Grace
Hạng S

Grace

Điện Dị Thường Tier A

Anomaly Electric gây Shock, có thể đánh nền hoặc on-field, nhưng đã bị các Anomaly đời mới (Yanagi, Vivian) vượt mặt.

Cập nhật theo phiên bản 3.0 · 03/07/2026
Tóm tắt 30 giây

Tier A · Dị Thường · Điện. BiS: Trình Biên Dịch Tích Hợp. Anomaly Electric gây Shock, có thể đánh nền hoặc on-field, nhưng đã bị các Anomaly đời mới (Yanagi, Vivian) vượt mặt.

Hành trình nuôi Grace — đi theo số là xong
Chỉ số gốc
Cấp 60, đột phá tối đa (tính từ dữ liệu gốc của game)
HP7.482
Tấn công750
Phòng thủ600
Xung Kích83
Tỷ Lệ CRIT5%
ST CRIT50%
Build khuyên dùng

W-Engine tốt nhất

Thứ tự khuyến nghị theo meta hiện tại — nón đầu mạnh nhất, các nón sau là lựa chọn thay thế theo độ ưu tiên giảm dần. (Không phải % sát thương mô phỏng.)

Đĩa Drive khuyên dùng

Thunder Metal 4 cho Electric DMG vĩnh viễn khi địch còn Shock; Freedom Blues 2 thêm AP.
Đảo lại khi cần thêm AP và giảm kháng Anomaly sau EX, hợp lối bấm nhiều EX.
Ưu tiên chỉ số

4: Anomaly Proficiency · 5: Sát thương Điện · 6: ATK%

Ưu tiên Anomaly Proficiency > ATK% > PEN

Thứ tự nâng kỹ năng: EX Special/Special > Core > Assist > Basic > Chain

Đội hình khuyên dùng
Disorder Điện

Yanagi carry Disorder, Grace nuôi Shock nền, Yuzuha buff chỉ số Anomaly và Disorder DMG.

Shock cổ điển

Grace on-field, Rina buff Điện, Qingyi Stun mở cửa sổ output.

Đánh giá nhanh

Chỉ nên nâng nếu bạn đã lỡ có sẵn, đừng ưu tiên kéo mới: Grace vẫn dùng được nhưng đã bị power-crept rõ, damage thua xa Anomaly Điện đời mới. Ổn cho tài khoản F2P thiếu DPS Điện, còn nếu có Yanagi/Vivian thì Grace xuống ghế dự bị.

Mốc chỉ số nên đạt

Grace là Anomaly thuần — KHÔNG build CRIT (base CRIT chỉ 5%/50%). Main stat: Slot 4 Anomaly Proficiency · Slot 5 Sát thương Điện (hoặc ATK%) · Slot 6 ATK% (hoặc Anomaly Mastery nếu đi đội Disorder). Ưu tiên sub: Anomaly Proficiency > ATK% ≈ Sát thương Điện > PEN. Base AP Lv1 ~115 (theo). Không có bảng số Lv60 chốt công khai nên nói định tính: nhồi Anomaly Proficiency càng cao càng tốt (đội Disorder với Yanagi muốn tổng AP chạm mốc ~375 để kích buff Disorder DMG của trục Yanagi, theo mô tả kit). Nếu đi Disorder do đối tác kích nổ, cân thêm Anomaly Mastery để tích gauge nhanh; nếu Grace tự nuôi Shock on-field thì dồn Proficiency cho sát thương debuff.

