aqua Simulacra (5★) | HP + CRIT DMG, DPS tầm gần ( |
| SS | Thundering Pulse (5★) | ATK + CRIT DMG, DPS đánh thường (Yoimiya) |
| SS | The First Great Magic (5★) | ATK + CRIT, DPS đánh thường (Lyney) |
| S | Polar Star (5★) | CRIT + cộng dồn, DPS ngắm bắn/charged (Ganyu) |
| S | Elegy for the End (5★) | EM + buff cả đội, support off-field |
| S | Hunter's Path (5★) | CRIT + EM, DPS charged (Tighnari) |
| A | Skyward Harp (5★) | CRIT Rate + ATK, phổ dụng |
| A | The Stringless (4★) | EM + sát thương Chiến Kỹ/Nộ, DPS phản ứng F2P |
| A | Favonius Warbow (4★) | nạp năng lượng cả đội, support |
Các cây 4★ craftable/Battle Pass như Serpent Spine, The Catch, The Widsith, The Stringless được đưa vào bảng vì khi đúng vai còn mạnh hơn nhiều cây 5★ lệch vai — người chơi F2P nên hoàn thiện các cây này trước khi dồn gacha cho vũ khí signature.