Bình Lắc Lửa Thiêu
Châm Thêm Dầu HắcKhi ở vị trí dự bị, Tự Hồi Năng Lượng của người trang bị tăng 0.6/0.75/0.9/1.05/1.2 điểm/s. Khi Siêu Chiến Kỹ hoặc Tấn Công Chi Viện đánh trúng kẻ địch, người trang bị tăng 3.5%/4.4%/5.2%/6.1%/7% sát thương gây ra, tối đa dồn 10 tầng, duy trì 6s, trong 0.3s tối đa kích hoạt một lần, khi ở vị trí dự bị hiệu quả cộng dồn sẽ nhân đôi, kích hoạt trùng lặp sẽ tạo mới thời gian duy trì. Khi nhận được hiệu quả tăng sát thương, nếu số tầng cộng dồn lớn hơn 5 tầng, thì người trang bị sẽ tăng thêm 50//62/75/87/100 điểm Tinh Thông Dị Thường, hiệu quả tăng Tinh Thông Dị Thường không thể cộng dồn, duy trì 6s.
| R1 | R2 | R3 | R4 | R5 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Châm Thêm Dầu HắcKhi ở vị trí dự bị, Tự Hồi Năng Lượng của người trang bị tăng | 0.6 | 0.75 | 0.9 | 1.05 | 1.2 |
| điểm/s. Khi Siêu Chiến Kỹ hoặc Tấn Công Chi Viện đánh trúng kẻ địch, người trang bị tăng | 3.5% | 4.4% | 5.2% | 6.1% | 7% |
| sát thương, nếu số tầng cộng dồn lớn hơn 5 tầng, thì người trang bị sẽ tăng thêm 50// | 62 | 75 | 87 | 100 |
Nguyên văn từ dữ liệu chính chủ. Tôi luyện (refine) CHỈ tăng giá trị hiệu ứng bị động ở trên — KHÔNG đổi Base ATK hay Chỉ Số Phụ theo cấp.
Cách đọc trang W-Engine này
Mỗi W-Engine có 5 cấp Tôi Luyện (R1→R5): tôi luyện CHỈ làm mạnh thêm hiệu ứng bị động (passive) — con số ở bảng trên đi từ trái (R1, chưa tôi luyện) sang phải (R5, tôi luyện tối đa bằng 4 bản trùng hoặc vật liệu Overclock); Base ATK và Chỉ Số Phụ (CRIT Rate/CRIT DMG/ATK%/Xuyên Giáp/Tinh Thông Dị Thường...) KHÔNG đổi theo tôi luyện, chỉ đổi theo CẤP (level) món. Mục 'Người Đại Diện dùng tốt' ưu tiên nhân vật có công thức build thật đề xuất món này; nếu chưa đủ dữ liệu, trang hiện danh sách nhân vật cùng vai trò để tham khảo tạm. Mục 'Thay thế cùng chuyên môn' liệt kê các W-Engine khác cùng vai trò — dùng khi chưa sở hữu món chính đang xem.