Cách chơi & vòng combo

1) MỞ TRẬN: bấm EX Special (lựu đạn) để dán Shock nhanh lên địch; nếu chưa đủ Năng lượng thì Special thường trước. 2) Xen kẽ Special → Dodge → Special → Dodge → Special → Basic để chất Zap stack và giữ Shock đứng, đồng thời né đòn (theo). 3) ĐỘI DISORDER: sau khi Grace dán Shock, quick-swap sang đối tác (Yanagi/Piper) đánh kích nổ Disorder rồi swap lại — Grace chỉ cần ra sân đủ lâu để refresh Shock. 4) ĐỘI SHOCK ON-FIELD: giữ Grace trên sân, lặp EX Special mỗi khi đủ năng lượng vì đây là nguồn tích Dị thường mạnh nhất của cô. 5) ULT/Chain: nhét vào cửa sổ Stun của Stunner (Qingyi/Anby) để dồn burst, rồi quay lại bước 2.

Mindscape — đáng mở tới đâu?
M1 Cân nhắc

Recharge Chamber: khi đòn cơ bản của Grace trúng địch, cả đội hồi thêm Năng lượng (mỗi chiêu tối đa ~2 Energy). Chỉ là dầu bôi trơn vòng lặp — giúp lên EX Special và Ult nhanh hơn chút, không đổi sát thương.

M2 Đáng mở

Burst Capacitor: khi lựu đạn (Special/EX Special) trúng địch, GIẢM 8.5% kháng Điện và kháng tích Dị thường của mục tiêu trong 8s (theo gamerant). Đây là mốc dừng lý tưởng cho hầu hết người chơi: vừa tăng sát thương Shock của chính Grace vừa buff cả team Điện/Disorder, giá trị/tài nguyên cao nhất trong 6 cung.

M3 Ít đáng

Đòn cơ bản, Dodge và Assist +2 cấp. Chỉ số cộng thêm đều tay, không đổi lối chơi — giá trị thấp, chỉ là bước đệm sang M4.

M4 Cân nhắc

Detonation Trigger: sau khi dùng EX Special, Grace nhận tới 6 tầng Charge; mỗi khi đòn cơ bản/lao trúng địch tiêu 1 tầng, tăng 20% Energy Generation của đòn đó (theo gamerant). Chủ yếu là hồi năng lượng để lên Ult/EX nhanh hơn, thêm chút output — lực đẩy nhỏ, không đáng kéo riêng.

M5 Ít đáng

Special, Chain và Core +2 cấp. Vẫn chỉ là số cộng thêm, bước đệm sang M6 — giá trị thấp.

M6 Đáng mở

Lightning Piercer: khi tiêu hết tầng Zap để tung Special/EX Special, chiêu được cường hóa — ném thêm 1 quả lựu đạn và nâng sát thương mỗi quả lên 200% (theo gamerant). Cú nhảy sát thương cá nhân lớn nhất, biến Grace từ 'nuôi Shock nền' thành nguồn damage thực sự — nhưng chỉ dành cho whale; người chơi thường dừng ở M2.

Điểm mạnh
  • Nuôi Shock nền cực khỏe: địch dính Shock vẫn ăn dmg dù Grace off-field, nên cô ghép được với một Attacker để tối đa tổng sát thương.
  • Rất cơ động: bộ né/lao và combo Special giữ Shock đứng liên tục mà vẫn tránh đòn tốt.
  • Đa dụng đội hình: chạy được cả Disorder Điện (Yanagi) lẫn Shock cổ điển (Rina/Qingyi), dễ ghép cho tài khoản F2P thiếu DPS Điện.
  • Tài nguyên rẻ so với hiệu quả: chỉ cần trục signature Fusion Compiler hoặc A-rank Electro-Lip Gloss là chạy tốt, không đói cung như nhiều DPS mới.
Điểm yếu
  • Đã bị power-crept rõ: Anomaly Điện đời mới (Yanagi, Vivian) vượt xa về sát thương; Grace giờ chủ yếu là quân dự bị / nuôi Shock, khó carry solo.
  • Kết quả tốt nhất cần đối tác Disorder + buffer Điện đúng bài; đứng một mình on-field thì output tầm thường so với chuẩn hiện tại.
  • Không có cửa CRIT: toàn bộ sát thương phụ thuộc Anomaly Proficiency và độ phủ Shock nên trần damage bị giới hạn cứng, khó bùng nổ.
Bangboo khuyên dùng
Butler — Bonp Điện: tự đánh kèm và kích Additional Ability khi đội có 2 agent Đ... Avocaboo — Bonp A-rank tăng tích Dị thường (Anomaly Buildup) — cộng thẳng vào lối...
Hợp chế độ nào?
Shiyu Defense

Tạm ổn ở Shiyu Defense nhưng không còn là lựa chọn top: hợp nhất khi đi đội Disorder đơn/đôi mục tiêu cùng Yanagi để dồn dmg Disorder trong cửa sổ Stun. Đứng một mình chống boss máu trâu thì thua các Anomaly đời mới, nên xếp ở vai trò hỗ trợ/nuôi Shock hơn là carry một nửa map.

Deadly Assault

Sáng hơn ở Deadly Assault nhờ nhiều địch: Grace rải Shock diện rộng rồi để Yanagi/Piper kích Disorder chồng dị thường lên nhiều mục tiêu máu trâu cùng lúc — điểm số ổn với đội Disorder Điện tối ưu, nhưng vẫn cần buffer (Yuzuha/Rina) và Stunner để đạt hạng cao.

Kỹ năng
Tấn Công Thường1

Tấn Công Thường: Bắn Đinh Cao Áp
Nhấn phát động:Thực hiện tối đa 4 đòn tấn công về phía trước, gây DMG Vật Lý và DMG Điện.Di chuyển cần điều khiển trong thời gian Tấn Công Thường, có thể tiến hành đệm bước bắn phá, điều chỉnh vị trí cơ thể và gây DMG Vật Lý.Trong thời gian Tấn Công Thường, khi Grace phát động Chiến Kỹ, Siêu Chiến Kỹ, Né, Tấn Công Lướt, Phản Kích Khi Né, sẽ không làm gián đoạn số combo của Tấn Công Thường.

3

Né: Điều Khoản An Toàn
Nhấn phát động:Nhanh chóng né tránh. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tấn Công Xung Kích: Kiểm Tra Đột Xuất
Khi né, nhấn phát động:Trượt về phía trước và bắn quét, gây DMG Vật Lý.

Né Phản Kích: Xử Phạt Vi Phạm
Sau khi kích hoạt Né Hoàn Hảo, nhấn phát động:Ném một trái lựu đạn vào kẻ địch, gây DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Chi Viện3

Hỗ Trợ Nhanh: Phương Án Giải Quyết Sự Cố
Khi nhân vật đang thao tác bị đánh bay, nhấn phát động:Ném một trái lựu đạn vào kẻ địch, gây DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Hỗ Trợ Né Tránh: Phản Ứng Rủi Ro Nhanh
Khi nhân vật trong sân sắp bị tấn công, nhấn phát động:Né đòn tấn công của kẻ địch và kích hoạt Tầm Nhìn Cực Hạn. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Đột Kích Chi Viện: Điện Châm Phản Kích
Sau khi kích hoạt Hỗ Trợ Né Tránh, nhấn phát động:Xoay người bắn quét và ném lựu đạn vào kẻ địch phía trước, gây DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Chiến Kỹ2

Chiến Kỹ: Giải Tỏa Công Trình
Nhấn phát động:Ném một trái lựu đạn về phía trước, gây DMG Điện. Khi phát động chiêu thức, có thể di chuyển cần điều khiển, điều chỉnh vị trí cơ thể về hướng tương ứng. Chiêu thức khi phát động sẽ tăng cấp Kháng Gián Đoạn.

Siêu Chiến Kỹ: Giải Tỏa Công Trình Sai Quy Định
Khi đủ Năng Lượng, nhấn phát động:Nhảy lên, đồng thời ném 2 trái lựu đạn về phía trước, gây lượng lớn DMG Điện. Khi phát động chiêu thức, có thể di chuyển cần điều khiển, điều chỉnh vị trí cơ thể về hướng tương ứng. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Liên Kích2

Liên Kích: Hỗ Trợ Thi Công
Khi kích hoạt Liên Kích, chọn nhân vật tương ứng phát động. Ném 3 trái lựu đạn lên không trung, sau đó bắn quét để kích nổ, gây lượng lớn DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Tuyệt Kỹ: Công Trình Phá Hủy Cấm Lại Gần
Khi Cấp Độ Ồn đạt Cực Hạn, nhấn phát động:Ném một trái lựu đạn đặc biệt, sau khi phát nổ trên không sẽ tách ra thành 4 trái lựu đạn nhỏ hơn, gây lượng lớn DMG Điện. Chiêu thức khi phát động sẽ có hiệu quả Vô Địch.

Kỹ Năng Cốt Lõi2

Bị Động Cốt Lõi: Chốt Bắn Chờ Khởi Động
Khi Tấn Công Thường hoặc Tấn Công Lướt của Grace đánh trúng kẻ địch và gây DMG Vật Lý, sẽ nhận được một tầng Điện Năng (giới hạn 8 tầng). Khi số tầng Điện Năng đạt giới hạn, phát động Chiến Kỹ hoặc Siêu Chiến Kỹ, sẽ tiêu hao tất cả Điện Năng, khiến Chỉ Số Tích Lũy Dị Thường Điện do chiêu thức tích lũy tăng 65%.

Năng Lực Thêm: Tổ Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Khi trong đội có nhân vật cùng phe hoặc thuộc tính giống bản thân sẽ kích hoạt: Khi Siêu Chiến Kỹ của Grace đánh trúng kẻ địch, lần sau khi mục tiêu bị gán hiệu quả Sốc Điện, sát thương Sốc Điện này tăng 18%, tối đa dồn 2 tầng, cùng một chiêu thức mỗi kẻ địch tối đa kích hoạt một lần hiệu quả, khi trạng thái Sốc Điện kết thúc sẽ tái lập hiệu quả.

Cách đọc trang build này

Trang build của mỗi Đại Diện gồm 4 phần: bảng chỉ số theo cấp, gợi ý W-Engine/Đĩa Drive, lộ trình Mindscape, và đội hình đề xuất. Đọc theo đúng thứ tự đó — chỉ số cho biết "cần gì", trang bị cho biết "lấy từ đâu", Mindscape cho biết "có đáng lên không", đội hình cho biết "đứng cạnh ai". Khối dưới đây giải thích cách đọc từng phần, áp dụng chung cho mọi nhân vật trên site.

Cách đọc bảng chỉ số và cấp độ

Bảng chỉ số hiển thị các mốc tại cấp đột phá (thường là mốc cuối, ví dụ Lv60) — đây là chỉ số NỀN chưa cộng đồ, dùng để so sánh giữa các Đại Diện hoặc kiểm tra bạn đã đột phá đúng cấp chưa. CRIT Rate và CRIT DMG hiển thị riêng vì hai chỉ số này quyết định trần sát thương khi cộng thêm từ Đĩa Drive. Nếu chỉ số thật của bạn thấp hơn bảng, khả năng cao bạn chưa đột phá hết hoặc thiếu tài nguyên cấp — không phải build sai.

Vì sao W-Engine và Đĩa Drive được khuyên như vậy

Mỗi Đại Diện thường có một W-Engine "signature" (thiết kế riêng cho vai của họ) cùng vài lựa chọn thay thế rẻ hơn từ banner thường. Thiếu signature không có nghĩa là bỏ cuộc — phần lớn Đại Diện vẫn giữ phần lớn sức mạnh với W-Engine thay thế đúng vai, chỉ hụt một khoảng sát thương nhất định.

  • Bộ Đĩa Drive (2 món + 4 món) được chọn theo hiệu ứng set khớp lối chơi của Đại Diện đó (mono nguyên tố, Dị Thường, choáng...).
  • Substat xếp theo trọng số ưu tiên riêng từng vai: Đầu ra (Attack) thường ưu tiên CRIT Rate/CRIT DMG trước ATK%; vai Dị Thường ưu tiên thêm Anomaly Proficiency; vai Khống Chế/Hỗ Trợ thường ưu tiên chỉ số sinh tồn hoặc năng lượng hơn là CRIT thuần.

Trọng số này khác nhau theo từng nhân vật — xem đúng bảng ưu tiên substat ngay phía trên để áp dụng, đừng dùng chung một công thức cho mọi vai.

Mindscape có đáng lên không

Nguyên tắc chung: M0 (chưa có bản trùng) đã đủ chơi hết nội dung khó của game, kể cả với Đại Diện S-rank. Mindscape là hệ nâng cấp bằng bản trùng, càng lên cao càng tốn tài nguyên đổi lấy phần trăm sức mạnh nhỏ dần. Với đa số Đại Diện, mốc đáng cân nhắc nhất thường nằm ở M1–M2 (nơi một số hiệu ứng quan trọng mở ra), còn M6 gần như luôn dành cho người chơi muốn tối đa hóa, không phải yêu cầu bắt buộc. Mốc cụ thể của từng Đại Diện xem ở khối Mindscape trong bảng phía trên.

Thứ tự nâng kỹ năng theo vai

Không có một thứ tự duy nhất cho mọi Đại Diện, nhưng nguyên tắc chung theo vai như sau:

  • Đầu ra (Attack): ưu tiên chiêu gây sát thương chính (Basic Attack hoặc Special Attack tùy cơ chế) trước, Dash/Dodge nâng sau cùng.
  • Khống Chế (Stun): ưu tiên chiêu tạo Daze/Stun nhanh, vì cửa sổ choáng là nơi cả đội dồn sát thương.
  • Hỗ Trợ/Chi Viện (Support): ưu tiên chiêu buff hoặc hồi năng lượng trước sát thương cá nhân, vì giá trị của vai này nằm ở việc nâng cả đội.
  • Dị Thường (Anomaly): ưu tiên chiêu tích lũy trạng thái dị thường, vì sát thương chính đến từ hiệu ứng dồn chứ không phải đòn đánh trực tiếp.

Luôn nâng Core Skill (kỹ năng cốt lõi) đều đặn cùng lúc — đây là chỉ số nền ảnh hưởng toàn bộ combo, không riêng một chiêu.

Soi sâu hơn ở đâu

Trang này chỉ dạy cách đọc — muốn so sánh sâu hơn, dùng đúng công cụ:

  • Bảng xếp hạng để biết Đại Diện này đứng ở đâu so với toàn bộ roster.
  • Đội hình để xem đội thực chiến đầy đủ, kèm Bangboo và thứ tự combo.
  • Chấm điểm Đĩa Drive để kiểm tra bộ đồ hiện tại của bạn đạt bao nhiêu điểm so với chuẩn.
Người Đại Diện cùng nguyên tố
Câu hỏi thường gặp về Grace
W-Engine nào tốt nhất cho Grace?

Grace phát huy mạnh nhất với Trình Biên Dịch Tích Hợp. Các lựa chọn thay thế và chỉ số cần có xem ở phòng Trang Bị phía trên.

Grace có đáng roll không?

Chỉ nên nâng nếu bạn đã lỡ có sẵn, đừng ưu tiên kéo mới: Grace vẫn dùng được nhưng đã bị power-crept rõ, damage thua xa Anomaly Điện đời mới. Ổn cho tài khoản F2P thiếu DPS Điện, còn nếu có Yanagi/Vivian thì Grace xuống ghế dự bị.

Đội hình tốt nhất cho Grace là gì?

Grace đánh tốt nhất trong đội Disorder Điện. Thành viên đầy đủ và cách vận hành xem ở phòng Đội Hình.

Tiếp theo bạn nên…